Chính Phủ Đẩy Mạnh Chiến Lược Phát Triển Ngành Thép Tự Chủ
Chính phủ Việt Nam vừa đưa ra những định hướng chiến lược quan trọng nhằm phát triển ngành thép theo hướng tự chủ, tập trung vào các sản phẩm chất lượng cao phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Theo Quyết định số 261/QĐ-TTg do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký phê duyệt, ngành thép được yêu cầu nghiên cứu, phát triển các sản phẩm thép phục vụ hạ tầng năng lượng và đặc biệt là đường sắt cao tốc, đồng thời nâng cao sản lượng và giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Mục Tiêu Cụ Thể Đến Năm 2030 Và Tầm Nhìn Xa
Chiến lược đặt ra các mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn phát triển. Đến năm 2030, sản lượng thép thô dự kiến tăng trưởng bình quân khoảng 7-8% mỗi năm, đạt 25-26 triệu tấn/năm, trong khi thép thành phẩm tăng 5,5-6,5%/năm, đạt 32-33 triệu tấn/năm. Mức tiêu thụ thép bình quân sẽ đạt khoảng 270-280 kg/người/năm, với sản phẩm nội địa đáp ứng khoảng 80-85% nhu cầu sử dụng và từng bước tăng tỷ trọng xuất khẩu.
Giai đoạn đến năm 2035, sản lượng thép thô dự kiến tăng trưởng bình quân 6-7%/năm, đạt 33-36 triệu tấn/năm, và thép thành phẩm tăng 4,5-5,5%/năm, đạt 40-43 triệu tấn/năm. Tiêu thụ thép bình quân sẽ lên đến 340-360 kg/người/năm, với sản phẩm trong nước đáp ứng khoảng 85-90% nhu cầu và tiếp tục mở rộng xuất khẩu.
Tầm nhìn xa đến năm 2050, ngành thép hướng đến sản lượng thép thô tăng trưởng bình quân 4-4,5%/năm, đạt 65-70 triệu tấn/năm, và thép thành phẩm tăng 3,5-4%/năm, đạt 75-80 triệu tấn/năm. Tiêu thụ thép bình quân dự kiến đạt 570-650 kg/người/năm, với ngành thép cơ bản đáp ứng tối đa nhu cầu trong nước, đẩy mạnh xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Định Hướng Phát Triển Và Ưu Tiên Công Nghệ
Chiến lược phát triển ngành thép ưu tiên các sản phẩm thép có lợi thế cạnh tranh và nhu cầu sử dụng lớn, nhưng hiện trong nước chưa sản xuất được. Nhà nước khuyến khích đầu tư vào các dự án thép công nghệ tiên tiến, hiện đại, phát triển thép xanh, thép hợp kim, và các sản phẩm có khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, tăng cường hàm lượng khoa học - công nghệ để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Không gian sản xuất ngành thép sẽ được quy hoạch hợp lý theo lợi thế địa lý, tập trung các dự án quy mô lớn tại những địa phương có cảng nước sâu, hạ tầng đồng bộ, nguồn năng lượng tái tạo và điều kiện thuận lợi về logistics. Chiến lược cũng nhấn mạnh việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị từ nghiên cứu, cung ứng nguyên liệu đến sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.
Các Biện Pháp Cụ Thể Để Hiện Thực Hóa Mục Tiêu
Để hiện thực hóa các mục tiêu nêu trên, Chính phủ đề nghị tiếp tục đầu tư nâng cấp công nghệ, thiết bị đối với các nhóm sản phẩm chủ lực như thép xây dựng, thép hợp kim, thép chế tạo, thép hình, tôn mạ kim loại, ống thép, và thép cán nóng nhằm ổn định tiêu thụ trong nước và phục vụ xuất khẩu.
Đồng thời, phát triển công nghệ trong nước để sản xuất các loại thép đặc biệt như:
- Thép tấm cường độ cao và thép dự ứng lực.
- Thép dùng trong bê tông cốt thép ứng suất trước.
- Thép không gỉ chống ăn mòn cho công trình biển - đảo.
- Thép siêu nhẹ cho ngành giao thông vận tải.
- Thép cán nguội và thép đóng tàu.
Bên cạnh đó, nghiên cứu sản xuất thép phục vụ hạ tầng năng lượng, thép thanh ray cho đường sắt cao tốc, thép ống đúc để vận chuyển khí hóa lỏng, ống thép không hàn cho đóng tàu, trụ điện gió và thép chế tạo cho lĩnh vực quốc phòng - an ninh.
Chiến lược này không chỉ nhằm nâng cao năng lực tự chủ của ngành thép Việt Nam mà còn hướng đến việc đáp ứng các nhu cầu chiến lược quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như giao thông vận tải và năng lượng.