Bí mật Nhật Bản: Khóa học quản trị sau chiến tranh đặt nền móng cho đế chế Apple 4.000 tỷ USD
Khóa học quản trị Nhật Bản đặt nền móng cho Apple 4.000 tỷ USD

Bí mật Nhật Bản: Khóa học quản trị sau chiến tranh đặt nền móng cho đế chế Apple 4.000 tỷ USD

Nhiều người tin rằng thành công vang dội của Apple xuất phát từ tư duy thiết kế đột phá tại Thung lũng Silicon, nhưng ít ai biết rằng nền tảng tạo nên những chiếc iPhone hoàn hảo lại bắt nguồn từ một khóa học quản trị khiêm tốn tại Nhật Bản sau Thế chiến II. Đây là câu chuyện hấp dẫn về cách một triết lý bị người Mỹ lãng quên đã quay trở lại, góp phần xây dựng đế chế công nghệ trị giá 4.000 tỷ USD ngày nay.

Câu hỏi trị giá tỷ USD từ đống đổ nát hậu chiến

Mọi chuyện khởi đầu từ thời kỳ hậu Thế chiến II, khi ngành viễn thông Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, gần như không còn gì. Tuy nhiên, chính cách người Nhật giải quyết vấn đề này đã định hình lại nền kinh tế đất nước vào những năm 1940, làm đảo lộn ngành sản xuất toàn cầu trong thập niên 1980, và đến những năm 2000, nó cách mạng hóa phương pháp sản xuất của Apple – một công ty thậm chí chưa tồn tại vào thời điểm đó.

Theo tờ Financial Times (FT), trong hầu hết các tài liệu kể về hành trình Steve Jobs biến Apple từ bờ vực phá sản năm 1997 thành công ty giá trị nhất thế giới vào năm 2011, tầm nhìn sản phẩm và thiết kế thường nhận được mọi lời ca ngợi. Nhưng chuỗi cung ứng hoàn hảo giúp Apple duy trì tỷ lệ lỗi cực thấp cho những chiếc iPhone đắt giá không bắt nguồn từ Thâm Quyến hay California. Công lao lớn thuộc về một kỹ sư 33 tuổi tên Homer Sarasohn tại Tokyo thời hậu chiến.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Homer Sarasohn và sứ mệnh phục hồi ngành công nghiệp Nhật Bản

Khi nhận lệnh từ quân đội, ban đầu ông Sarasohn nghĩ đó là một trò đùa. Vốn là một nhà vật lý, lính nhảy dù kiêm kỹ sư radar đang thực hiện hệ thống chuyển tiếp vi sóng xuyên lục địa tại Mỹ, ông đã phải lên đường tới Tokyo cho một nhiệm vụ dự kiến kéo dài 9 tháng. Nhiệm vụ của Sarasohn là "thiết lập lại và phục hồi ngành công nghiệp viễn thông", nhưng ông nhận ra không có ai để làm việc cùng.

Máy bay ném bom Mỹ đã tàn phá các khu công nghiệp, và Tướng MacArthur đã bãi bỏ các tập đoàn độc quyền khổng lồ trước chiến tranh. Sarasohn phải đối mặt với một ngành công nghiệp truyền thông hoang tàn. Ông nhận ra gốc rễ vấn đề không phải là kỹ thuật, mà là quản trị. "Chúng tôi phải bắt đầu từ con số không," ông kể lại vào năm 1988. "Khi nhìn xung quanh, chúng tôi không chỉ thấy cơ sở vật chất trống rỗng mà còn không tìm thấy nhà quản lý nào. Chúng tôi phải tìm những người ở cấp thấp hơn, các quản lý cấp trung... Và tôi nói: 'Kể từ hôm nay, các anh sẽ bắt đầu công ty mới này và các anh sẽ điều hành nó'."

Giáo trình quản trị nghiêm ngặt và sự ra đời của các tập đoàn Nhật Bản

Những người quản lý Nhật Bản thời đó được dạy cách phục tùng thay vì đặt câu hỏi. Sarasohn cùng cộng sự Charles Protzman đã soạn thảo một giáo trình quản trị nghiêm ngặt kéo dài 8 tuần, bắt buộc các lãnh đạo cấp cao phải tham gia. Họ dạy rằng chất lượng không phải là một "miếng băng cá nhân" dán lên lỗi sai, mà là một trạng thái tư duy chủ đạo. "Để kiểm soát hiệu quả, toàn bộ quy trình phải được thiết kế tốt ngay từ đầu", Sarasohn nhấn mạnh.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Những học trò của ông sau này chính là những người đặt nền móng cho các tập đoàn khổng lồ như Fujitsu, Hitachi, Mitsubishi Electric và đặc biệt là Sony. Trong khi Nhật Bản say mê với triết lý chất lượng đến mức chương trình phát thanh "Chất lượng cho quản đốc" trở thành chương trình phổ biến nhất những năm 1950, thì tại Mỹ, các công ty lại trở nên quá thỏa mãn với thành công của mình.

Sự trỗi dậy của Nhật Bản và bài học bị lãng quên tại Mỹ

Với ưu thế chiếm một nửa năng suất sản xuất toàn cầu sau chiến tranh, các nhà máy Mỹ ưu tiên sản lượng và lợi nhuận, đẩy chất lượng xuống hàng thứ yếu. Hệ quả là vào cuối thập niên 1970, Nhật Bản đã khiến ngành công nghiệp Mỹ bàng hoàng. Trong khi Ford bị chế nhạo là viết tắt của "Fix Or Repair Daily" (Sửa chữa mỗi ngày), thì Toyota và Sony thống trị thế giới bằng những sản phẩm tinh xảo và hệ thống kiểm soát hàng tồn kho "Just in time".

Đáng chú ý, 5 trong số các công ty Nhật Bản mà Sarasohn từng giảng dạy đã gia nhập lĩnh vực chất bán dẫn đang phát triển nhanh chóng. Trước khi qua đời vào năm 2001, ông Sarasohn bày tỏ sự tiếc nuối với chính các doanh nghiệp Mỹ: "Chúng ta đã lạc lối. Chúng ta quên mất những bài học mà chính mình đã dạy cho người Nhật". Ông chỉ trích các công ty Mỹ vì tư duy làm giàu nhanh, đề cao bằng MBA và tài chính mà hạ thấp vai trò của kỹ sư và sàn nhà máy.

Steve Jobs và cuộc cách mạng chất lượng tại Apple

Đầu năm 1990, Steve Jobs đang lãnh đạo NeXT và đối mặt với thất bại đầu tiên. Lúc đó, ông vẫn tin vào phương pháp "dùng sức mạnh thô và những người tuyệt vời", nhưng chưa nắm bắt được "Chất lượng lớn" – tiêu chuẩn trên toàn tổ chức. Bước ngoặt xảy ra khi Jobs gặp Joseph Juran, một chuyên gia chất lượng từng được Sarasohn đề cử tại Nhật Bản. Juran, lúc đó đã ngoài 80 tuổi, thuyết phục Jobs rằng mỗi hoạt động trong công ty phải được nhìn nhận như một quy trình lặp đi lặp lại và cần được đo lường khoa học.

Sự tiến hóa này thể hiện rõ nhất tại Pixar. Khi phát hiện văn hóa "đội hình A" làm việc kiệt sức ảnh hưởng đến chất lượng, Jobs áp dụng tư duy quy trình của Nhật Bản, cho phép bất kỳ nhân viên nào cũng có thể "kéo dây dừng" dây chuyền sản xuất nếu thấy lỗi – một khái niệm kinh điển của Toyota.

Apple thống trị và bài học vượt thời gian

Khi trở lại Apple vào năm 1997, Steve Jobs mang theo "DNA" quản trị từ HP và các bài học từ Juran. Apple lúc đó gần như phá sản và không thể tự duy trì sản xuất, nên đã chuyển giao kiến thức này cho các đối tác tại Hàn Quốc và Đài Loan, những nơi cũng thấm nhuần tư tưởng chất lượng kiểu Nhật. Cuộc cách mạng này giúp Apple không chỉ cạnh tranh mà còn "nuốt chửng" các thương hiệu Nhật Bản. Trong chưa đầy một thập kỷ, những cái tên lẫy lừng như Sony, Panasonic hay Sharp từ đối thủ trở thành nhà thầu phụ cho đế chế Apple.

Thành công của Apple hôm nay tại Thâm Quyến không đơn thuần là một dây chuyền lắp ráp. Đó là điểm cuối của chuỗi chuyển giao kiến thức văn minh kéo dài nhiều thập kỷ. Apple tuổi 50 không chỉ là biểu tượng của thiết kế, mà còn là bằng chứng sống cho thấy: Chất lượng không phải là đích đến, mà là một quy trình bắt đầu từ sự khiêm tốn học hỏi.

Nguồn: FT, Fortune Băng Băng