Hàng loạt kiến nghị từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước về tín dụng, hợp đồng mua bán điện (PPA) và bảo đảm đầu tư thực chất phản ánh một điểm nghẽn chính sách năng lượng của Việt Nam: thiếu khung tài chính đủ rõ để các ngân hàng và nhà đầu tư quốc tế chấp nhận rót vốn.
Nhà đầu tư không thiếu, chỉ thiếu cơ chế huy động vốn
Dưới góc nhìn của cơ quan quản lý, Bộ Công thương khẳng định nhiều kiến nghị cần được cân nhắc thận trọng để tránh phá vỡ nguyên tắc thị trường, tạo bất bình đẳng giữa các nhóm doanh nghiệp và phát sinh rủi ro cho hệ thống tài chính, ngân hàng.
Với suất đầu tư rất cao, thời gian chuẩn bị kéo dài và yêu cầu công nghệ phức tạp, các dự án điện gió ngoài khơi đều yêu cầu số vốn lớn. Chúng gần như không thể triển khai nếu thiếu các cơ chế bảo đảm đủ mạnh để thuyết phục các tổ chức tín dụng quốc tế. Một doanh nghiệp đến từ Đan Mạch dự định triển khai một dự án điện gió ngoài khơi (vận hành thương mại trong giai đoạn 2025 - 2030) theo Quy hoạch điện VIII. Quy mô vốn đầu tư của dự án lên tới hàng tỷ USD, vượt xa khả năng cấp tín dụng đơn lẻ của một ngân hàng thương mại. Doanh nghiệp cho rằng, nếu không có cơ chế cho phép vượt trần tín dụng, việc thu xếp vốn sẽ phải chia nhỏ cho nhiều tổ chức tín dụng, đồng thời làm giảm tính hấp dẫn của dự án.
Kiến nghị nới trần tín dụng cho điện gió ngoài khơi
Nhà đầu tư kiến nghị cơ chế Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định cấp tín dụng vượt giới hạn đối với một khách hàng và người có liên quan, áp dụng riêng cho các dự án điện gió ngoài khơi. Một số tập đoàn năng lượng trong nước cũng đưa ra kiến nghị tương tự. Họ cho rằng, điện gió ngoài khơi là lĩnh vực mới, rủi ro cao, cần có cơ chế đặc thù để “kéo” được dòng vốn dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn an toàn khiến nhà đầu tư khó tiếp cận vốn.
Trả lời nhóm kiến nghị này, Bộ Công thương cho rằng, việc miễn bảo đảm thực hiện dự án hoặc cho phép cấp tín dụng vượt giới hạn cần được xem xét rất thận trọng. Các đề xuất này có thể tạo ra sự bất bình đẳng giữa các doanh nghiệp tư nhân, hoặc giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp không do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Thêm vào đó, việc nới trần tín dụng nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp có thể làm gia tăng rủi ro tập trung cho hệ thống ngân hàng, đi ngược lại mục tiêu bảo đảm an toàn tài chính quốc gia.
Tuy nhiên, Bộ cũng ghi nhận một phần kiến nghị theo hướng mở có điều kiện. Dự thảo Luật Điện lực (sửa đổi) được tiếp thu theo hướng: Nhà đầu tư tham gia góp vốn đầu tư dự án điện gió ngoài khơi có thể được Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định cấp tín dụng vượt giới hạn theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng. Cách tiếp cận này nhằm giữ vai trò “van an toàn” ở cấp cao nhất, thay vì mở rộng đại trà.
Khó khăn tương tự với các dự án LNG
Các dự án LNG cũng đang gặp phải những khó khăn gần giống các dự án điện gió ngoài khơi. Hàng loạt doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực điện khí LNG đã gửi kiến nghị liên quan đến tín dụng, bảo đảm đầu tư và đặc biệt là PPA. Trong số này có các chủ đầu tư các dự án LNG quy mô lớn tại Quảng Ninh, Thái Bình, Long An và Ô Môn II.
Luật Điện lực hiện hành đã quy định “quyền và nghĩa vụ của các bên” là một nội dung chính của PPA. Trên thực tế, nhiều điều khoản then chốt lại chưa đủ rõ ràng để đáp ứng yêu cầu thu xếp vốn theo chuẩn mực quốc tế. Các nhà đầu tư kiến nghị cần làm rõ và bổ sung các nội dung liên quan đến sản lượng điện hợp đồng, cơ chế phân bổ rủi ro, trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng và các cam kết vượt thẩm quyền của bên mua điện.
Một vấn đề khác được nhấn mạnh là cơ chế giá điện LNG. Nhà đầu tư đề xuất cơ chế giá điện cho phép phản ánh hợp lý biến động của giá LNG, đồng thời có PPA dài hạn để giảm mức độ rủi ro tài chính. Tuy nhiên, Bộ Công thương khẳng định, PPA về bản chất là thỏa thuận thương mại giữa hai bên mua, bán điện. Các nội dung liên quan đến bảo đảm đầu tư hoặc các cam kết vượt thẩm quyền của bên mua điện không thể giải quyết đơn thuần trong PPA. Chúng thuộc thẩm quyền của Chính phủ hoặc Thủ tướng theo quy định của pháp luật hiện hành. Luật Đầu tư và Luật Điện lực đã có các cơ chế bảo đảm thực hiện dự án đầu tư. Trong trường hợp cần thiết phải có các nội dung bảo đảm này để dự án có thể triển khai, Chính phủ sẽ xem xét, quyết định trên cơ sở từng dự án cụ thể, thay vì “chuẩn hóa” cứng nhắc trong luật.
Về đề xuất ban hành mẫu PPA chuẩn, Bộ Công thương cho rằng, cần cân nhắc hài hòa giữa yêu cầu chuẩn hóa để giảm rủi ro pháp lý và nguyên tắc thị trường, trong đó các bên có quyền đàm phán trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng. Dự thảo Luật Điện lực (sửa đổi) được tiếp thu theo hướng: Nhà đầu tư tham gia góp vốn đầu tư dự án điện gió ngoài khơi có thể được xem xét, quyết định cấp tín dụng vượt giới hạn theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.
Khoảng trống giữa chính sách năng lượng và tài chính
Thực tế cho thấy, dù là đầu tư điện gió ngoài khơi hay LNG, điểm nghẽn đều nằm ở khả năng chuyển chính sách năng lượng thành ngôn ngữ tài chính. Các tổ chức tín dụng không chỉ nhìn vào quy hoạch mà đánh giá dòng tiền, cơ chế phân bổ rủi ro và phương án xử lý khi xảy ra biến cố. Trong khi đó, khuôn khổ pháp lý hiện vẫn còn khoảng trống trong việc phân bổ những rủi ro này giữa Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống tài chính, khiến nhiều dự án chưa thể triển khai trên thực tế.
Quá trình sửa đổi Luật Điện lực đang đặt ra yêu cầu cân bằng khó khăn. Chúng không chỉ để điều chỉnh ngành điện mà còn mở ra khả năng huy động hàng chục tỷ USD vốn tư nhân. Nhưng ngược lại chúng cũng cần bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, ngân hàng và tránh tiền lệ “xin - cho” trong chính sách. Ở góc độ này, kiến nghị của doanh nghiệp phản ánh sức ép ngày càng lớn của bài toán huy động vốn dài hạn cho phát triển hạ tầng.
Điểm giao nhau của các kiến nghị đều nằm ở nhu cầu hình thành một khung chính sách đủ rõ ràng và nhất quán để các bên liên quan (từ nhà đầu tư, ngân hàng đến cơ quan quản lý) có chung “ngôn ngữ” khi đánh giá rủi ro và dòng tiền dự án. Với các dự án quy mô hàng tỷ USD, sự thiếu vắng những nguyên tắc khung về tín dụng, bảo đảm đầu tư và PPA không chỉ làm chậm tiến độ triển khai, mà còn làm suy giảm niềm tin của các tổ chức tài chính dài hạn.
Những kiến nghị dồn dập từ cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài cho thấy thị trường điện Việt Nam vẫn có sức hút đáng kể đối với dòng vốn tư nhân. Điều còn thiếu không hẳn là nhà đầu tư, mà là một khuôn khổ đủ rõ để phân bổ rủi ro. Tuy nhiên, mỗi chủ thể đều có logic riêng. Doanh nghiệp muốn giảm chi phí vốn, ngân hàng muốn giảm rủi ro tín dụng, còn Nhà nước phải bảo đảm kỷ luật thị trường và an toàn tài chính. Bài toán của Luật Điện lực vì thế không chỉ là mở thêm cơ chế, mà là xác lập cách phân bổ rủi ro hợp lý giữa ba bên.



