Đất hiếm Việt Nam: Từ khai thác thô đến làm chủ chuỗi giá trị
Đất hiếm Việt Nam: Làm chủ chuỗi giá trị từ khai thác

Thực tiễn phát triển công nghiệp khai khoáng toàn cầu cho thấy một hệ quả tất yếu: nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu tài nguyên thô khó có thể đạt được sự phát triển bền vững. Các quốc gia duy trì mô hình này thường đối mặt với rủi ro kép: một mặt, trữ lượng khoáng sản cạn kiệt nhanh chóng, kéo theo tổn thất nặng nề về môi trường sinh thái; mặt khác, lợi ích kinh tế thu về rất khiêm tốn do bị giới hạn ở bậc thang giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong ngành công nghiệp đất hiếm, quy luật này càng thể hiện rõ nét.

Bài học từ các cường quốc đất hiếm

Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển chỉ ra rằng quyền lực thực sự trong chuỗi cung ứng không nằm ở số lượng mỏ quặng, mà ở khả năng làm chủ các công đoạn chế biến. Nhật Bản và Hàn Quốc là những ví dụ điển hình. Dù không sở hữu mỏ đất hiếm đáng kể, họ vẫn là những cường quốc hàng đầu thế giới về sản xuất vật liệu tiên tiến và linh kiện điện tử từ đất hiếm. Nhật Bản đã đầu tư mạnh vào năng lực tinh chế nguyên tố độ sạch cao, nghiên cứu vật liệu, xây dựng hệ thống công nghệ luyện kim, sản xuất nam châm siêu cường và đặc biệt là công nghệ tái chế đất hiếm từ rác thải điện tử. Gần đây, Nhật Bản nỗ lực khai thác đất hiếm tại một số hòn đảo nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Tuy nhiên, các nhà hoạt động môi trường cảnh báo rằng khai thác khoáng sản biển sâu sẽ đe dọa hệ sinh thái và làm xáo trộn đáy biển.

Tại Hàn Quốc, Chính phủ đã chỉ định tất cả 17 loại vật liệu đất hiếm được khoa học xác định là khoáng sản chiến lược, cần kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an ninh tài nguyên quốc gia. Biện pháp này là một phần trong kế hoạch toàn diện nhằm tăng cường an ninh cho các tài nguyên quan trọng đối với các ngành công nghiệp tiên tiến, trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và cạnh tranh toàn cầu gia tăng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Mỹ, từng là nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất thế giới ở thế kỷ trước, cũng đã nhận ra rủi ro khi chỉ khai thác quặng thô tại mỏ Mountain Pass rồi xuất khẩu sang nước khác để tinh chế. Hiện nay, Mỹ đang chi hàng tỷ USD để thiết lập lại các cơ sở tinh chế oxit đất hiếm và nhà máy sản xuất nam châm ngay trong nước, nhằm tái thiết lập chuỗi cung ứng độc lập.

Chiến lược cho Việt Nam: Xây dựng chuỗi giá trị nội địa

Bài học rút ra cho Việt Nam rất rõ ràng: quặng đất hiếm mới chỉ là điểm khởi đầu. Việc hoạch định chiến lược không thể chỉ xoay quanh bài toán cấp phép khai thác, mà phải là bài toán xây dựng chuỗi giá trị. Hiện nay, nền khoa học trong nước đã từng bước tiếp cận và giải quyết các công đoạn cơ bản trong quy trình tuyển khoáng, thủy luyện và tiến tới làm chủ công nghệ chiết tách ở quy mô thử nghiệm. Điều này tạo nền tảng cho đối thoại bình đẳng hơn với các đối tác quốc tế.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tại Việt Nam, đất hiếm phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Bắc, nơi có điều kiện địa chất thuận lợi. Các mỏ quặng đất hiếm gốc tập trung ở Lai Châu, Lào Cai được đánh giá có trữ lượng lớn nhất cả nước, đủ điều kiện khai thác quy mô công nghiệp. Theo Quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu khai thác hơn hai triệu tấn quặng đất hiếm mỗi năm, tập trung đầu tư vào hai mỏ Yên Phú (Yên Bái) và Đông Pao (Lai Châu). Đến năm 2030, sản lượng dự tính đạt khoảng 2,1 triệu tấn/năm, hướng tới xuất khẩu và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu.

Ở giai đoạn này, Việt Nam có thể sử dụng nguồn nguyên liệu đã chế biến đạt chuẩn (tổng oxit đất hiếm và các oxit đất hiếm riêng rẽ độ sạch cao) làm lợi thế cạnh tranh để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Mục tiêu là mời gọi các đối tác sở hữu công nghệ cao từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc đến Việt Nam để cùng thiết lập các liên doanh sản xuất. Ngoài xuất khẩu đất hiếm, Chính phủ có thể thiết kế các chính sách ưu đãi nhằm thu hút các tập đoàn này xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện, nam châm vĩnh cửu, và cụm công nghiệp lắp ráp động cơ xe điện (EV) hoặc thiết bị điện gió ngay tại Việt Nam.

Hệ sinh thái công nghiệp đất hiếm nội địa

Đây chính là mô hình “Hệ sinh thái công nghiệp đất hiếm nội địa”. Khi một hệ sinh thái khép kín được hình thành, các doanh nghiệp công nghệ cao của thế giới sẽ đóng vai trò dẫn dắt, trong khi các doanh nghiệp phụ trợ của Việt Nam có cơ hội tham gia vào các mắt xích phù hợp, từng bước nâng cao trình độ quản lý và kỹ thuật công nghiệp. Ở các tỉnh miền núi có trữ lượng đất hiếm lớn như Lai Châu, Lào Cai, bài toán quản lý tài nguyên và sinh kế của người dân luôn là thách thức. Khi các dự án tổ hợp khai thác và chế biến sâu công nghệ cao được cấp phép đầu tư, diện mạo kinh tế địa phương sẽ thay đổi căn bản. Quá trình này sẽ hình thành các khu công nghiệp hiện đại, kéo theo sự phát triển của hệ thống hạ tầng giao thông, điện lưới và logistics. Quan trọng nhất, khi dự án công nghệ cao được đầu tư, sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm chính thức, ổn định cho người dân địa phương. Thay vì tham gia các hoạt động khai thác thủ công nhiều rủi ro, manh mún, họ sẽ được đào tạo nghề để trở thành công nhân kỹ thuật, kỹ thuật viên làm việc trong các nhà máy có điều kiện an toàn.

Việc “đánh thức” kho tàng đất hiếm đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược dựa trên học hỏi kinh nghiệm quốc tế, và đặt nền tảng khoa học công nghệ làm trọng tâm. Tiến sĩ Nguyễn Thế Vinh và Tiến sĩ Lưu Xuân Đĩnh là những chuyên gia đã đóng góp nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực này.