Rạng sáng 24/6 theo giờ Việt Nam, MSCI công bố kết quả Rà soát phân loại thị trường Thường niên năm 2026, trong đó Việt Nam chưa được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi. Kết quả này không gây bất ngờ sau Báo cáo Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu năm 2026 được MSCI công bố ngày 19/6.
Nguyên nhân chưa được nâng hạng
MSCI ghi nhận nhiều bước tiến cải cách của thị trường chứng khoán Việt Nam nhưng vẫn giữ nguyên 18 tiêu chí đánh giá khả năng tiếp cận thị trường. Trong đó, 8 tiêu chí tiếp tục được xếp ở mức "-" (cần cải thiện), cho thấy các cải cách chưa đủ thời gian để phản ánh vào hệ thống chấm điểm.
Theo MSCI, rào cản lớn nhất là giới hạn sở hữu nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng tỷ lệ sở hữu nước ngoài từ 0% đến 75%, ảnh hưởng tới hơn 10% giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu. Tình trạng "kín room ngoại" tại một số doanh nghiệp lớn tiếp tục hạn chế nhà đầu tư nước ngoài, với hơn 1% tỷ trọng trong rổ chỉ số MSCI Vietnam IMI chịu tác động.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư kiêm Phó giám đốc Khối Kinh doanh tại Công ty cổ phần Chứng khoán An Bình (ABS), cho biết cần phân biệt hai tiêu chí nâng hạng FTSE và MSCI. Việt Nam đã được nâng hạng theo FTSE, còn MSCI là chỉ số mới với tiêu chí khắt khe hơn. "Dòng vốn ngoại khi được nâng hạng theo MSCI dự kiến cao hơn FTSE rất nhiều, có thể gấp 10 lần. Dòng vốn thụ động từ các quỹ ngoại đầu tư theo FTSE khoảng 1-1,6 tỷ USD, thì con số của MSCI có thể lên đến hàng chục tỷ USD", ông Minh nói.
Hiện Việt Nam chỉ mới đạt 10/18 tiêu chí của MSCI. Chuyên gia dự báo với nỗ lực gần đây, Việt Nam kỳ vọng được nêu tên vào đợt rà soát tháng 6/2027, hướng tới được MSCI chấp thuận nâng hạng từ năm 2028 và chính thức nâng hạng vào năm 2029.
Hai bài toán lớn cần giải quyết
Chuyên gia Nguyễn Thế Minh chỉ ra hai vấn đề trọng tâm. Thứ nhất, tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài cần tháo gỡ. Trong ngắn hạn, có thể phát hành chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (NVDR). Khái niệm NVDR đã được đưa vào luật nhưng chưa có thông tư hướng dẫn cụ thể. Thế giới có hai mô hình NVDR: doanh nghiệp tự phát hành và niêm yết (phổ biến) hoặc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán phát hành (mô hình Thái Lan). Về dài hạn, cần sửa luật giảm tỷ lệ ngành nghề kinh doanh có điều kiện, dự kiến mất nhiều thời gian do chồng chéo giữa các luật.
Thứ hai, cần giải quyết quy mô vốn hóa và thanh khoản. Ông Minh kiến nghị bổ sung hàng hóa lớn, tận dụng nhóm doanh nghiệp Nhà nước. Làn sóng IPO và niêm yết mới diễn ra nhiều nhưng chưa có nhiều sản phẩm phù hợp khẩu vị nhà đầu tư nước ngoài. Sự thoái vốn của doanh nghiệp Nhà nước tại viễn thông, dầu khí, tài chính… đúng khẩu vị khối ngoại, dự báo tạo cú hích cho thị trường.
Cổ phiếu vua và bài toán thanh khoản
TS. Hồ Quốc Tuấn, Giảng viên Cao cấp Đại học Bristol, Anh Quốc, lưu ý công nghệ và tài chính đang thu hút mạnh trong mô hình phân bổ vốn toàn cầu. Việt Nam chưa có lợi thế công nghệ rõ, cần thêm thời gian và bằng chứng. Nhóm tài chính gồm cổ phiếu ngân hàng dự báo hồi phục cuối năm, cải thiện thanh khoản, đang được các nhà đầu tư lớn từ Hàn Quốc, Thái Lan tìm kiếm.
Ông Nguyễn Thế Minh nhận xét: "Cơ cấu nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn do quá ít hàng hóa, không kéo được nhà đầu tư tổ chức vào. Đây là bài toán con gà quả trứng, và Việt Nam cứ đi lòng vòng mãi". Do đó, cần đa dạng hóa hàng hóa và tạo hành lang thông thoáng cho nhà đầu tư nước ngoài.
Chuyên gia cũng nhấn mạnh công cụ hedging phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động khác. Việt Nam đã có chứng khoán phái sinh nhưng chưa đủ, trong khi nhà đầu tư Mỹ rất coi trọng điều này. Giới chuyên gia khuyến khích cơ chế thuế, phí chi tiết: tăng thuế với nhà đầu tư ngắn hạn, giảm hoặc miễn phí cho nhà đầu tư dài hạn và mua chứng chỉ quỹ để hạn chế đầu cơ, ổn định thanh khoản.



