Trong khuôn khổ mục tiêu quốc gia đưa phát thải ròng về mức 0 vào năm 2050, ngành đường sắt đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng để chia sẻ hạn ngạch các-bon với các phương thức vận tải khác. Với lợi thế về khối lượng vận chuyển lớn và cường độ phát thải thấp, đường sắt có thể đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm phát thải chung của toàn ngành giao thông vận tải.
Điểm nhấn chuyển đổi số
Hiện nay, ngành đường sắt đang vận hành và khai thác 258 đầu máy, 128 máy phát điện, 4.000 toa xe cùng khoảng 2.600 km đường sắt. Mặc dù là một trong những tuyến giao thông trọng yếu quốc gia, hoạt động vận tải của ngành từng chững lại do sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giao thông khác như đường bộ, hàng không và đường thủy. Tuy nhiên, sau giai đoạn khó khăn do dịch Covid-19, ngành đường sắt đã có sự phục hồi mạnh mẽ với những kết quả đáng khích lệ. Trong năm 2025, toàn ngành dự kiến vận chuyển khoảng 40 triệu lượt hành khách và hơn 5 triệu tấn hàng hóa. Dù chiếm tỷ trọng không lớn so với các loại hình vận tải khác, đây là thành quả của sự thay đổi tích cực trong đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đặc biệt, quyết tâm chuyển đổi số mạnh mẽ đã giúp mang lại sự an toàn và thuận tiện tối đa trong vận chuyển hành khách và hàng hóa. Việc hiện đại hóa phương tiện và sử dụng năng lượng thân thiện cũng mang lại hiệu quả tích cực cho loại hình vận tải đặc thù này. Ông Nguyễn Quốc Vượng, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR), chia sẻ: “Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia thực sự đã mở ra cánh cửa cho ngành đường sắt hướng tới đột phá chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.”
Từ định hướng này, Đảng ủy Tổng công ty đã ban hành hàng loạt nghị quyết, quyết định, kế hoạch và chương trình hành động, tập trung triển khai 6 nhóm nhiệm vụ trọng tâm: hoàn thiện thể chế và quản trị số; phát triển hạ tầng số và dữ liệu; phát triển công nghệ và công nghiệp đường sắt; chuyển đổi số trong vận tải và dịch vụ; phát triển nguồn nhân lực số; và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn ngành.
Nhiều ứng dụng quản trị số đã được triển khai như phần mềm E-office, chữ ký số, vé điện tử, chăm sóc khách hàng qua Chat-box, hệ thống VNRA-MIS quản lý tài sản kết cấu hạ tầng, giám sát chạy tàu, cùng hệ thống camera và thiết bị cảnh báo tự động Lidar. Tại Tổng công ty, Trung tâm xử lý tình huống khẩn cấp đã được vận hành, kết nối trực tiếp bằng hình ảnh thời gian thực đến hiện trường. Nhờ hệ thống camera giám sát tại hầu hết các điểm giao cắt với đường bộ và khu vực trọng điểm giao thông, khi sự cố xảy ra, đội ngũ chuyên gia ngay lập tức đưa ra phương án tối ưu, giải quyết nhanh tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn và đúng giờ cho các chuyến tàu.
Từ năm 2025, ngành đường sắt triển khai mô hình “đường sắt số”, trong đó toàn bộ hoạt động quản trị, vận hành và khai thác được thực hiện trên nền tảng số và dữ liệu tập trung thông qua các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT). Các ứng dụng công nghệ này đã mang lại hiệu quả thiết thực trong việc tối ưu hóa vận hành, giảm chi phí, đồng thời nâng cao chất lượng phục vụ và năng lực cạnh tranh của vận tải đường sắt trong hệ thống giao thông quốc gia.
Thách thức trong chuyển đổi xanh
Đường sắt là loại hình vận tải khối lượng lớn, có mức tiêu hao năng lượng và cường độ phát thải thấp hơn so với các phương thức vận tải khác. Đây là phương tiện giao thông có độ an toàn cao và sức tải lớn. Theo thống kê của Bộ Xây dựng, phát thải khí nhà kính từ vận tải đường sắt chỉ chiếm 0,2% tổng phát thải của nền kinh tế và khoảng 3% phát thải của ngành giao thông vận tải. Điều này cho thấy, nếu tăng thị phần vận tải đường sắt sẽ trực tiếp giảm áp lực phát thải cho toàn ngành vận tải.
Tuy nhiên, đường sắt vẫn bị đánh giá là loại hình giao thông “chậm chạp”, thiếu linh hoạt, thiếu kết nối, khả năng trung chuyển thấp và chất lượng phục vụ còn nhiều hạn chế. Điều này đặt ra những thách thức lớn cho nhiệm vụ chuyển đổi xanh, khi nguồn lực đầu tư cho ngành còn là bài toán nan giải.
Báo cáo của VNR chỉ ra 5 nguồn phát thải chủ yếu của ngành đường sắt: phát thải từ vận hành đầu máy sử dụng diesel; tiêu thụ năng lượng tại các nhà ga, trụ sở và cơ sở dịch vụ; hoạt động bảo trì, sửa chữa đầu máy, toa xe, hạ tầng và thiết bị kỹ thuật; chất thải sinh hoạt; và hoạt động sản xuất, kinh doanh logistics cùng phương tiện nội bộ. Đặc biệt, đầu máy và máy phát điện mỗi năm tiêu thụ 46.000 tấn diesel, chiếm hơn 70% tổng lượng phát thải của toàn bộ hoạt động đường sắt.
Trước thực tế này, Đảng ủy VNR đã ban hành Nghị quyết số 04/NQ-ĐU ngày 11/2/2026 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030. Nghị quyết đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2030: 100% đơn vị thuộc VNR hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; từng bước hiện đại hóa phương tiện, hạ tầng và sử dụng nhiên liệu đạt chuẩn khí thải.
Ông Đặng Sỹ Mạnh, Bí thư Đảng ủy VNR, nhấn mạnh: “VNR quyết tâm triển khai 4 nhóm nhiệm vụ, giải pháp đột phá để hoàn thành mục tiêu đề ra. Đơn vị đã quán triệt và giao nhiệm vụ cụ thể tới từng đơn vị, công ty thành viên, xác định đây là nhiệm vụ chính trị và sản xuất, kinh doanh để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ hằng năm.”
Bốn nhóm nhiệm vụ, giải pháp VNR đề ra bao gồm: lãnh đạo, chỉ đạo; cơ chế và quy trình quản trị; phát triển hạ tầng, dữ liệu và công nghệ; nguồn nhân lực và văn hóa đổi mới sáng tạo. Trong 4 nhóm này có 38 nhiệm vụ cụ thể được giao tới các đơn vị để xây dựng chương trình hành động với mốc thời gian cụ thể, trách nhiệm rõ ràng.
Mục tiêu tổng quát đến năm 2030, đường sắt Việt Nam xác định phải “tăng trưởng bền vững trên tuyến đường hiện hữu” và “phát huy vai trò của đường sắt trong phát triển kinh tế xanh, tuần hoàn”. Định hướng phát triển không chỉ dừng ở mở rộng quy mô mà còn phải phát huy hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm tác động môi trường, nâng cao chất lượng khai thác.
Để thực hiện mục tiêu này, VNR từng bước thay thế mô hình vận hành tiêu hao nhiên liệu hóa thạch bằng hệ thống sử dụng năng lượng xanh và công nghệ phát thải thấp. Toàn bộ chuỗi vận hành của VNR hướng tới xanh hóa toàn bộ hệ sinh thái vận tải đường sắt, chứ không chỉ từng bộ phận riêng lẻ. VNR đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng doanh nghiệp đường sắt số, vận hành thông minh và phát triển bền vững, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là trụ cột xuyên suốt. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, công nghệ, nguồn lực, nhân lực và hạ tầng sẽ là yếu tố quyết định để tạo đột phá cho đường sắt Việt vươn mình, tương xứng với vị thế và tầm vóc.



