Estée Lauder Đối Mặt Với Thương Vụ Lớn Nhất Lịch Sử Giữa Khủng Hoảng Kinh Doanh
Thương vụ thâu tóm Puig được dự báo sẽ trở thành khoản đầu tư lớn nhất từ trước đến nay của tập đoàn mỹ phẩm Estée Lauder, diễn ra trong bối cảnh tình hình kinh doanh của hãng đang gặp nhiều khó khăn nghiêm trọng. Tỷ suất lợi nhuận hoạt động của tập đoàn này đã giảm mạnh từ 20% trong năm tài chính kết thúc vào tháng 6/2022 xuống chỉ còn 8% trong năm gần nhất, phản ánh sự suy yếu đáng kể về hiệu quả tài chính.
Những Thách Thức Nội Tại Và Sự Hoài Nghi Của Giới Đầu Tư
Mặc dù doanh nghiệp đã ghi nhận sự tăng trưởng trở lại vào nửa cuối năm 2025 sau bốn quý sụt giảm doanh số liên tiếp, giới đầu tư vẫn tỏ ra hoài nghi về việc mạo hiểm thâu tóm Puig trước khi kế hoạch cải tổ thực sự phát huy hiệu quả. Thách thức hiện tại đối với Estée Lauder là sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Trung Quốc, bán lẻ du lịch và các cửa hàng bách hóa tại Mỹ - những khu vực vốn đang có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại đáng lo ngại.
Đồng thời, Estée Lauder cũng được cho là chậm thích nghi với các kênh bán hàng mới như TikTok Shop và đang phải chịu áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các thương hiệu độc lập như Rhode. Đáng chú ý, hồ sơ sáp nhập của Estée Lauder gần đây không mấy khả quan khi phải ghi giảm giá trị tài sản 773 triệu USD cho Tom Ford, thương hiệu được mua với giá 2,8 tỷ USD vào năm 2023, làm dấy lên lo ngại về chiến lược mua lại.
Mục Tiêu Cạnh Tranh Và Rủi Ro Tài Chính Tiềm Ẩn
Việc thâu tóm Puig được cho là nhằm giúp Estée Lauder cạnh tranh trực tiếp với đối thủ Pháp là L’Oréal, đơn vị đã vượt mặt Puig vào năm ngoái để mua lại mảng làm đẹp cao cấp của Kering với giá khoảng 4,66 tỷ USD. Tuy nhiên, do giá trị vốn hóa của Estée Lauder vừa bốc hơi khoảng 5 tỷ USD trên thị trường chứng khoán, hãng có thể phải chi trả thêm nhiều tiền mặt cho thương vụ này, dẫn đến nguy cơ gia tăng nợ ròng và áp lực tài chính nặng nề.
Tại Estée Lauder, gia đình Lauder sở hữu khoảng một phần ba cổ phần nhưng nắm quyền kiểm soát thông qua cổ phiếu siêu biểu quyết, cho phép họ thúc đẩy các thỏa thuận bất chấp sự phản đối từ các cổ đông bên ngoài. Điều này làm tăng thêm tính phức tạp và rủi ro cho thương vụ, khi các quyết định có thể không phản ánh đầy đủ ý kiến của toàn bộ cổ đông.



