Trong quý II/2026, chỉ số VN-Index duy trì trên 1.800 điểm, nhưng tổng giá trị giao dịch trên HoSE chỉ đạt khoảng 1,377 triệu tỷ đồng, giảm 24% so với quý I. Nếu loại trừ giao dịch thỏa thuận, giá trị khớp lệnh còn khoảng 1,125 triệu tỷ đồng, giảm tới 31%. Sự sụt giảm này diễn ra trong bối cảnh số lượng tài khoản chứng khoán vẫn tăng nhanh, đạt hơn 13,37 triệu tài khoản vào cuối tháng 6/2026, tăng hơn 1,55 triệu so với cuối năm 2025 và hơn 3,1 triệu so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, việc mở mới tài khoản không còn đồng nghĩa với dòng tiền tham gia thị trường, cho thấy tâm lý nhà đầu tư thận trọng hơn.
Nguyên nhân thanh khoản suy giảm
Theo ông Phan Mạnh Hà, Giám đốc Kinh doanh Công ty CP Chứng khoán VNDirect, trạng thái thanh khoản suy yếu đã kéo dài nhiều tháng. Dòng vốn nước ngoài tiếp tục rút khỏi thị trường, trong khi một bộ phận nhà đầu tư trong nước dịch chuyển tiền sang kênh tiết kiệm. Phần vốn còn lại chủ yếu tập trung vào một số nhóm cổ phiếu nhất định. “Diễn biến này phản ánh sự thận trọng ngày càng lớn của nhà đầu tư trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị thế giới còn nhiều yếu tố phức tạp, khó dự báo. Khi mức độ bất định gia tăng, nhà đầu tư thường ưu tiên bảo toàn vốn và chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn, thay vì chủ động mở rộng vị thế”, ông Hà nhận định.
Lãi suất tiết kiệm hấp dẫn cũng là yếu tố khiến dòng tiền chảy khỏi chứng khoán. Giữa tháng 6, một số ngân hàng niêm yết lãi suất kỳ hạn sáu tháng ở mức 6,5 - 6,85%/năm, nhóm ngân hàng quốc doanh áp dụng khoảng 6%/năm cho kỳ hạn 24 tháng. Mặt bằng huy động trung và dài hạn vẫn cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước quý IV/2025. Ông Hà cho rằng, để chuyển tiền sang cổ phiếu, nhà đầu tư phải tin rằng lợi nhuận kỳ vọng không chỉ cao hơn lãi suất tiết kiệm mà còn đủ bù đắp rủi ro giá giảm và khả năng khó bán khi thanh khoản suy yếu.
Sự phân hóa giữa chỉ số và danh mục đầu tư
Ông Nguyễn Việt Quang, Giám đốc Kinh doanh Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam, nhấn mạnh vấn đề không nằm ở việc VN-Index tăng điểm hay một số cổ phiếu ghi nhận mức tăng mạnh, mà là dòng tiền chưa tạo được sự lan tỏa trên diện rộng. Đà tăng chủ yếu tập trung tại một số nhóm ngành và cổ phiếu vốn hóa lớn, phần lớn mã còn lại chỉ dao động trong biên độ hẹp. Sự phân hóa này tạo ra khoảng cách giữa diễn biến chỉ số và trải nghiệm thực tế trong danh mục của nhà đầu tư. “Sau giai đoạn thị trường biến động mạnh trong những năm gần đây, tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn. Họ có xu hướng chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, chính sách tiền tệ cũng như triển vọng kinh tế vĩ mô trước khi gia tăng tỷ trọng cổ phiếu”, ông Quang cho biết.
Triển vọng phục hồi từ ba động lực chính
Dù thanh khoản thấp, phần lớn chuyên gia cho rằng đây chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Áp lực bán chưa đủ lớn, thị trường đang ở trạng thái chờ đợi hơn là hoảng loạn. Với hơn 13 triệu tài khoản trong nước, hàng triệu tỷ đồng tiền gửi dân cư và nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, thị trường không thiếu tiền. Điều còn thiếu là những động lực đủ mạnh để thuyết phục dòng vốn rời khỏi kênh an toàn.
Công ty quản lý quỹ Dragon Capital, trong báo cáo chiến lược nửa cuối năm 2026, nhận định triển vọng chứng khoán sẽ được định hình bởi ba động lực chính: Đầu tư công và các chính sách hỗ trợ tăng trưởng được đẩy mạnh; Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ tháng 9/2026; và mặt bằng định giá vẫn còn tương đối hấp dẫn. Dragon Capital cho rằng, nếu lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục cải thiện, đầu tư công được đẩy nhanh và lãi suất dần hạ nhiệt, thanh khoản có thể phục hồi vào cuối năm. Khi đó, dòng tiền đang đứng ngoài mới có đủ động lực để quay trở lại thị trường.
Một số chuyên gia bổ sung rằng, điều kiện đầu tiên để thanh khoản cải thiện là sự tăng trưởng thực chất của lợi nhuận doanh nghiệp. “Mùa báo cáo” quý II chỉ tạo hiệu ứng tích cực trên diện rộng nếu tăng trưởng xuất hiện ở nhiều ngành, đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và có khả năng duy trì. Yếu tố tiếp theo là sự ổn định của mặt bằng lãi suất. Khi tiền gửi vẫn mang lại lợi suất tương đối hấp dẫn, thị trường chứng khoán phải cho thấy triển vọng sinh lời vượt trội để bù đắp rủi ro. Ngoài ra, thị trường cần sự lan tỏa rộng hơn, dòng tiền chỉ thực sự quay lại khi nhà đầu tư thấy cơ hội ở nhiều nhóm ngành và tin rằng đà tăng phản ánh sự cải thiện thực chất toàn thị trường.
Thị trường chứng khoán Việt Nam không thiếu vốn tiềm năng. Thứ còn thiếu là một câu chuyện tăng trưởng đủ rộng, đủ thật và đủ bền để biến tiền nhàn rỗi thành những lệnh mua trên bảng điện.



