Xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia: Chìa khóa giảm chi phí logistics Việt Nam
Trong những năm gần đây, ngành logistics Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng đáng kinh ngạc, dao động từ 14% đến 16% mỗi năm. Quy mô thị trường hiện đạt khoảng 45 đến 50 tỷ USD, tương đương gần 10% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, một nghịch lý lớn vẫn tồn tại: chi phí logistics vẫn ở mức cao, trở thành một "điểm nghẽn" nghiêm trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.
Hạ tầng dữ liệu: Yếu tố chiến lược quốc gia
Theo ông Nguyễn Huy Dũng, Ủy viên chuyên trách Ban Chỉ đạo Trung ương về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, hạ tầng dữ liệu logistics cần được nhìn nhận như một hạ tầng chiến lược quốc gia, có vai trò quyết định tương tự như hạ tầng giao thông hay năng lượng. Ông nhấn mạnh: "Làm chủ hạ tầng dữ liệu logistics đồng nghĩa với làm chủ một trong những 'huyết mạch' của nền kinh tế."
Thực tiễn đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải kiến tạo một hạ tầng dữ liệu thống nhất, đồng bộ, làm nền tảng cho chuyển đổi số toàn ngành. Việc sớm hình thành trục dữ liệu Logistics Quốc gia sẽ là bước chuyển căn bản về phương thức quản trị. Chỉ khi dữ liệu được tổ chức như một hạ tầng thống nhất và vận hành theo cơ chế kết nối mở, ngành logistics mới có thể chuyển từ trạng thái phân tán sang tối ưu hóa toàn diện.
Tác động tích cực đến toàn chuỗi cung ứng
Ông Dũng giải thích rằng logistics hiện đại không chỉ là vận chuyển, mà còn là hạ tầng kết nối, đảm bảo dòng chảy thông suốt giữa sản xuất và tiêu dùng. Khi dữ liệu được tổ chức thống nhất, nhiều khâu sẽ được cải thiện:
- Thủ tục hành chính: Được cải cách theo hướng hậu kiểm, rút ngắn thời gian thông quan.
- Vận tải: Được tối ưu nhờ kết nối cung-cầu, giảm thiểu phương tiện chạy rỗng.
- Kho bãi: Được điều tiết theo dữ liệu thời gian thực, hạn chế tồn đọng và chi phí vốn.
- Giao dịch tài chính: Kết nối ngân hàng và bảo lãnh thanh toán xuyên biên giới trở nên thuận tiện hơn nhờ dữ liệu minh bạch.
Thách thức từ sự phân mảnh tại các cảng biển
Cảng biển, nơi đảm nhiệm hơn 90% sản lượng và gần 70% kim ngạch xuất nhập khẩu, đang chứng kiến quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn chưa thể "liên thông" do tính phân mảnh cao. Mỗi cảng vận hành một nền tảng riêng, dẫn đến không thể khai thác dữ liệu theo thời gian thực trên toàn chuỗi.
Kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình như Portbase của Hà Lan, Portnet của Singapore hay Logink của Trung Quốc cho thấy vai trò quyết định của một nền tảng kết nối ở tầm quốc gia. Tại Việt Nam, nền tảng Portnet.vn đang bước đầu hình thành vai trò kết nối số, nhưng vẫn đối mặt với thách thức lớn về việc dữ liệu chưa được chia sẻ đồng bộ.
Điểm nghẽn: Thể chế dữ liệu và niềm tin
Theo ông Dũng, "điểm nghẽn" hiện nay không nằm ở định hướng hay công nghệ, mà ở việc chưa hình thành được một hệ thống thể chế dữ liệu đủ mạnh để buộc các chủ thể phải kết nối, chia sẻ. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi dữ liệu là tài sản riêng, dẫn đến thiếu niềm tin trong việc hợp tác.
Giải pháp then chốt là cần sớm xây dựng một bộ khung chuẩn tổng thể ở tầm quốc gia, bao gồm tiêu chuẩn dữ liệu, kết nối và vận hành, đóng vai trò như "hệ điều hành" chung cho toàn ngành logistics. Ông Dũng đề xuất kết hợp chặt chẽ giữa kỷ cương hành chính và động lực thị trường. Đối với khu vực quản lý nhà nước, việc kết nối dữ liệu cần được quy định bắt buộc; trong khi với doanh nghiệp, cần tạo ra lợi ích rõ ràng để khuyến khích tham gia.
Vai trò của công nghệ nội địa "Make in Vietnam"
Các doanh nghiệp công nghệ trong nước đang mở ra hướng đi mới hiệu quả. Ông Dũng nhấn mạnh rằng, để công nghệ nội địa trở thành lực lượng nòng cốt, Nhà nước cần đóng vai trò "kiến trúc sư trưởng", thiết kế kiến trúc tổng thể và ban hành chuẩn dữ liệu. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chính sách mạnh mẽ, như ưu tiên sử dụng công nghệ nội địa cho các dự án hạ tầng số quy mô quốc gia.
Khi có sự đồng hành chặt chẽ giữa chính sách và thị trường, công nghệ "Make in Vietnam" hoàn toàn có thể trở thành trụ cột trong việc xây dựng một hạ tầng dữ liệu logistics hiện đại, tự chủ và có sức cạnh tranh quốc tế, qua đó giúp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.



