Từ Kinh Tế Nâu Sang Xanh: Hành Trình Chuyển Dịch Công Bằng Cho Ngành Than Việt Nam
Chuyển dịch năng lượng: Hướng đi công bằng cho ngành than

Từ Kinh Tế Nâu Sang Xanh: Hành Trình Chuyển Dịch Công Bằng Cho Ngành Than Việt Nam

Chuyển dịch năng lượng đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong lộ trình phát triển bền vững và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam. Đối với ngành than – lĩnh vực đóng vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động, quá trình chuyển đổi này không chỉ là vấn đề công nghệ hay môi trường, mà còn là bài toán phức tạp về an sinh xã hội và sự công bằng cho người lao động.

Chuẩn Bị Hành Trang Cho Người Lao Động Trong Cuộc Chuyển Mình

Theo nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác phát triển Đức (GIZ), ngành than và các nhà máy nhiệt điện than tại Việt Nam hiện đang sử dụng khoảng 80.000 lao động, trong đó lao động trực tiếp chiếm tỷ lệ lớn khoảng 63%. Đáng chú ý, ngành này có tỷ lệ biến động lao động khá cao, hằng năm phải tuyển mới và thay thế khoảng 20-30% lực lượng.

Về quy mô sản xuất, Việt Nam khai thác khoảng 45-50 triệu tấn than mỗi năm, với hơn 90% sản lượng được sử dụng cho sản xuất điện. Theo các kịch bản quy hoạch năng lượng, sản lượng này có thể duy trì đến khoảng năm 2030, sau đó giảm dần và chỉ còn khoảng 36 triệu tấn vào năm 2050. Hiện có khoảng 38 nhà máy nhiệt điện than đang vận hành, phần lớn mới đi vào hoạt động từ 10-15 năm, trong khi tuổi thọ thiết kế trung bình lên tới 40 năm, cho thấy quá trình giảm điện than sẽ không diễn ra đột ngột.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tuy nhiên, từ sau năm 2030, khi không còn xây dựng nhà máy nhiệt điện than mới, việc làm trong các khâu xây dựng, chế tạo thiết bị và khai thác than sẽ bắt đầu giảm dần, đặc biệt là lao động trực tiếp. Theo bà Nghiêm Thị Ngoan, chuyên gia GIZ, tác động rõ nét đến việc làm sẽ diễn ra mạnh hơn trong giai đoạn 2040-2050, đòi hỏi các chính sách chuẩn bị từ sớm để tránh tạo ra “khoảng trống” về sinh kế.

Cơ Hội Việc Làm Mới Và Thách Thức Thích Ứng

Ở chiều ngược lại, chuyển dịch năng lượng mở ra những cơ hội việc làm mới với quy mô lớn. Theo các kịch bản nghiên cứu, lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió, có thể tạo ra khoảng 300.000 việc làm vào năm 2030, tăng lên 500.000 việc làm vào năm 2035. Riêng điện mặt trời có thể tạo ra từ 140.000-200.000 việc làm, chủ yếu trong các lĩnh vực xây dựng, sản xuất thiết bị, vận hành-bảo trì và dịch vụ hỗ trợ.

Tuy nhiên, cơ hội không đồng nghĩa với sự thay thế tự động. Năng lượng tái tạo là lĩnh vực mới, đòi hỏi hệ kỹ năng khác biệt so với khai thác than truyền thống. Nếu thiếu chiến lược đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và định hướng nghề nghiệp dài hạn, lực lượng lao động ngành than, đặc biệt là lao động lớn tuổi và lao động trực tiếp, sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng.

“Chuyển dịch lao động ngành than không chỉ là câu chuyện của thị trường, mà phụ thuộc rất lớn vào chính sách của Nhà nước, sự vào cuộc của doanh nghiệp, tổ chức công đoàn và các chương trình hỗ trợ xã hội”, bà Nghiêm Thị Ngoan nhấn mạnh.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Điểm Tựa Của Chuyển Dịch Bền Vững: Lấy Người Lao Động Làm Trung Tâm

Thực tiễn tại Công ty Than Hòn Gai (Quảng Ninh) cho thấy một cách tiếp cận khác: thay vì chỉ nhìn chuyển dịch năng lượng như áp lực, doanh nghiệp lựa chọn coi người lao động là trung tâm của mọi chính sách. Theo ông Vũ Đại Chung, Chủ tịch Công đoàn Công ty Than Hòn Gai, không ít người lao động sau khi nghỉ việc lại quay trở về làm việc tại công ty do môi trường làm việc ổn định và các chính sách chăm lo đời sống được thực hiện đầy đủ.

Một trong những “nút thắt” lớn nhất là vấn đề nhà ở, đặc biệt đối với lao động trẻ và lao động đến từ các tỉnh vùng cao. Công ty đang triển khai kế hoạch xây dựng thêm khu nhà ở cho công nhân độc thân với khoảng 400 phòng, đồng thời hỗ trợ nhà ở cho công nhân có gia đình từ nguồn quỹ phúc lợi, hướng tới mục tiêu điều kiện sống ổn định, lâu dài.

Bên cạnh đó, các chính sách chăm lo đời sống tinh thần như đưa công nhân về quê ăn Tết, bố trí khu “phòng hạnh phúc”, hỗ trợ ăn uống miễn phí trong các dịp lễ, Tết đã tạo nên sự gắn kết bền chặt. Đối với lao động nữ, Công đoàn thường xuyên tổ chức các hoạt động thăm hỏi, sinh hoạt chuyên đề, mời chuyên gia chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con và chăm sóc gia đình.

Đào Tạo Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực: Trụ Cột Quan Trọng

Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được xem là trụ cột quan trọng trong chiến lược giữ chân người lao động. Hằng năm, Công ty Than Hòn Gai tổ chức từ 2 đến 3 đợt tập huấn, đào tạo chuyên môn và kỹ năng. Đối với đội ngũ cán bộ quản lý, các lớp tập huấn giúp nâng cao kỹ năng lãnh đạo và thấu hiểu phong tục của công nhân đến từ vùng sâu, vùng xa.

Những kỹ sư trẻ như anh Đoàn Đức Tuyên, sinh năm 2001, hiện là chuyên viên Phòng Kỹ thuật mỏ, mang đến góc nhìn mới cho ngành. Anh chia sẻ rằng môi trường làm việc đã thay đổi nhiều với công nghệ hiện đại hơn, điều kiện lao động được cải thiện, và cơ hội đào tạo rõ ràng hơn. Với mức thu nhập ổn định, lao động kỹ thuật trong phòng khoảng 10-15 triệu đồng/tháng, còn công nhân trực tiếp dưới lò bình quân 20-24 triệu đồng/tháng, người trẻ có cơ sở để yên tâm gắn bó lâu dài.

Kết Luận: Con Người Là Trung Tâm Của Chuyển Dịch

Từ những câu chuyện của công nhân, kỹ sư trẻ, cán bộ công đoàn và lãnh đạo doanh nghiệp cho thấy, chuyển dịch năng lượng công bằng trong ngành than không thể tách rời yếu tố con người. Khi người lao động được bảo đảm quyền lợi, được đào tạo, được trao cơ hội và được đồng hành trong suốt quá trình đổi mới, chuyển dịch từ “nâu” sang “xanh” sẽ không còn là áp lực, mà trở thành động lực phát triển bền vững. Thực tiễn tại Quảng Ninh khẳng định rằng, chuyển dịch năng lượng trước hết là câu chuyện của con người – những người đã, đang và sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong hành trình phát triển của ngành than và nền kinh tế đất nước.