Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/6 về cập nhật kịch bản tăng trưởng và giải pháp trọng tâm trong các quý còn lại để thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026, phấn đấu từ 10% trở lên, gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Nghị quyết nhấn mạnh hoàn thành mục tiêu tăng trưởng là trách nhiệm của tất cả các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp nhà nước.
Phân bổ mục tiêu tăng trưởng GRDP cho 34 tỉnh, thành phố
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã xây dựng kịch bản tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) cho 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp đơn vị hành chính. Hải Phòng và Quảng Ninh được giao mục tiêu tăng trưởng GRDP cao nhất cả nước (13%). Bốn địa phương trong nhóm có mức chỉ tiêu thấp nhất trong kế hoạch tăng trưởng năm 2026 do Chính phủ giao, với mục tiêu tăng trưởng GRDP dưới 2 con số, gồm Sơn La (8%), Đồng Tháp (8,21%), Quảng Ngãi (9%) và Gia Lai (9,01%).
Theo PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, giảng viên Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân, Chính phủ cũng từng xây dựng các kịch bản tăng trưởng và phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ, ngành và địa phương trong năm 2025. Sang năm 2026, Chính phủ tiếp tục giao chỉ tiêu tăng trưởng cho từng địa phương ngay từ đầu năm trên cơ sở các kịch bản điều hành đã xây dựng. Sau 6 tháng triển khai, bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế có nhiều thay đổi, kết quả thực hiện của các địa phương cũng có sự phân hóa.
Điều chỉnh linh hoạt để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số
Theo tổng hợp báo cáo của các bộ, ngành và địa phương, tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa (GDP) cả năm theo kịch bản hiện tại ước đạt khoảng 8,7%, thấp hơn mục tiêu tăng trưởng hai con số. Chính vì vậy, việc điều chỉnh này thể hiện cách thức điều hành linh hoạt, bám sát thực tiễn để kịp thời phân bổ lại mục tiêu tăng trưởng phù hợp với dư địa và năng lực của từng địa phương. Đáng chú ý, Nghị quyết 168 không chỉ điều chỉnh các chỉ tiêu ngắn hạn mà còn đặt các địa phương vào lộ trình thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Đồng thời, chỉ tiêu GRDP còn gắn trực tiếp với trách nhiệm của từng địa phương trong việc đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng chung của nền kinh tế.
“Các địa phương sẽ phải chủ động tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới, khai thác tối đa lợi thế của mình. Khi trách nhiệm được lượng hóa, việc điều hành cũng sẽ quyết liệt hơn và hiệu quả hơn”, ông Lạng nhấn mạnh.
Đồng tình với quan điểm này, TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng, năm 2026 đánh dấu bước chuyển sang một chu kỳ tăng trưởng mới. Đất nước không chỉ hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững mà còn mở ra lộ trình tái cơ cấu nền kinh tế. Động lực của giai đoạn phát triển mới sẽ là khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp. Do đó, việc giao chỉ tiêu tăng trưởng cụ thể được xem là giải pháp then chốt nhằm cá thể hóa trách nhiệm, nâng cao năng lực quản trị và tính giải trình của chính quyền địa phương. Đồng thời, nó còn tạo động lực để các địa phương cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, đổi mới tư duy điều hành theo hướng chuyển từ quản lý sang phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Bảo đảm tăng trưởng bền vững trong dài hạn
Tuy nhiên, theo vị chuyên gia này, tăng trưởng GRDP chỉ phản ánh một phần kết quả phát triển. Mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao chất lượng tăng trưởng và bảo đảm phát triển bền vững. Hiệu quả điều hành của chính quyền địa phương cần được đánh giá bằng một hệ thống chỉ số toàn diện hơn. Trong đó, mức độ hài lòng của người dân và cộng đồng doanh nghiệp cần trở thành một trong những thước đo quan trọng. Bộ chỉ số đánh giá địa phương cũng cần bao gồm hai nhóm tiêu chí cốt lõi. Thứ nhất là năng lực phát triển kinh tế, thể hiện qua chất lượng môi trường đầu tư, sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, kết cấu hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực. Thứ hai là chất lượng sống của người dân, được phản ánh qua các chỉ số về y tế, giáo dục, văn hóa, môi trường và an sinh xã hội. Đây mới là nền tảng để bảo đảm tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Ở góc độ cộng đồng doanh nghiệp, theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), sau khi sáp nhập đơn vị hành chính, nhiều địa phương có không gian phát triển rộng hơn, tạo điều kiện hình thành các chuỗi liên kết kinh tế, mở rộng thị trường và thu hút đầu tư. Đây là lợi thế để hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng GRDP đã được giao. Tuy nhiên, quy mô địa bàn lớn hơn cũng đặt ra yêu cầu chính quyền phải thay đổi cách thức hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các địa phương cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong giải quyết thủ tục hành chính và tương tác với doanh nghiệp. Chính ở đây, vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp sẽ phát huy, kịp thời phản ánh khó khăn, tháo gỡ vướng mắc và đưa chính sách vào cuộc sống.
Theo ông Tuấn, yếu tố quyết định vẫn là chất lượng thực thi ở cấp cơ sở. Cấp xã, phường được phân cấp, phân quyền nhiều hơn và là nơi doanh nghiệp tiếp xúc thường xuyên nhất. Việc xây dựng văn hóa đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp ngay từ cấp cơ sở sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, cải thiện môi trường đầu tư và tạo động lực để các địa phương hoàn thành mục tiêu tăng trưởng được giao. “Doanh nghiệp và hộ kinh doanh hằng ngày làm việc với chính quyền xã, phường nhiều hơn là với lãnh đạo tỉnh. Vì thế, chất lượng phục vụ và tinh thần đồng hành của chính quyền cơ sở sẽ quyết định mức độ chính sách đi vào cuộc sống”, ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh.
Bài học từ các địa phương tăng trưởng cao
Từ kết quả GRDP quý I/2026 của các địa phương có tốc độ tăng trưởng cao hơn 10%, có thể rút ra một số kinh nghiệm quan trọng trong điều hành phát triển kinh tế địa phương. Trước hết, động lực công nghiệp và xây dựng tiếp tục đóng vai trò quyết định ở các địa phương tăng trưởng cao như Hà Tĩnh, Ninh Bình, Hải Phòng và Hưng Yên. Điểm chung của các địa phương này là đều có định hướng thu hút đầu tư rõ ràng, tập trung vào các ngành sản xuất công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo. Điều này cho thấy, việc xác định đúng trụ cột tăng trưởng và kiên trì thu hút dòng vốn chất lượng là yếu tố then chốt giúp tạo ra bứt phá.
Hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và logistics, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng kết nối vùng. Những địa phương có tốc độ tăng trưởng cao đều là những nơi có điều kiện hạ tầng tương đối hoàn thiện, qua đó tạo thuận lợi cho dòng vốn đầu tư và hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Từ thực tiễn trên, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Hệ thống Tài khoản quốc gia (Cục Thống kê, Bộ Tài chính) cho rằng, các địa phương cần tiếp tục tập trung vào các ngành công nghiệp có lợi thế, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo và các lĩnh vực có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đặc biệt, các cơ quan liên quan cần tăng cường cơ chế theo dõi, đánh giá định kỳ theo tháng, quý nhằm bám sát diễn biến sản xuất, kinh doanh và đầu tư trên địa bàn. “Trên cơ sở phân tích kết quả từng ngành, lĩnh vực, cần chủ động nhận diện các điểm nghẽn về thể chế, thủ tục hành chính, đất đai, vốn, lao động, hạ tầng và thị trường; kịp thời đề xuất giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhất là các dự án lớn có tác động lan tỏa đến tăng trưởng chung của địa phương”, bà Hạnh nêu rõ.
Theo Nghị quyết 168/NQ-CP, hai trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước cũng được giao mức tăng trưởng cao, gồm Hà Nội (11%) và Thành phố Hồ Chí Minh (10,2%).



