Hành trình hơn một thập kỷ đưa quế hồi Việt ra thế giới
Hơn một thập kỷ gắn bó với quế hồi, hành trình của CEO Nguyễn Thị Huyền, người đồng sáng lập Vinasamex, không chỉ là câu chuyện tăng trưởng doanh thu hay mở rộng thị trường, mà là một cuộc tìm kiếm cách làm nông nghiệp khác biệt và bền vững hơn.
Khởi đầu từ một cái duyên
Văn phòng Vinasamex tại Gia Lâm, Hà Nội, không mang dáng dấp của một không gian xuất khẩu thuần công nghiệp. Không gian được bố trí nhiều cây xanh, tận dụng ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác thoáng mở. Ngay khi bước qua cửa, mùi quế hồi đặc trưng đã hiện diện rõ trong không khí.
Từ khu làm việc chung bước vào phòng họp, ánh nhìn dừng lại ở chiếc bàn lớn đặt ở vị trí trung tâm. Thay vì bàn kính hay gỗ công nghiệp thường thấy, mặt bàn được ghép từ gỗ của những con tàu đã qua nhiều chuyến ra khơi. Trên bề mặt vẫn còn những vết trầy xước, lồi lõm và dấu mòn theo thời gian, đây là chi tiết tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với những phòng họp văn phòng thông thường.
Khi được hỏi vì sao lại chọn loại gỗ này, CEO Nguyễn Thị Huyền chia sẻ: “Đó là cách tôi muốn nhắc đội ngũ của mình rằng hành trình của Vinasamex cũng giống như những con tàu ấy. Đã ra khơi thì thế nào cũng gặp bão. Nhưng điều quan trọng nhất là không quay đầu.”
Và từ chiếc bàn gỗ tàu ấy, câu chuyện về một hành trình đưa nông sản Việt ra thế giới bắt đầu.
Bước ngoặt từ sức khỏe và lương tâm
Nếu quay lại giai đoạn 2007-2011, khi quế hồi còn là một ngành rất “kín tiếng”, điều gì khiến chị - một người trẻ, có nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác lại bước vào con đường gắn với rừng núi, nông dân?
Chị Huyền cho biết: “Tôi không bước vào nghề bằng một kế hoạch kinh doanh hoành tráng, mà bằng một cái duyên. Duyên đó bắt đầu từ chồng tôi là anh Quế Anh.” Thời điểm đó, anh Quế Anh bôn ba nhiều lĩnh vực và phát hiện thị trường Ấn Độ đang mua rất nhiều hoa hồi của Việt Nam. Năm 2007, anh cùng một người bạn mở một cơ sở chế biến nhỏ ở Lạng Sơn.
Chị Huyền đến năm 2011 mới được giới thiệu về ngành này. Lần đầu tiên bước vào rừng hồi, chị nhận ra: “Việt Nam mình có một tài nguyên rất quý mà chính mình còn chưa hiểu hết.” Chị quyết định về làm cùng anh Quế Anh và thành lập Vinasamex năm 2012.
Khi doanh nghiệp bắt đầu có những đơn hàng xuất khẩu đầu tiên và guồng máy vận hành dần ổn định, chị nhận ra hai vấn đề lớn: lợi nhuận thực tế không cao và người nông dân vẫn không thay đổi. Chị tự hỏi: “Nếu cứ tiếp tục đi theo cách này, 10 năm nữa mình sẽ để lại điều gì?”
Khoảnh khắc mang tính “bước ngoặt” xảy ra khi chị mang thai và sinh con, sống trong nhà máy nơi công nhân xử lý quế hồi bằng lưu huỳnh độc hại. Con chị sinh ra liên tục bị viêm họng, viêm phế quản, bản thân chị cũng ho suốt. Chị nhận ra: “Nếu mình không dám ăn sản phẩm do chính doanh nghiệp mình làm ra, thì làm sao có thể tự tin bán cho người khác?” Từ đó, chị quyết định thay đổi cách làm, đi theo con đường sạch, bền vững và tử tế hơn.
Thách thức khi chuyển hướng sang hữu cơ
Khi nói ra lựa chọn “rẽ hướng” sang làm hữu cơ, phản ứng đầu tiên chị nhận được là sự hoài nghi và nhiều lời bàn tán. Người trong ngành bảo rằng chị đang tự làm khó mình. Thậm chí, có giai đoạn bên ngoài còn lan truyền tin đồn Vinasamex sắp phá sản.
Gia đình chị cũng lo lắng rất nhiều. Nhưng chị càng nhìn rõ con đường cũ không còn phù hợp. Chị chọn chấp nhận bị nghi ngờ, chấp nhận cả những tin đồn tiêu cực. Chị nghĩ: “Nếu không có ai dám đi trước, dám trả giá cho một con đường khó hơn, thì nông sản Việt sẽ rất khó thay đổi vị thế.”
Khi bắt tay vào triển khai mô hình hữu cơ trên thực địa, Vinasamex gần như phải đối diện với cả một hệ thống thói quen cũ đã tồn tại nhiều chục năm ở vùng nguyên liệu. Chị và đội ngũ phải đi khắp các vùng nguyên liệu ở Yên Bái, Lạng Sơn, đối mặt với đường rừng khó khăn và sự nghi ngờ của người dân.
Chị chia sẻ: “Khó nhất không phải là đường đi, mà là con người. Khi đến địa phương, không phải cứ nói ‘hữu cơ’ là người ta tin.” Họ phải ở lại lâu hơn, đồng hành cùng người dân, làm mẫu và chấp nhận rủi ro cùng họ trong những vụ đầu tiên.
Thành quả từ sự kiên trì
Trong hành trình dài đó, khoảnh khắc khiến chị cảm thấy mình bắt đầu thực sự đứng “cùng phía” với người nông dân là khi những hộ đầu tiên nhìn thấy kết quả. Ban đầu chỉ có vài hộ dám thử, nhưng khi vụ đầu tiên bán được giá cao hơn, thu nhập tốt hơn, họ bắt đầu kể câu chuyện của mình cho những người xung quanh.
Từ đó, một sự thay đổi rất rõ ràng xảy ra. Trước kia, chị phải đi từng nhà, từng bản để thuyết phục người dân tham gia chuỗi. Sau đó, người dân chủ động tìm đến và xin được tham gia. Chị hiểu rằng, niềm tin không đến từ lời nói hay tài liệu, mà đến từ kết quả thực tế.
Khoảnh khắc nhận được chứng nhận hữu cơ quốc tế cho vùng nguyên liệu là một dấu mốc rất đặc biệt. Chị xúc động: “Tôi biết phía sau con số gần 1.000 ha đó là bao nhiêu cuộc họp với nông dân, bao nhiêu chuyến đi rừng, bao nhiêu lần thuyết phục.”
Khi mang bộ chứng nhận này ra hội chợ quốc tế, phản ứng của khách hàng thay đổi rất rõ. Họ bắt đầu hỏi sâu hơn về quy trình sản xuất, về vùng nguyên liệu, về khả năng hợp tác dài hạn. Chị cảm nhận rất rõ rằng, mình đang góp phần thay đổi cách thế giới nhìn về nông sản Việt.
Mục tiêu và triết lý kinh doanh
Nhìn lại hơn một thập kỷ gắn bó với quế hồi, điều khiến chị tự hào nhất không phải là doanh thu, mà là tác động thực tế đến đời sống của người dân vùng nguyên liệu. Ngày xưa, một hộ trồng quế chỉ thu được khoảng 5 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm. Bây giờ, con số đó đã tăng lên khoảng 120–150 triệu đồng mỗi hecta.
Quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất và trong cách người dân nhìn về sức khỏe của chính họ. Chị chia sẻ: “Có một lần, một người nông dân nói với tôi: ‘Chúng tôi không cần biết doanh nghiệp cho chúng tôi bao nhiêu tiền. Cái chúng tôi nhận được là biết ăn sạch, sống sạch’. Câu nói đó làm tôi nhớ rất lâu.”
Ở một góc nhìn rộng hơn, chị không muốn Việt Nam chỉ được biết đến như một nơi bán nguyên liệu thô với giá rẻ. Chị muốn thay đổi cách đó, không chỉ bán nguyên liệu, mà bán giá trị, bán tiêu chuẩn, bán cả câu chuyện vùng nguyên liệu.
Mục tiêu dài hạn mà chị đang hướng tới là đưa Vinasamex trở thành một trong top 10 doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu hữu cơ trên thế giới cho các ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Chị nói: “Nếu muốn đứng trong nhóm dẫn đầu, mình buộc phải nâng chuẩn ở tất cả các khâu.”
Nhìn lại hơn một thập kỷ lăn lộn với nông nghiệp, nếu phải gói gọn triết lý làm nghề trong một hình ảnh, chị sẽ chọn hình ảnh “gieo hạt”. Chị giải thích: “Với tôi, làm doanh nghiệp cũng giống như làm nông nghiệp. Muốn gặt điều gì thì phải gieo đúng hạt giống đó. Nhưng gieo hạt chưa đủ. Quan trọng hơn là phải đủ kiên nhẫn để chăm sóc.”
Hành trình này không có điểm kết thúc. Nó giống như một vòng tròn: gieo – trồng – chăm – gặt – rồi lại gieo tiếp. Với chị, đó không chỉ là triết lý kinh doanh, mà là cách sống.



