Nâng trần sở hữu ngoại trong hàng không: Cần thiết hay không trong bối cảnh tăng trưởng?
Nâng trần sở hữu ngoại hàng không: Cần thiết không?

Nâng trần sở hữu ngoại trong hàng không: Cần thiết hay không trong bối cảnh tăng trưởng?

Trong bối cảnh đề xuất nâng trần sở hữu nước ngoài tại các hãng hàng không Việt Nam từ 34% lên 49% đang được lấy ý kiến, câu hỏi lớn đặt ra là liệu việc nới "room" ngoại có thực sự cấp thiết khi ngành đang trên đà phục hồi ấn tượng. Cùng với sự tăng trưởng của ngành hàng không toàn cầu, vận tải hàng không Việt Nam năm 2025 tiếp tục ghi nhận kết quả đáng chú ý, với tổng sản lượng vận chuyển toàn thị trường ước đạt 83,5 triệu lượt hành khách và 1,5 triệu tấn hàng hóa, tăng lần lượt 10,7% về hành khách và 18,5% về hàng hóa so với năm 2024.

Ngành hàng không bay cao và kế hoạch mở rộng

Nhiều đường bay trục như Hà Nội - TP.HCM, Hà Nội - Đà Nẵng hay TP.HCM - Phú Quốc duy trì hệ số sử dụng ghế ở mức cao, phản ánh nhu cầu đi lại mạnh mẽ. Song song với sự phục hồi của thị trường, các hãng hàng không trong nước cũng triển khai kế hoạch mở rộng đội tàu bay quy mô lớn trong thập niên tới. Đơn cử, Vietnam Airlines hiện khai thác gần 100 máy bay và đã ký thỏa thuận mua 50 máy bay Boeing 737-8. Những kế hoạch đầu tư lớn này cho thấy doanh nghiệp hàng không nội địa vẫn chủ động mở rộng năng lực khai thác, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng dài hạn của thị trường.

Trong bối cảnh đó, một số chuyên gia đặt câu hỏi: Khi doanh nghiệp nội địa vẫn tiếp tục đầu tư lớn và mở rộng đội bay, việc nâng trần sở hữu nước ngoài có phải là nhu cầu cấp thiết của thị trường? Bài toán này không chỉ liên quan đến vốn mà còn gắn với quyền kiểm soát chiến lược.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bài toán kiểm soát chiến lược và kinh nghiệm quốc tế

Theo nghiên cứu về kinh tế chính trị và quản lý công, hàng không được xếp vào nhóm ngành hạ tầng chiến lược, có vai trò vượt ra ngoài hoạt động kinh doanh vận tải thông thường. Hoạt động của các hãng hàng không gắn trực tiếp với quyền khai thác không phận quốc gia, đảm bảo kết nối lãnh thổ và khả năng cơ động trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hoặc nhiệm vụ quốc phòng - an ninh.

Vì vậy, ngay cả tại thị trường hàng không phát triển cao, nhiều quốc gia vẫn duy trì giới hạn sở hữu nước ngoài đối với hãng hàng không. Tại Mỹ, tỷ lệ sở hữu có quyền biểu quyết của nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn ở mức 25%. Trong khi đó, Liên minh châu Âu cho phép tỷ lệ cao hơn, nhưng hãng hàng không vẫn phải do công dân hoặc pháp nhân EU kiểm soát thực chất. Nhật Bản và Hàn Quốc cũng áp dụng quy định tương tự nhằm bảo đảm quyền kiểm soát chiến lược của quốc gia đối với hãng hàng không.

Theo chuyên gia, việc mở rộng tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong hãng hàng không không đơn thuần là bổ sung vốn, mà còn gắn với quyền tham gia vào quản trị doanh nghiệp, định hướng mạng bay và chiến lược phát triển dài hạn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Quan điểm từ chuyên gia và thách thức thực tế

GS Trần Thọ Đạt - Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân - cho rằng: "Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, cổ đông nắm giữ trên 35% cổ phần đã có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chiến lược thông qua quyền phủ quyết. Do đó, việc nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên 49% không chỉ làm thay đổi cấu trúc vốn mà còn tiềm ẩn khả năng dịch chuyển quyền kiểm soát. Đặc biệt trong ngành hàng không, nơi nhà đầu tư nước ngoài thường là chủ thể có lợi ích toàn cầu, nguy cơ xung đột lợi ích có thể phát sinh. Các quyết định về mạng bay, phân bổ nguồn lực hoặc định hướng phát triển có thể bị điều chỉnh theo lợi ích của nhà đầu tư hơn là lợi ích quốc gia."

Nếu tỷ lệ sở hữu tiến gần mức 50%, nhà đầu tư nước ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chiến lược thông qua cơ cấu hội đồng quản trị hoặc các thỏa thuận cổ đông. Một số ý kiến cũng cho rằng bản chất thách thức của ngành hàng không Việt Nam hiện nay không nằm hoàn toàn ở bài toán vốn. Các vấn đề cốt lõi của ngành hiện chủ yếu liên quan đến biến động chu kỳ của thị trường hàng không toàn cầu, chi phí khai thác tăng cao, đứt gãy chuỗi cung ứng máy bay và động cơ, cũng như yêu cầu nâng cao năng lực quản trị rủi ro.

Theo các chuyên gia, những thách thức này không thể được giải quyết triệt để chỉ bằng việc nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Trong bối cảnh thị trường hàng không nội địa vẫn tiếp tục tăng trưởng và năng lực khai thác của các hãng Việt Nam đang được mở rộng, mức trần 34% vốn nước ngoài hiện nay được đánh giá là điểm cân bằng tương đối hợp lý khi vẫn cho phép thu hút nhà đầu tư quốc tế nhưng không làm thay đổi quyền kiểm soát chiến lược của phía Việt Nam.