Xung đột Mỹ - Israel - Iran gây áp lực chi phí năng lượng và tài chính cho doanh nghiệp Việt
Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran kể từ ngày 28/02/2026, cùng với những động thái đáp trả của Iran, đã khiến giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng mạnh. Sự kiện này làm gia tăng nguy cơ gián đoạn hoạt động vận tải tại eo biển Hormuz và thúc đẩy tâm lý né tránh rủi ro của các nhà đầu tư. Trong bối cảnh căng thẳng leo thang và kéo dài, tác động đến môi trường tín nhiệm của Việt Nam chủ yếu thể hiện qua sự gia tăng của chi phí năng lượng, vận tải, áp lực lạm phát, tỷ giá và các điều kiện tài chính có thể thắt chặt hơn, thay vì gián đoạn trực tiếp các tuyến xuất khẩu hàng hóa.
Giá năng lượng tăng gây áp lực lên chi phí và lạm phát
Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, với khoảng 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và sản phẩm liên quan được nhập khẩu hàng năm. Đáng chú ý, khoảng 80% dầu thô và 15% khí hóa lỏng đến từ Trung Đông, khiến chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá. Nếu xung đột vũ trang kéo dài, các nhà máy lọc dầu nội địa như Nghi Sơn và Dung Quất có thể đối mặt với rủi ro thiếu hụt nguồn cung đầu vào, đòi hỏi phải tích cực tìm kiếm nguồn thay thế.
Chi phí nhiên liệu tăng cao sẽ lan tỏa sang hoạt động vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện, làm tăng lạm phát do chi phí đẩy. Điều này gây áp lực lên biên lợi nhuận của các ngành tiêu thụ nhiều nhiên liệu, nhưng khả năng tăng giá bán để bù đắp chi phí lại hạn chế.
Rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu từ chi phí vận tải gia tăng
Mặc dù Việt Nam ít đối mặt với nguy cơ gián đoạn trực tiếp hoạt động vận tải hàng hóa, do các tuyến xuất khẩu chính sang Mỹ và EU không đi qua khu vực xung đột, nhưng đà tăng của giá cước tàu biển, chi phí bảo hiểm và thời gian vận chuyển đang đẩy chi phí vận tải toàn cầu lên cao. Rủi ro tín nhiệm tập trung ở các doanh nghiệp xuất khẩu với giá trị đơn vị hàng hóa thấp, như dệt may, thủy sản và đồ gỗ, nơi chi phí vận tải chiếm tỷ trọng đáng kể so với giá trị đơn hàng.
Chi phí vận tải đường biển ước tính chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng xuất khẩu dệt may và lên tới 20–30% đối với đồ gỗ. Sự gia tăng này có thể đẩy giá bán sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng, gây sức ép lên nhu cầu, triển vọng đơn hàng và doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong ngắn hạn.
Áp lực tỷ giá và điều kiện tài chính thắt chặt
Giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu tăng có thể đẩy lạm phát tại Mỹ lên cao, khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc nới lỏng tiền tệ, từ đó hỗ trợ sức mạnh của đồng USD. Điều này gây ra áp lực mất giá kéo dài đối với VND, làm gia tăng rủi ro tỷ giá cho các doanh nghiệp Việt Nam có dư nợ bằng USD.
Các doanh nghiệp chịu tác động lớn nhất thuộc nhóm ngành sản xuất điện và cung cấp nước sạch (như PGV, PC1, BGE, BWE), cũng như các hãng vận tải hàng không (HVN, VJC), do họ vừa có tỷ trọng nợ vay bằng USD đáng kể, vừa có nhiều chi phí hoạt động bằng USD như nhiên liệu, thuê máy bay và bảo dưỡng. Biến động tỷ giá kéo dài sẽ làm suy yếu khả năng trả nợ và hồ sơ tín nhiệm của các doanh nghiệp này, đặc biệt với những đơn vị có mức độ phòng ngừa rủi ro hạn chế.
Rủi ro lạm phát và tỷ giá gia tăng có thể khiến chính sách tiền tệ trong nước thắt chặt hơn, lãi suất tăng và việc quản lý thanh khoản chặt chẽ hơn. Điều này làm tăng chi phí vốn và rủi ro tái cấp vốn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp bất động sản và hạ tầng có đòn bẩy cao, khả năng chi trả lãi vay hạn chế và áp lực đáo hạn nợ lớn trong ngắn hạn.
Triển vọng tín nhiệm và các yếu tố then chốt
Nếu gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu kéo dài, triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam có thể bớt tích cực, và việc đạt mục tiêu tăng trưởng năm 2026 sẽ trở nên khó khăn hơn, do chi phí năng lượng gia tăng, nhu cầu bên ngoài suy yếu và điều kiện tài chính thắt chặt. Tuy nhiên, vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất với nền chính trị ổn định sẽ phần nào giảm bớt các áp lực này, nhờ khả năng tiếp tục thu hút dòng vốn FDI, qua đó làm dịu bớt áp lực tỷ giá trong trung hạn.
Như vậy, xung đột vũ trang giữa Mỹ, Israel và Iran tác động tiêu cực đến triển vọng tín nhiệm của các doanh nghiệp dầu khí hạ nguồn, các ngành tiêu thụ nhiều nhiên liệu và năng lượng, nhóm ngành xuất khẩu và các công ty có tỷ lệ nợ vay cao. Thời gian và mức độ nghiêm trọng của các gián đoạn trên thị trường năng lượng sẽ là rủi ro chính đối với triển vọng tín nhiệm. Theo Dương Trang.



