Hệ số đàn hồi điện Việt Nam giảm sâu: Thành tựu hay ẩn số trong cấu trúc tăng trưởng?
Trên toàn cầu, nhiều quốc gia đang coi trọng vấn đề tiết kiệm năng lượng như một trụ cột then chốt trong việc điều hành chính sách kinh tế. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã sớm xuất hiện một tín hiệu đáng chú ý, đặc biệt trong lĩnh vực điện năng. Theo ước tính, tăng trưởng tiêu dùng điện thương phẩm năm 2025 dự kiến đạt 4,9%, một con số thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng GDP là 8,02%. Tỷ lệ này tạo ra hệ số đàn hồi điện, một chỉ báo quan trọng phản ánh mức tiêu hao năng lượng cần thiết để tạo ra một đơn vị tăng trưởng kinh tế. Với số liệu năm 2025, hệ số này của Việt Nam vào khoảng 0,6, một con số thấp nếu nhìn thuần túy có thể gợi lên nhận định tích cực về hiệu quả sử dụng năng lượng.
Những câu hỏi đặt ra từ con số thấp
Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi đặt ra là: Liệu đây thật sự là kết quả của một quá trình nâng cao năng suất và cải thiện hiệu quả, hay đang phản ánh những biến động khác trong cấu trúc tăng trưởng kinh tế? Trong lịch sử, Việt Nam từng có giai đoạn duy trì hệ số đàn hồi điện ở mức cao từ 1,5 đến 2 trong khoảng thời gian từ 2000 đến 2010, gắn liền với thời kỳ công nghiệp hóa mạnh mẽ, khi tăng trưởng kinh tế đi đôi với gia tăng tiêu thụ năng lượng. Việc hệ số này giảm nhanh xuống dưới 1, trong khi quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa vẫn đang tiếp diễn, đòi hỏi một cái nhìn thận trọng và phân tích sâu sắc hơn.
Khả năng cải thiện hiệu quả và những yếu tố ảnh hưởng
Một khả năng thường được nhắc đến là hiệu quả sử dụng điện đã được cải thiện đáng kể. Công nghệ sản xuất hiện đại hơn, quản trị tốt hơn, cùng với sự gia tăng của các ngành có giá trị gia tăng cao có thể giúp tạo ra nhiều GDP hơn với ít điện năng tiêu thụ hơn. Đây là xu hướng phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững mà nhiều quốc gia đang hướng tới. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào giả thiết này để lý giải toàn bộ sự suy giảm của hệ số đàn hồi điện thì chưa đủ cơ sở vững chắc.
Trong một nền kinh tế định hướng công nghiệp và xuất khẩu như Việt Nam, điện năng không chỉ là một đầu vào sản xuất đơn thuần, mà còn đóng vai trò như “hệ tuần hoàn” của toàn bộ khu vực công nghiệp. Do đó, một hệ số đàn hồi điện thấp không nên được nhìn nhận một cách đơn giản như một thành tựu. Điều cần thiết là phải nhận diện đúng những yếu tố phía sau con số này, từ đó có cơ sở để xây dựng các kịch bản điều hành phù hợp. Bởi nếu đánh giá sai chất lượng tăng trưởng, những sai lệch trong quy hoạch năng lượng và chính sách dài hạn sẽ không dừng lại ở số liệu thống kê, mà có thể trở thành lực cản đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế.
Biến động trong cấu trúc tăng trưởng và điện tự sản xuất
Bên cạnh đó, những biến động trong cấu trúc tăng trưởng cũng cần được tính đến một cách nghiêm túc. Trong thời gian gần đây, một số lĩnh vực như bất động sản và tài chính đã ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng cao, duy trì khoảng 13-15% mỗi năm và riêng năm 2025 đạt gần 18%. Những khu vực này, trong ngắn hạn, không đòi hỏi mức tiêu thụ điện tương ứng với quy mô tăng trưởng về giá trị. Nếu tăng trưởng kinh tế có sự dịch chuyển tương đối về phía các lĩnh vực ít sử dụng điện, hệ số đàn hồi điện có thể giảm mà không nhất thiết phản ánh sự cải thiện thực chất về hiệu quả năng lượng của toàn nền kinh tế.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là sự gia tăng của điện tự sản xuất và tự tiêu dùng, đặc biệt từ điện mặt trời áp mái. Nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào nguồn điện riêng nhằm giảm chi phí sinh hoạt và sản xuất. Phần điện năng này không hoàn toàn được phản ánh trong số liệu điện thương phẩm, từ đó có thể làm yếu đi mức tăng trưởng tiêu thụ điện ghi nhận trên hệ thống, và kéo hệ số đàn hồi điện xuống thấp hơn so với thực tế.
So sánh với kinh nghiệm quốc tế và tầm nhìn tương lai
So sánh với kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cần thận trọng hơn trong cách diễn giải chỉ số này. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, Trung Quốc duy trì hệ số đàn hồi điện lớn hơn 1 trong thời gian dài, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa tăng trưởng công nghiệp và nhu cầu năng lượng. Một số quốc gia có hệ số đàn hồi điện nhỏ hơn 1 như Ai Cập, Morocco hay Nigeria lại có cấu trúc kinh tế khác biệt, thiên về dịch vụ, du lịch hoặc các nguồn thu đặc thù. Trong khi đó, Việt Nam vẫn là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, với khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm khoảng 37% GDP, trong đó chế biến, chế tạo là động lực chủ yếu của tăng trưởng và xuất khẩu.
Trên cơ sở đó, việc hệ số đàn hồi điện giảm sâu cần được phân tích kỹ lưỡng hơn, thay vì vội vàng coi đó là dấu hiệu của một bước tiến vượt trội về hiệu quả năng lượng. Nếu trong thời gian tới, hệ số đàn hồi điện của Việt Nam có xu hướng tăng trở lại, như một số dự báo đã nêu, thì càng cho thấy sự biến động của chỉ số này không hoàn toàn xuất phát từ cải thiện hiệu quả, mà có thể chịu tác động lớn từ chu kỳ kinh tế và những thay đổi trong cơ cấu tăng trưởng cũng như phương thức tiêu thụ năng lượng.



