Lợi nhuận khủng từ chiến tranh: Các tập đoàn dầu khí hưởng lợi hàng chục tỷ USD
Lợi nhuận khủng từ chiến tranh: Tập đoàn dầu khí hưởng lợi

Con số này không chỉ gây sốc về quy mô mà còn phơi bày một nghịch lý quen thuộc của kinh tế toàn cầu: chiến tranh có thể tàn phá nhiều thứ, nhưng với một số ngành, nó lại là cơ hội sinh lời khổng lồ.

Lợi nhuận ‘từ trên trời rơi xuống’

Theo các phân tích gần đây, chỉ trong tháng đầu tiên của xung đột, ước tính tổng lợi nhuận tăng thêm của các tập đoàn dầu khí lớn lên tới hàng chục tỷ USD, tương đương khoảng 30 triệu USD mỗi giờ. Đây không phải là kết quả của đổi mới công nghệ hay mở rộng sản xuất mà là thứ được gọi là “lợi nhuận bất thường”, phát sinh trực tiếp từ việc giá dầu tăng vọt.

Cơ chế phía sau khá đơn giản: khi chiến tranh nổ ra, rủi ro gián đoạn nguồn cung khiến thị trường lo ngại. Giá dầu lập tức bị đẩy lên và các công ty khai thác vốn đã có sẵn sản lượng thì gần như “ngồi không” cũng hưởng lợi. Giá dầu tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông đã mang lại khoản lợi nhuận khổng lồ cho các tập đoàn dầu khí toàn cầu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trong cuộc khủng hoảng Trung Đông 2026, giá dầu có thời điểm tiến sát mốc 100 USD/thùng. Mỗi USD tăng thêm không chỉ là con số trên bảng điện tử, mà là hàng triệu USD lợi nhuận chảy vào túi các tập đoàn năng lượng.

Những ‘người thắng cuộc’ quen thuộc

Danh sách hưởng lợi không có nhiều bất ngờ. Đó là các tập đoàn dầu khí khổng lồ với mạng lưới khai thác toàn cầu, thống trị thị trường năng lượng suốt nhiều thập kỷ. Ở trung tâm là các “siêu tập đoàn” như ExxonMobil, Chevron, Shell, BP hay TotalEnergies, đây là những công ty tích hợp toàn diện từ khai thác, vận chuyển đến lọc hóa dầu và phân phối trên quy mô toàn cầu. Song song với đó là các “gã khổng lồ quốc doanh” như Saudi Aramco, Gazprom hay các tập đoàn năng lượng Trung Quốc.

Chính quy mô và mức độ hiện diện sâu rộng trong hệ thống năng lượng toàn cầu giúp các tập đoàn này thường hưởng lợi khi thị trường biến động. Khi giá dầu tăng, phần lớn chi phí sản xuất gần như không thay đổi, khiến lợi nhuận biên tăng vọt.

Trong khi các “ông lớn” ghi nhận lợi nhuận kỷ lục, phần còn lại của thế giới lại phải đối mặt với hệ quả ngược lại. Giá xăng dầu tăng kéo theo chi phí vận tải leo thang, đẩy giá thực phẩm và hàng hóa lên cao. Người tiêu dùng là những người cảm nhận rõ nhất tác động này, khi chi phí sinh hoạt hàng ngày tăng lên nhanh chóng.

Các chính phủ cũng không đứng ngoài vòng xoáy. Để giảm áp lực xã hội, nhiều nước buộc phải tung ra các gói trợ giá nhiên liệu hoặc cắt giảm thuế. Điều này đồng nghĩa với việc ngân sách nhà nước phải gánh thêm chi phí trong khi nguồn thu không tăng tương ứng. Một nghịch lý rõ ràng xuất hiện: người dân trả nhiều tiền hơn cho năng lượng, nhà nước chi nhiều hơn để giữ giá, trong khi đó các công ty dầu khí lại thu lợi lớn hơn.

Cú sốc lan rộng toàn cầu

Tác động của cuộc chiến Iran không dừng ở thị trường năng lượng. Với vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, giá dầu tăng có thể kéo theo hàng loạt hiệu ứng dây chuyền. Các "ông lớn" năng lượng với mạng lưới khai thác toàn cầu đang hưởng lợi trực tiếp từ biến động thị trường khi nguồn cung bị đe dọa.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Chi phí sản xuất tăng, lạm phát leo thang và nguy cơ suy thoái trở nên rõ rệt hơn. Một số tổ chức quốc tế đã cảnh báo rằng nếu căng thẳng kéo dài, kinh tế toàn cầu có thể đối mặt với một cú sốc nghiêm trọng. Đặc biệt, tuyến vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz, nơi chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại năng lượng toàn cầu, trở thành điểm nghẽn chiến lược. Chỉ cần gián đoạn nhỏ cũng có thể khiến thị trường rung lắc mạnh.

Điều đáng chú ý là ngành dầu khí không cần phải “tận dụng” chiến tranh theo cách chủ động. Bản thân cấu trúc thị trường đã khiến họ trở thành bên hưởng lợi mỗi khi nguồn cung bị đe dọa. Đây cũng là lý do vì sao khái niệm “thuế lợi nhuận bất thường” (windfall tax) thường được nhắc đến sau mỗi cuộc khủng hoảng năng lượng. Nhiều ý kiến cho rằng, một phần lợi nhuận khổng lồ này nên được tái phân bổ để hỗ trợ người tiêu dùng và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Tuy nhiên, việc áp dụng các chính sách như vậy luôn vấp phải tranh cãi, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia vẫn phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch.

Nếu nhìn rộng hơn, thế giới đang đứng giữa hai mô hình năng lượng đối lập. Một bên là hệ thống dựa vào nhiên liệu hóa thạch, lợi nhuận có thể tăng vọt trong khủng hoảng nhưng đi kèm với rủi ro và bất ổn. Bên còn lại là những mô hình mới, nơi năng lượng được phân tán, gắn với cộng đồng và ít chịu tác động từ biến động địa chính trị. Sự khác biệt không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở cách phân phối lợi ích.

Trong ngắn hạn, các tập đoàn dầu khí có thể tiếp tục hưởng lợi từ những biến động. Nhưng về dài hạn, áp lực chuyển đổi năng lượng và yêu cầu giảm phát thải đang ngày càng gia tăng. Theo The Guardian