Việt Nam Vươn Lên Top 20 Thế Giới Về Hệ Thống Điện, Chuyển Đổi Năng Lượng Tái Tạo Là Tất Yếu
Việt Nam Top 20 Thế Giới Về Hệ Thống Điện, Chuyển Đổi Năng Lượng Tái Tạo

Việt Nam Vươn Lên Top 20 Thế Giới Về Hệ Thống Điện, Chuyển Đổi Năng Lượng Tái Tạo Là Tất Yếu

Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam đã đạt được bước tiến ấn tượng khi vươn lên vị trí thứ 2 tại Đông Nam Á về công suất nguồn điện và lọt vào danh sách top 20 hệ thống điện lớn nhất toàn cầu. Trong bối cảnh nhu cầu điện năng trong nước đang tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 8-10% mỗi năm, việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không còn đơn thuần là một lựa chọn, mà đã trở thành con đường tất yếu để bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường sống.

Khu Kinh Tế: Động Lực Then Chốt Trong Cuộc Đua Chuyển Đổi

Nếu xem quá trình chuyển đổi năng lượng như một cuộc đua quốc gia, thì các khu kinh tế chính là những đường chạy thực địa đa dạng, đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc tạo động lực tăng trưởng mà còn là nơi thử nghiệm từng bước cho sự chuyển đổi này. Dự án “Nghiên cứu sự sẵn sàng chuyển đổi năng lượng tại các khu kinh tế ở Việt Nam” do Đại học Kinh tế Quốc dân thực hiện, tập trung vào bốn khu kinh tế tiêu biểu từ bắc xuống nam gồm Chu Lai, Lao Bảo, Đình Vũ - Cát Hải và Nam Phú Yên, đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ sẵn sàng chuyển đổi với sự cân đối hài hòa của bốn nhóm chỉ số: số lượng dự án xanh, khối lượng đầu tư xanh, tỷ lệ tích hợp năng lượng tái tạo và đào tạo nhân lực về năng lượng sạch.

Theo kết quả nghiên cứu, khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải dẫn đầu về mức độ sẵn sàng tổng thể, nhờ vào cơ sở hạ tầng tương đối tiên tiến và hệ sinh thái chính sách đầu tư mạnh mẽ. Cụ thể, nơi đây đã triển khai hơn 10 dự án xanh, thu hút 25,4 triệu USD vốn đầu tư xanh, đạt tỷ lệ tích hợp năng lượng tái tạo 20%, với 32% lao động được đào tạo về năng lượng sạch. Tiếp theo là khu kinh tế Chu Lai với sáu dự án xanh, 12,5 triệu USD vốn đầu tư, tỷ lệ tích hợp năng lượng tái tạo 15% và 28% lao động được đào tạo.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trong khi đó, hai khu kinh tế Lao Bảo và Nam Phú Yên mới chỉ triển khai hơn bảy dự án xanh, nhận tổng cộng 13,9 triệu USD vốn đầu tư xanh, đạt khoảng 10% tỷ lệ tích hợp năng lượng tái tạo, với trung bình 20% lao động được đào tạo về năng lượng sạch. Dù sở hữu tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo mạnh mẽ, hai địa phương này lại đối mặt với những hạn chế đáng kể về cơ sở hạ tầng, nguồn tài chính và thách thức về thể chế.

Kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng, để cải thiện tình hình, các khu kinh tế như Lao Bảo và Nam Phú Yên cùng những địa phương có vấn đề tương tự cần đầu tư có mục tiêu vào lưới điện thông minh, hệ thống tích hợp năng lượng tái tạo và công nghệ lưu trữ. Việc thúc đẩy hình thức hợp tác đối tác công tư (PPP) và các cơ chế tài chính ưu đãi sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho các khoản đầu tư và nâng cao an ninh năng lượng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Chính Sách Đột Phá: Nền Móng Cho Tương Lai Năng Lượng Bền Vững

Trong năm qua, hàng loạt quyết sách quan trọng trong lĩnh vực năng lượng đã được thông qua, tạo đòn bẩy mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững. Điển hình, Nghị định số 73/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã giảm thuế nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng từ 5% xuống còn 2%, giúp tháo gỡ nút thắt chi phí và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà máy điện khí trong việc giải quyết bài toán giá thành. Tiếp đó, vào giữa năm 2025, Quốc hội khóa XV chính thức thông qua Luật Năng lượng Nguyên tử (sửa đổi), đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân tại Việt Nam.

Tuy nhiên, cú huých lớn nhất phải kể đến Nghị quyết về các cơ chế chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 - 2030, được Quốc hội thông qua vào tháng 12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Nghị quyết này góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn lâu nay, từ việc cho phép điều chỉnh quy hoạch điện lực linh hoạt, phát triển mạng lưới cấp điện trong quy hoạch tỉnh, đến cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và đầu tư hạ tầng dầu khí. Đặc biệt, Nghị quyết đưa lĩnh vực điện gió ngoài khơi từ trạng thái tiềm năng sang giai đoạn triển khai thực chất, với điểm đột phá táo bạo là Thủ tướng Chính phủ được giao thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư và nhà đầu tư không qua đấu giá đối với các dự án điện gió ngoài khơi giai đoạn 2025-2030, miễn là đáp ứng các điều kiện về quốc phòng, an ninh, chủ quyền quốc gia, tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, hàng hải, dầu khí, và có trong Quy hoạch phát triển điện lực.

Theo số liệu từ Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, tổng công suất nguồn điện tái tạo phục vụ nhu cầu trong nước đến năm 2030 ước đạt từ 95.489 đến 156.013 MW. Giả sử mỗi nhà máy năng lượng tái tạo có công suất trung bình 100 MW, Việt Nam cần đưa vào vận hành khoảng 954 đến 1.560 dự án mới trong vòng 5 năm tới. Đây là khối lượng công việc khổng lồ, và những đột phá về cơ chế, chính sách trên đang góp phần kiến tạo nền móng vững chắc cho quá trình chuyển đổi tiếp theo.

Tầm Nhìn Dài Hạn Và Giải Pháp Chiến Lược

Tầm nhìn dài hạn của Việt Nam đến năm 2050 là đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0, nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện lên 74-75%, phát triển điện hạt nhân với tổng công suất 14 GW và hoàn thiện hạ tầng hydro đạt quy mô từ 10 đến 20 triệu tấn mỗi năm. Tại Diễn đàn “Công nghệ Năng lượng trong kỷ nguyên mới”, Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn, Ủy viên thường trực Ban Chấp hành Hiệp hội Năng lượng Việt Nam, đã đề xuất năm nhóm giải pháp cần thiết để nâng cao mức độ sẵn sàng của Việt Nam trong phát triển năng lượng mới và năng lượng tái tạo:

  1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế giá điện ổn định: Đây là yếu tố then chốt, vì sự thay đổi đột ngột về giá có thể gây tác động tiêu cực đến thị trường. Việt Nam nên triển khai đấu giá cạnh tranh và hoàn thiện tiêu chuẩn phân loại xanh quốc gia.
  2. Ưu tiên nâng cấp lưới điện: Đầu tư vào hạ tầng truyền tải và khuyến khích phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn để đảm bảo hiệu quả tích hợp.
  3. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ: Khuyến khích sự phối hợp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, tập trung làm chủ các công nghệ lõi trong chuỗi cung ứng nội địa.
  4. Phát triển nguồn nhân lực xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng: Mở rộng đào tạo, phát triển kỹ năng thực hành, kết hợp lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực sinh khối và năng lượng sạch.
  5. Giải quyết bài toán tài chính xanh: Tận dụng nguồn vốn từ Đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP), thu hút đầu tư tư nhân thông qua cơ chế DPPA và PPP vào phát triển năng lượng tái tạo.

Nhìn chung, với những bước tiến vượt bậc trong hệ thống điện và các chính sách đột phá, Việt Nam đang trên đà hiện thực hóa tầm nhìn năng lượng bền vững, hướng tới một tương lai xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.