Toyota Corolla Cross 2026: Giá lăn bánh, thông số, đánh giá chi tiết
Toyota Corolla Cross 2026: Giá lăn bánh và đánh giá

Toyota Corolla Cross là mẫu SUV cỡ trung được Toyota sản xuất từ năm 2020, định vị giữa C-HR và RAV4. Ngày 05/08/2020, xe chính thức ra mắt thị trường Việt Nam, trở thành mẫu ô tô phổ thông đầu tiên tại nước ta sử dụng động cơ Hybrid. Đối thủ cạnh tranh gồm Honda HR-V, KIA Seltos, Ford EcoSport, Mazda CX-3, Hyundai Creta.

Ra mắt phiên bản nâng cấp tháng 5/2024

Ngày 06/5/2024, Toyota giới thiệu Toyota Corolla Cross mới tại Việt Nam, tiếp tục nhập khẩu từ Thái Lan với 2 phiên bản và 7 màu sơn ngoại thất: Trắng ngọc trai (White Pearl), Bạc (Silver Metallic), Đen (Black Mica), Đỏ (Red Mica Metallic), Nâu (Chestnut Brown), Xanh đậm (Nebula Blue), Xám (Metal Stream Metallic). Nội thất có hai tùy chọn màu đen hoặc đỏ.

Giá niêm yết và lăn bánh tháng 7/2026

Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính (tháng 7/2026) cho phiên bản 1.8V (các màu khác) là 820 triệu đồng niêm yết, lăn bánh tại Hà Nội 934 triệu, TP. HCM 918 triệu, tỉnh khác 904 triệu. Riêng màu Trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng. Phiên bản 1.8HEV có giá niêm yết từ 865 triệu đồng, lăn bánh tại Hà Nội 985 triệu, TP. HCM 967 triệu, tỉnh khác 954 triệu. Màu Trắng ngọc trai của bản HEV giá niêm yết 873 triệu đồng. Hiện có ưu đãi lãi suất vay chỉ từ 7,75%/năm trong 6 tháng đầu. Lưu ý: giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, có thể thay đổi theo khu vực và trang bị.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thông số kỹ thuật xe Toyota Corolla Cross 2026

Kích thước tổng thể dài x rộng x cao: 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở 2.640 mm, khoảng sáng gầm 161 mm. Bán kính quay vòng 5.200 mm. Trọng lượng không tải bản 1.8V là 1.360 kg, bản 1.8HEV nặng hơn 1.410 kg. Dung tích thùng nhiên liệu bản xăng 47 lít, bản hybrid 36 lít. Khoang hành lý 440 lít, đủ 5 chỗ ngồi. Lốp 225/50R18, la-zăng 18 inch.

Động cơ bản 1.8V là 2ZR-FE xăng, dung tích 1.798 cc, công suất 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn 172 Nm tại 4.000 vòng/phút. Bản 1.8HEV sử dụng động cơ xăng 2ZR-FXE công suất 97 mã lực tại 5.200 vòng/phút, mô-men xoắn 142 Nm tại 3.600 vòng/phút, kết hợp mô-tơ điện công suất 72 mã lực, mô-men xoắn 163 Nm. Hộp số CVT, hệ dẫn động cầu trước FWD. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp bản xăng 7,55 L/100km, bản hybrid chỉ 3,67 L/100km. Trong điều kiện đô thị, bản hybrid chỉ tiêu thụ 3,01 L/100km, tiết kiệm gấp 1,5–2 lần so với động cơ đốt trong.

Ngoại thất tinh chỉnh thể thao và sang trọng

Phiên bản nâng cấp phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền mới gợi liên tưởng đến Lexus RX. Cụm đèn LED Crystalized với đèn báo rẽ dạng dòng chảy. Thân xe có đường gân dập nổi, la-zăng 18 inch với vòm bánh ốp viền đen, thanh giá nóc màu đen. Phía sau đèn hậu LED thiết kế bắt mắt, cánh lướt gió và ăng-ten vây cá giữ nguyên. Xe có chức năng đá cốp tiện lợi.

Nội thất rộng rãi, nhiều trang bị mới

Nội thất với gam màu đỏ hoặc đen, chỉ khâu tương phản. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp phím chức năng. Bảng đồng hồ MID 12,3 inch. Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch trên bản xăng, 10,1 inch trên bản hybrid. Trang bị mới đáng chú ý: cổng sạc USB-C, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, kính trần toàn cảnh (bản HEV). Riêng bản HEV có Apple CarPlay và Android Auto không dây. Tính năng kế thừa: cửa sổ trời chỉnh điện, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, cửa kính một chạm tất cả ghế. Hàng ghế sau gập 60:40, ngả lưng. Khoang hành lý thể tích 487L, đáp ứng nhu cầu du lịch dài ngày.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

An toàn với gói Toyota Safety Sense

Xe trang bị hệ thống an toàn gồm: cảnh báo lệch làn đường (LDA), kiểm soát hành trình (Cruise Control), cảnh báo va chạm, 7 túi khí, cảnh báo điểm mù, camera 360, hỗ trợ giữ làn (LTA), đèn pha tự động thích ứng (AHB), kiểm soát hành trình chủ động (DRCC). Đặc biệt gói Toyota Safety Sense với các tính năng cao cấp như PCS, DRCC, LDA, LTA, AHB.

Đánh giá: Ưu và nhược điểm

Ưu điểm: thiết kế đẹp bắt mắt, nội thất rộng rãi trang bị hiện đại, tính năng an toàn đầy đủ, động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Nhược điểm: giá xe cao hơn so với mặt bằng phân khúc SUV cỡ B.