Việt Nam nổi bật trong tiềm năng sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững từ phế thải nông lâm nghiệp
Báo cáo ASEAN 2050 SAF Outlook, công bố tháng 1/2026, do tổ chức tư vấn GHD thực hiện với sự tài trợ của Quỹ Thương mại và Đầu tư Canada vì Phát triển (CTIF), đối tác tri thức Boeing và Ban Thư ký ASEAN, đã làm nổi bật tiềm năng to lớn của Đông Nam Á trong lĩnh vực sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) từ các nguồn phế thải nông lâm nghiệp. Trong bức tranh tổng thể này, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có lợi thế nổi trội nhất, mở ra cơ hội phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Ngành hàng không và nhu cầu cấp thiết về giảm phát thải
Ngành hàng không toàn cầu hiện đóng góp khoảng 2–3% tổng lượng phát thải CO2, thuộc nhóm ngành khó giảm phát thải nhất do các hạn chế về công nghệ. Trong bối cảnh chưa có giải pháp điện khí hóa máy bay ở quy mô thương mại, nhiên liệu hàng không bền vững - được sản xuất từ phế thải nông nghiệp, dầu ăn đã qua sử dụng hoặc sinh khối rừng - đang trở thành hướng đi chủ đạo. SAF dự kiến đóng góp khoảng 60–65% vào mục tiêu giảm phát thải của toàn ngành, với khả năng giảm tới 80% phát thải so với nhiên liệu truyền thống và có thể sử dụng trực tiếp trên các máy bay và hạ tầng sân bay hiện có mà không cần cải tạo lớn.
Tiềm năng và vị thế của Việt Nam trong khu vực
Báo cáo khảo sát 7 quốc gia ASEAN, bao gồm Việt Nam, và chỉ ra nguồn nguyên liệu phong phú từ phế thải như lúa gạo, sắn, ngô, mía, dầu cọ và gỗ rừng trồng. Tiềm năng cung cấp SAF từ các nguồn này ước đạt khoảng 7,5 triệu thùng/ngày vào năm 2030 và có thể tăng lên 8,5 triệu thùng/ngày vào năm 2050. Trong khi đó, nhu cầu SAF nội khối dự kiến tăng từ khoảng 15.000 thùng/ngày vào năm 2030 lên khoảng 760.000 thùng/ngày vào năm 2050, tạo ra khoảng cách lớn giữa cung và cầu. Điều này cho thấy Đông Nam Á có dư địa đáng kể để phát triển ngành công nghiệp SAF, không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa mà còn xuất khẩu sang các thị trường lân cận như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore.
Việt Nam, cùng với Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan, được xếp vào nhóm quốc gia có nguồn nguyên liệu SAF dồi dào nhất. Cụ thể, tiềm năng cung SAF của Việt Nam đạt khoảng 970.000 thùng/ngày vào năm 2030 và hơn 1,1 triệu thùng/ngày vào năm 2050, chủ yếu từ phế thải lúa gạo, sắn, ngô và sinh khối rừng trồng. Nhu cầu nội địa trong cùng giai đoạn ước tính chỉ ở mức thấp hơn nhiều, từ khoảng 2.000 đến 90.000 thùng/ngày, cho thấy phần lớn sản lượng có thể hướng tới thị trường xuất khẩu.
Đáng chú ý, rơm rạ - loại phế thải phổ biến trong canh tác lúa nước tại Việt Nam, hiện phần lớn bị đốt bỏ ngoài đồng - được xác nhận có cường độ carbon thấp nhất trong số các nguồn nguyên liệu SAF tại Đông Nam Á. Đây là lợi thế quan trọng, vì cường độ carbon thấp đồng nghĩa với giá trị cao hơn trên thị trường tín chỉ carbon quốc tế. Về vị trí địa lý, hệ thống cảng Hải Phòng và Cái Mép - Thị Vải được đánh giá có chi phí vận chuyển biển cạnh tranh, thuận lợi cho việc cung cấp SAF đến các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore.
Phát biểu từ các chuyên gia và thách thức cần vượt qua
Tại sự kiện công bố báo cáo ở Hà Nội vào ngày 23/1/2026, bà Sharmine Tan, Trưởng bộ phận Phát triển bền vững khu vực Đông Nam Á của Boeing, nhấn mạnh: "Ngành hàng không thương mại Đông Nam Á đang tăng trưởng nhanh để phục vụ các nền kinh tế mở rộng và đáp ứng nhu cầu hành khách cũng như vận tải hàng hóa. Bên cạnh việc bổ sung máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn, việc gia tăng nguồn cung SAF sẽ tạo điều kiện cho tăng trưởng có trách nhiệm. Báo cáo cho thấy khu vực có tiềm năng mạnh mẽ để mở rộng sản xuất SAF nếu có chính sách, quan hệ đối tác và đầu tư phù hợp."
Ông Philip Goh, Giám đốc điều hành Trung tâm Hàng không Bền vững châu Á - Thái Bình Dương (APSAC), chia sẻ trong phiên thảo luận: "Qua quá trình làm việc với các bên liên quan trong ngành hàng không khu vực suốt 6 tháng qua, chúng tôi nhận thấy các chính phủ ngày càng nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải xây dựng lộ trình chính sách giảm carbon cho hàng không. Một số quốc gia đã ban hành chính sách hàng không bền vững, số khác đang nỗ lực xây dựng khung chính sách phù hợp với bối cảnh quốc gia."
Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ. Hiện nay, công nghệ HEFA (sử dụng dầu ăn đã qua sử dụng) là phương thức sản xuất SAF duy nhất đã thương mại hóa, nhưng chi phí sản xuất vẫn gấp khoảng 2 lần so với nhiên liệu hàng không truyền thống. Các công nghệ sử dụng phế thải nông lâm nghiệp - phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam - như khí hóa Fischer-Tropsch, Alcohol-to-Jet và thủy nhiệt hóa lỏng, vẫn đang ở giai đoạn trình diễn với chi phí cao gấp 4–7 lần. Dù vậy, phân tích kinh tế cho thấy khi mở rộng quy mô sản xuất, chi phí đầu tư trên mỗi đơn vị sản phẩm có thể giảm gần một nửa nhờ hiệu ứng học tập, chuẩn hóa thiết kế và tích hợp quy trình.
Khuyến nghị và triển vọng tương lai
Báo cáo đưa ra các khuyến nghị quan trọng cho các quốc gia ASEAN, bao gồm Việt Nam:
- Tổ chức thu gom và tập kết phế thải nông nghiệp theo hướng tập trung để tối ưu hóa nguồn nguyên liệu.
- Phát triển hạ tầng kho chứa, nhà máy tiền xử lý và cảng phục vụ chuỗi cung ứng SAF, đảm bảo hiệu quả vận chuyển và lưu trữ.
- Hình thành liên minh SAF ASEAN nhằm hài hòa chính sách pha trộn, chứng nhận và giao dịch giữa các nước, tạo điều kiện cho thị trường khu vực phát triển đồng bộ.
- Bảo đảm sự tham gia bình đẳng của phụ nữ và cộng đồng địa phương trong chuỗi giá trị mới, thúc đẩy phát triển bền vững và công bằng xã hội.
Với nguồn nguyên liệu nông nghiệp dồi dào, vị trí địa lý thuận lợi và nhu cầu thị trường khu vực đang tăng nhanh, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để từng bước tham gia vào chuỗi giá trị SAF. Điều này không chỉ giúp biến phế thải đồng ruộng thành nguồn năng lượng sạch cho bầu trời, mà còn góp phần giảm phát thải carbon và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Cùng với xu hướng ASEAN đẩy mạnh cơ chế định giá carbon, triển vọng thu hẹp khoảng cách giá giữa SAF và nhiên liệu truyền thống là có cơ sở trong trung và dài hạn, mở ra cơ hội vàng cho ngành công nghiệp non trẻ này.



