Lãi suất cho vay tăng mạnh tháng 1/2026, VCBNeo dẫn đầu với mức tăng 1,53%/năm
Lãi suất cho vay tăng mạnh, VCBNeo dẫn đầu tháng 1/2026

Lãi suất cho vay tăng mạnh trong tháng đầu năm 2026

Trong bối cảnh thị trường tài chính sôi động, số liệu mới nhất từ 21 ngân hàng thương mại đã công bố cho thấy lãi suất cho vay bình quân tháng 1/2026 tăng đáng kể so với tháng 12/2025. Đây là diễn biến được các chuyên gia dự báo từ trước, xuất phát từ cuộc chạy đua tăng lãi suất huy động diễn ra từ đầu quý 4/2025.

VCBNeo dẫn đầu với mức tăng ấn tượng

Ngân hàng Ngoại thương Công nghệ số (VCBNeo) nổi bật với mức tăng lãi suất cho vay bình quân cao nhất, tăng 1,53%/năm so với tháng liền kề. Theo thông báo, VCBNeo áp dụng lãi suất cho vay bình quân tháng 1 là 8,12%/năm, với chênh lệch giữa lãi suất cho vay và huy động bình quân là 0,82%/năm.

Bên cạnh VCBNeo, một số ngân hàng khác cũng ghi nhận mức tăng đáng chú ý:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  • OCB: Tăng 0,92%/năm, lên 9,21%/năm.
  • Sacombank: Tăng 0,79%/năm, lên 9,23%/năm.
  • Agribank: Tăng 0,41%/năm, lên 7,34%/năm.
  • Bac A Bank: Tăng 0,37%/năm, lên 9,16%/năm.

Nhóm Big4 và các ngân hàng khác

Trong nhóm ngân hàng Big4, ngoại trừ VietinBank chưa công bố số liệu, ba ngân hàng còn lại đều tăng lãi suất cho vay. Agribank công bố lãi suất cho vay bình quân tháng 1 là 7,34%/năm, tăng 0,41%/năm so với tháng trước, với chênh lệch lãi suất là 1,18%/năm. Ngân hàng này vẫn duy trì lãi suất cho vay ngắn hạn 4%/năm cho các ngành ưu tiên theo chỉ đạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

Đối với lãi suất cho vay thông thường, Agribank áp dụng mức tối thiểu 5,6%/năm cho ngắn hạn và 6,5%/năm cho dài hạn, trong khi lãi suất cho vay thẻ tín dụng giữ ở 13%/năm.

Vietcombank ghi nhận lãi suất cho vay bình quân tháng 1 tăng 0,3%/năm, với chênh lệch lãi suất tiền gửi và cho vay là 3%/năm, sau khi trừ chi phí còn 1,5%/năm. BIDV có lãi suất cho vay bình quân tháng 1/2026 là 5,75%/năm, tăng 0,15%/năm, với chênh lệch giữa cho vay và huy động là 2,5%/năm, sau chi phí còn 1,32%/năm.

Một số ngân hàng giảm lãi suất

Ngược lại với xu hướng chung, một số ít ngân hàng ghi nhận lãi suất cho vay bình quân giảm so với tháng trước:

  • Techcombank: Giảm 0,97%/năm, xuống 7,61%/năm.
  • GPBank: Giảm 0,59%/năm, xuống 8,45%/năm.
  • Viet A Bank: Giảm 0,45%/năm, xuống 8,75%/năm.
  • LPBank: Giảm 0,23%/năm, xuống 8,59%/năm.
  • KienlongBank: Giảm 0,11%/năm, xuống 8,61%/năm.

Phân tích chênh lệch và xu hướng thị trường

Trong số các ngân hàng đã công bố, SCB và nhóm ngân hàng thương mại nhà nước duy trì mặt bằng lãi suất cho vay bình quân thấp nhất. Các ngân hàng như PGBank, BaoViet Bank, Vikki Bank, Techcombank, và ACB có lãi suất cho vay bình quân dưới 8%/năm.

Về chênh lệch lãi suất cho vay và huy động bình quân, Sacombank, OCB và BVBank dẫn đầu với mức chênh lệch lớn nhất, đều trên 4%/năm.

Theo báo cáo mới nhất của Ngân hàng Nhà nước về diễn biến lãi suất VND trên thị trường liên ngân hàng (tuần từ 9 – 13/2/2026), lãi suất bình quân có xu hướng giảm ở hầu hết các kỳ hạn so với tuần trước đó, cho thấy sự biến động phức tạp trong môi trường lãi suất hiện nay.

Bảng tổng hợp lãi suất cho vay bình quân tháng 1/2026 tại các ngân hàng (%/năm):

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • ACB: 7,67 (thay đổi +0,21, chênh lệch không công bố)
  • Agribank: 7,34 (+0,41, chênh lệch 1,18)
  • Bac A Bank: 9,16 (+0,38, chênh lệch 2,62)
  • BaoViet Bank: 7,41 (+0,21, chênh lệch 2,87)
  • BIDV: 5,75 (+0,15, chênh lệch 1,32)
  • BVBank: 9,61 (+0,02, chênh lệch 4,03)
  • GPBank: 8,45 (-0,59, chênh lệch 1,41)
  • KienlongBank: 8,61 (-0,11, chênh lệch 2,52)
  • LPBank: 8,59 (-0,23, chênh lệch 3,07)
  • OCB: 9,21 (+0,92, chênh lệch 4,05)
  • PGBank: 7,39 (+0,08, chênh lệch 1,36)
  • PVcombank: 8,71 (+0,04, chênh lệch 2,05)
  • Sacombank: 9,23 (+0,79, chênh lệch 4,32)
  • Saigonbank: 8,5 (không thay đổi, chênh lệch 3,2)
  • SCB: 5,4 (+0,01, chênh lệch 3,47)
  • Techcombank: 7,61 (-0,97, chênh lệch 2,10)
  • TPBank: 9,36 (thay đổi +2,23, chênh lệch không công bố)
  • VCBNeo: 8,12 (+1,53, chênh lệch 0,82)
  • Viet A Bank: 8,75 (-0,45, chênh lệch 1,80)
  • Vietcombank: 6,1 (+0,3, chênh lệch 1,5)
  • VietinBank: 7,5 (số liệu tháng 12/2025, chênh lệch 1,86)
  • Vikki Bank: 7,5 (+0,18, chênh lệch 1,76)