Thị trường chứng khoán 2026: Cơ hội vàng với nhiều động lực tăng trưởng
Theo nhận định từ VinaCapital, năm 2026 được kỳ vọng là giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào chu kỳ vận động mới, với sự hội tụ của nhiều yếu tố nền tảng tích cực. Bối cảnh này không chỉ mở ra cơ hội đầu tư hấp dẫn mà còn đòi hỏi nhà đầu tư phải chú trọng hơn vào khả năng chọn lọc cổ phiếu, thay vì chạy theo diễn biến của chỉ số chung.
Định giá hợp lý và triển vọng lợi nhuận hấp dẫn
Bà Nguyễn Hoài Thu, CFA, Phó tổng giám đốc Công ty Quản lý Quỹ VinaCapital, cho biết thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đang được đánh giá có định giá hợp lý so với triển vọng lợi nhuận. Theo số liệu dự báo từ khoảng 110 doanh nghiệp niêm yết, chiếm 94% vốn hóa toàn thị trường, tại thời điểm cuối tháng 1, thị trường giao dịch ở mức P/E dự phóng 13,6 lần cho năm 2026. Tuy nhiên, nếu loại trừ tác động từ nhóm cổ phiếu thuộc Tập đoàn Vingroup, P/E dự phóng giảm còn khoảng 11,9 lần. Trong khi đó, lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết được dự báo tăng khoảng 18-20% trong giai đoạn 2026-2027, cho thấy phần lớn cổ phiếu vẫn ở mức hấp dẫn về mặt định giá.
Các nhóm ngành tiềm năng cho đầu tư
Về cơ hội đầu tư theo ngành, nhóm ngân hàng và tài chính tiếp tục thu hút sự chú ý nhờ quy mô vốn hóa lớn và tỷ trọng cao trong chỉ số. Nhiều cổ phiếu trong ngành này hiện giao dịch dưới mức trung bình lịch sử về P/B và P/E, trong khi ROE duy trì ở mức cao và lợi nhuận ghi nhận tăng trưởng hai chữ số. Với định hướng tín dụng tập trung vào sản xuất, hạ tầng và tiêu dùng, chất lượng tăng trưởng của ngành được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể.
Bên cạnh đó, các lĩnh vực công nghiệp, vật liệu, khu công nghiệp và logistics được xem là nhóm hưởng lợi trực tiếp từ việc đẩy mạnh đầu tư công và mở rộng hạ tầng. Dù lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp đã tăng đáng kể, mặt bằng giá cổ phiếu vẫn chưa phản ánh đầy đủ triển vọng tăng trưởng. Định giá nhóm khu công nghiệp hiện ở mức tương đối thấp do giá chưa phục hồi mạnh kể từ tháng 4/2025, nhưng Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm đến thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.
Ngoài ra, ngành hàng tiêu dùng và bán lẻ cũng ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Kết quả kinh doanh của một số doanh nghiệp vượt kỳ vọng trong năm 2025, trong khi nhu cầu tiêu dùng nội địa đang phục hồi mạnh mẽ. Các doanh nghiệp đầu ngành tiếp tục mở rộng thị phần, cải thiện biên lợi nhuận và tăng cường ứng dụng công nghệ trong vận hành, tạo nền tảng tăng trưởng cấu trúc trong trung và dài hạn.
Chiến lược đầu tư dài hạn của VinaCapital
Trong bối cảnh VN-Index có năm tăng mạnh và thị trường phân hóa, VinaCapital duy trì chiến lược đầu tư tập trung vào tăng trưởng dài hạn. Triết lý của họ là lựa chọn các doanh nghiệp có nền tảng cơ bản vững chắc, khả năng phát triển bền vững và mức định giá hợp lý. Thay vì theo đuổi những cổ phiếu đã tăng mạnh, VinaCapital tập trung tìm kiếm các doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, quản trị tốt và triển vọng tăng trưởng 3-5 năm rõ ràng, nhưng giá cổ phiếu chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng.
Danh mục đầu tư sẽ tiếp tục được xây dựng theo hướng tập trung, khoảng 25-30 cổ phiếu, dựa trên phân tích từ dưới lên. Họ đặc biệt quan tâm đến các lĩnh vực hàng tiêu dùng, bán lẻ, tài chính - ngân hàng, các doanh nghiệp hưởng lợi từ các dự án đầu tư lớn, và doanh nghiệp áp dụng hàm lượng công nghệ cao, đồng thời duy trì kỷ luật không mua doanh nghiệp bị định giá quá cao hoặc thiếu minh bạch.
Hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro
Về kết quả thực tế, trong giai đoạn 5 năm tính đến cuối tháng 1, hai quỹ cổ phiếu lâu đời nhất của VinaCapital là VinaCapital-VESAF và VinaCapital-VEOF ghi nhận mức lợi nhuận kép bình quân lần lượt 18,3% và 17,8% mỗi năm, cao hơn mức 11,6% trên năm của VN-Index trong cùng kỳ. Với tốc độ tăng trưởng này, giá trị tài sản của nhà đầu tư gắn bó với hai quỹ trong 5 năm đã tăng khoảng 2,3 lần.
Bên cạnh hiệu quả sinh lời, các quỹ cũng duy trì mức độ rủi ro điều chỉnh ở ngưỡng tích cực. Chỉ số Sharpe Ratio đạt khoảng 0,8, so với 0,5 của VN-Index, cho thấy hiệu quả đầu tư trên mỗi đơn vị rủi ro cao hơn so với thị trường chung. Đối với nhóm nhà đầu tư thận trọng, quỹ cân bằng VinaCapital-VIBF với tỷ trọng phân bổ khoảng 50% cổ phiếu và 50% tài sản thu nhập cố định, đạt lợi nhuận kép bình quân 12,9% mỗi năm trong 5 năm, vượt mức 8,4% của chỉ số tham chiếu.
Những kết quả này không chỉ thể hiện hiệu quả của chiến lược đầu tư kỷ luật và định hướng dài hạn, mà còn khẳng định vai trò quan trọng của quản trị rủi ro trong việc hỗ trợ nhà đầu tư duy trì hiệu quả danh mục qua những giai đoạn thị trường biến động mạnh.



