Anh Hồ Quang Lực (thôn Đại Thành, xã Quỳnh Anh, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An) từng là thợ điện phải bôn ba theo các công trình xa nhà. Nhưng khoảng một năm trước, anh quyết định nghỉ việc, về quê khởi nghiệp với nghề nuôi ếch. Sau những thất bại ban đầu, hiện trang trại của anh được xem là một trong những mô hình nuôi ếch thương phẩm có quy mô lớn nhất khu vực, mang lại lợi nhuận từ 200 đến 500 triệu đồng mỗi năm.
Hành trình từ thợ điện đến nông dân nuôi ếch
Trước khi gắn bó với nông nghiệp, anh Lực từng làm việc trong lĩnh vực điện và thường xuyên phải theo các công trình ở nhiều địa phương. Quyết định nghỉ việc về quê khiến nhiều người thân bất ngờ. Ban đầu, anh chọn nuôi lươn nhưng không thành công, thua lỗ hơn 100 triệu đồng. Không nản chí, anh tiếp tục tìm hiểu các mô hình chăn nuôi khác. Nhận thấy con ếch phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương và có thị trường tiêu thụ ổn định, anh quyết định chuyển hướng.
Để hạn chế rủi ro, anh dành nhiều thời gian nghiên cứu kỹ thuật, tìm hiểu tập tính sinh trưởng, cách phòng trị bệnh và trực tiếp đến nhiều trang trại học hỏi kinh nghiệm. Lứa nuôi đầu tiên với khoảng 20.000 con giống cho kết quả khả quan, đàn ếch sinh trưởng nhanh, tạo động lực để anh mở rộng quy mô.
Mô hình nuôi ếch khép kín quy mô lớn
Điểm khác biệt trong mô hình của anh Lực là quy trình sản xuất khép kín. Trên diện tích khoảng 1.500 m2 mặt nước, anh đầu tư 70 ô lồng lưới, mỗi ô rộng khoảng 15 m2 để nuôi ếch thương phẩm. Trang trại duy trì khoảng 200 cặp ếch bố mẹ để chủ động nguồn giống. Theo anh, mỗi con ếch cái có thể sinh sản khoảng 1.000 con giống mỗi lứa và sau khoảng 20 ngày lại tiếp tục bước vào chu kỳ sinh sản mới. Toàn bộ ếch giống sau khi nở được chăm sóc trong các bể ươm chuyên dụng trước khi chuyển sang hệ thống lồng nuôi thương phẩm. Nhờ chủ động được con giống, gia đình giảm đáng kể chi phí đầu vào và kiểm soát tốt chất lượng đàn nuôi.
Thời gian nuôi từ khi thả giống đến khi xuất bán khoảng 4 tháng. Thay vì nuôi đồng loạt, anh áp dụng phương thức “cuốn chiếu”, thả giống và thu hoạch theo từng đợt. Cách làm này giúp duy trì nguồn hàng ổn định cho thương lái, đồng thời hạn chế rủi ro khi giá thị trường biến động. Gia đình chỉ tập trung nuôi từ tháng 2 đến tháng 9 âm lịch, là thời điểm thời tiết thuận lợi để ếch phát triển. Những tháng cuối năm, khi nhiệt độ giảm, ếch sinh trưởng chậm nên anh tạm dừng sản xuất để vệ sinh, khử trùng lồng nuôi và xử lý môi trường ao trước vụ mới.
Kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh
Để đàn ếch phát triển tốt, nguồn nước được thay định kỳ 2-3 ngày/lần nhờ lợi thế trang trại nằm gần sông. Toàn bộ khu vực nuôi được che lưới giảm nhiệt nhằm hạn chế sốc nhiệt trong mùa nắng nóng. Trong quá trình chăm sóc, anh thường xuyên theo dõi để phát hiện sớm các bệnh như mù mắt, chướng hơi, sình bụng hay bệnh thần kinh. Do ếch có tập tính ăn lẫn nhau khi chênh lệch kích cỡ, đàn nuôi cũng được phân loại thường xuyên để giảm tỷ lệ hao hụt.
Hiệu quả kinh tế và mở rộng sản xuất
Nhờ áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật, mỗi lứa nuôi hiện cho sản lượng khoảng 5 tấn ếch thương phẩm với kích cỡ trung bình 4 con/kg. Thời điểm đầu vụ, giá bán đạt khoảng 55.000 đồng/kg. Sau khi trừ chi phí, gia đình anh thu lãi từ 200-500 triệu đồng mỗi năm. Không chỉ dừng ở nuôi ếch, anh Lực còn tận dụng diện tích ao để thả khoảng 20.000 con cá rô đầu nhím. Đàn cá sử dụng nguồn thức ăn dư thừa và chất thải từ quá trình nuôi ếch, góp phần cải thiện môi trường nước và tạo thêm nguồn thu mà hầu như không phát sinh chi phí thức ăn.



