Tiền thuê đất đẩy chi phí sản xuất điện tăng gần 1.000 tỷ đồng mỗi năm
Tiền thuê đất làm chi phí điện tăng gần 1.000 tỷ đồng

Tiền thuê đất đẩy chi phí sản xuất điện tăng gần 1.000 tỷ đồng mỗi năm

Theo Tổng Giám đốc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) Nguyễn Anh Tuấn, thủ tục đất đai hiện đang là một nút thắt lớn, gây ra nhiều hệ lụy cho ngành năng lượng. Điều này không chỉ làm tăng chi phí hệ thống mà còn khiến tiến độ của nhiều dự án nguồn và lưới điện bị chậm trễ đáng kể.

Thay đổi chính sách thuê đất và tác động đến ngành điện

Lãnh đạo EVN cho biết, kể từ ngày 1 tháng 6 năm 2022, đất phục vụ cho hệ thống lưới điện truyền tải và phân phối không còn được hưởng chế độ miễn tiền thuê đất như trước đây. Trong khi đó, lưới điện là một lĩnh vực độc quyền tự nhiên với chi phí cố định rất cao, và việc sử dụng đất cho các đường dây và trạm biến áp không mang tính chất thương mại.

Việc áp dụng cùng một cơ chế thuê đất như đối với đất kinh doanh thương mại đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ trong chi phí đầu vào của ngành điện. Ước tính từ EVN cho thấy, riêng khoản tiền thuê đất và tiền sử dụng đất đối với hệ thống đường dây truyền tải đã làm chi phí sản xuất điện tăng thêm khoảng 976 tỷ đồng mỗi năm.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Con số này tương đương với việc giá bán lẻ điện bình quân tăng thêm khoảng 4,65 đồng trên mỗi kilowatt-giờ. Khoản chi phí bổ sung này không chỉ tạo thêm áp lực tài chính cho doanh nghiệp mà còn gián tiếp tác động đến mặt bằng giá điện, ảnh hưởng đến người tiêu dùng và nền kinh tế nói chung.

Kiến nghị từ EVN và các doanh nghiệp nhà nước

Trước thực trạng này, lãnh đạo EVN đã đưa ra một số kiến nghị quan trọng nhằm giảm bớt gánh nặng. Đầu tiên, họ đề xuất khôi phục cơ chế miễn tiền thuê đất đối với đất phục vụ lưới điện truyền tải và phân phối, nhằm giảm chi phí cố định trong lĩnh vực độc quyền tự nhiên này.

Ngoài ra, EVN cũng kiến nghị cho phép tạm sử dụng đất rừng để thi công trong khi hoàn tất các thủ tục giao đất hoặc thuê đất, tránh tình trạng các dự án bị "treo" trong nhiều năm chỉ vì chờ đợi điều chỉnh cục bộ quy hoạch. Sự vướng mắc trong thủ tục đất đai được xem là điểm nghẽn chính khiến nhiều dự án chậm tiến độ và tăng chi phí.

EVN còn đề xuất tháo gỡ nút thắt về vốn bằng cách cho phép các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn được sử dụng phần lợi nhuận còn lại phải nộp ngân sách để bổ sung vốn điều lệ cho đến hết năm 2030.

Những thách thức từ các ngành năng lượng khác

Chủ tịch Hội đồng Thành viên Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) Lê Ngọc Sơn chia sẻ, hiện nay nhiều dự án dầu khí, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và đặc biệt là điện gió ngoài khơi đang bị kìm hãm bởi sự chồng chéo giữa pháp luật về đất đai, tài nguyên và năng lượng.

Cùng với đó là cơ chế phối hợp liên ngành thiếu một đầu mối rõ ràng. Thực tế này khiến không ít dự án, dù đã có chủ trương, quy hoạch và thậm chí cả đối tác, vẫn loay hoay ở khâu thủ tục, không thể triển khai hiệu quả.

Petrovietnam kiến nghị giao Bộ Công Thương làm đầu mối trong việc rà soát và hoàn thiện khung pháp lý cho lĩnh vực năng lượng. Mục tiêu là đảm bảo tính đồng bộ giữa pháp luật về tài nguyên với các quy định liên quan đến điều tra cơ bản, thăm dò, khai thác, chế biến và phát triển các lĩnh vực năng lượng mới như LNG và điện gió ngoài khơi.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Vấn đề vốn và tài sản trong doanh nghiệp nhà nước

Một điểm nghẽn khác đang ảnh hưởng đến "sức khỏe" của các doanh nghiệp nhà nước là cơ chế vốn và tài sản. Nhiều tài sản hình thành từ các dự án lớn, sau khi đã hết khấu hao, vẫn còn giá trị sử dụng tốt.

Tuy nhiên, theo cơ chế kế toán và tài chính hiện hành, nguồn lực này lại "đứng yên" trên sổ sách, không thể chuyển hóa thành năng lực vốn cho các chu kỳ đầu tư mới. Lãnh đạo Petrovietnam đề xuất cho phép đánh giá lại các tài sản đã hết khấu hao nhưng vẫn còn giá trị sử dụng, coi đây là nguồn lực thực chất để tăng vốn chủ sở hữu.

Điều này sẽ giúp nâng cao năng lực huy động vốn cho các dự án chiến lược dài hạn trong ngành năng lượng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Kiến nghị từ các ngành nông nghiệp và kinh tế số

Đối với các tổng công ty lương thực, cà phê và doanh nghiệp lâm nghiệp, điểm nghẽn lớn không nằm ở việc thiếu dự án, mà ở quỹ đất, vùng nguyên liệu và cơ chế khai thác tài sản. Các doanh nghiệp này kiến nghị sớm rà soát và chuẩn hóa pháp lý về quỹ đất, để đủ điều kiện tham gia liên doanh, liên kết, và góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào các dự án chế biến sâu và logistics nông sản.

Trong lĩnh vực kinh tế số, Chủ tịch Hội đồng Thành viên Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) Tô Dũng Thái nhận định, Nghị quyết 79 đóng vai trò như một "bệ phóng thể chế" quan trọng, giúp doanh nghiệp chuyển mình từ mô hình viễn thông truyền thống sang một tập đoàn công nghệ làm chủ hạ tầng số quốc gia.

Tuy nhiên, đầu tư vào các công nghệ lõi như trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, mạng 5G/6G và điện toán đám mây là những lĩnh vực có độ rủi ro cao, chu kỳ thu hồi vốn dài, và khó đo lường hiệu quả theo cách tiếp cận của các dự án xây dựng cơ bản.

Doanh nghiệp đề xuất hình thành quỹ đầu tư mạo hiểm nội bộ, tách bạch hạch toán giữa nhiệm vụ chính trị và hoạt động kinh doanh, tăng tỷ lệ lợi nhuận để lại cho nghiên cứu và phát triển. Đồng thời, cần thiết kế cơ chế để Nhà nước đặt hàng các sản phẩm công nghệ do doanh nghiệp trong nước nghiên cứu và chế tạo, nhằm thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng bền vững.