Honda CR-V thế hệ thứ 6 đã ra mắt tại Việt Nam vào ngày 25/10/2023 với ba phiên bản máy xăng lắp ráp trong nước (cấu hình 7 chỗ) và một bản hybrid nhập khẩu từ Thái Lan (cấu hình 5 chỗ). Đến tháng 7/2026, mẫu crossover này tiếp tục được cập nhật giá bán và thông số kỹ thuật, khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đô thị.
Lịch sử phát triển và sự kiện ra mắt
Honda CR-V lần đầu ra mắt tại Nhật Bản năm 1995 với cấu hình 5 chỗ. Đến năm 2017, mẫu xe này bổ sung thêm cấu hình 7 chỗ. Tháng 3/2018, CR-V được đưa về Việt Nam với ưu đãi thuế 0% và nhanh chóng thu hút sự quan tâm nhờ tính ổn định, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Thế hệ thứ 6 ra mắt ngày 25/10/2023 đánh dấu sự thay đổi toàn diện về thiết kế, trang bị và bổ sung tùy chọn hybrid.
Giá niêm yết và lăn bánh tháng 7/2026
Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Honda CR-V tháng 7/2026 như sau:
- CR-V G: 1,039 tỷ VND; lăn bánh Hà Nội 1,180 tỷ, TP.HCM 1,159 tỷ, tỉnh khác 1,145 tỷ.
- CR-V L: 1,099 tỷ; lăn bánh tương ứng 1,247 / 1,225 / 1,211 tỷ.
- CR-V L AWD: 1,250 tỷ; lăn bánh 1,416 / 1,391 / 1,377 tỷ.
- CR-V e:HEV L: 1,170 tỷ; lăn bánh 1,326 / 1,303 / 1,289 tỷ.
- CR-V e:HEV RS: 1,250 tỷ; lăn bánh 1,416 / 1,391 / 1,377 tỷ.
Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi theo khu vực.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Honda CR-V 2026 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.691 x 1.866 x 1.681 mm (bản xăng) và 4.691 x 1.866 x 1.691 mm (bản hybrid). Chiều dài cơ sở 2.701 mm, khoảng sáng gầm 198 mm (bản L AWD 208 mm). Trọng lượng không tải từ 1.653 kg đến 1.756 kg.
Động cơ: Bản xăng sử dụng động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo, công suất 188 hp tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 240 Nm tại 1.700-5.000 vòng/phút, hộp số CVT. Bản hybrid dùng động cơ 2.0L DOHC kết hợp môtơ điện, tổng công suất 204 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm, hộp số e-CVT. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp bản xăng từ 7,3-7,8 L/100km, bản hybrid chỉ 5,2 L/100km.
Thiết kế ngoại thất và nội thất
Ngoại thất CR-V thế hệ mới thể thao hơn với lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn, đèn LED thanh mảnh, la-zăng 18 inch 5 chấu kép. Riêng bản e:HEV RS có huy hiệu RS đỏ, chi tiết sơn đen bóng và giá nóc. Xe có 7 màu sơn: Đen, Xám, Titan, Trắng Ngà, Xanh, Trắng Ngọc, Đỏ.
Nội thất rộng rãi nhờ kích thước tổng thể tăng. Cấu hình 5 chỗ (bản hybrid) và 7 chỗ (bản xăng). Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hoặc 10,2 inch tùy phiên bản. Màn hình giải trí trung tâm 7 hoặc 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Trang bị tiện nghi: điều hòa 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh (bản cao), sạc không dây, màn hình HUD.
Trang bị an toàn
Xe được trang bị gói Honda Sensing gồm: đèn pha tự động, cảnh báo xe phía trước khởi hành, phanh tự động giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera quan sát điểm mù LaneWatch. Ngoài ra còn có camera 360 độ (bản cao), cảm biến trước/sau, cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo buồn ngủ. Số túi khí: 8.
Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm: Thiết kế hiện đại, trẻ trung; khoang cabin rộng rãi, nhiều tiện nghi; động cơ hybrid mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Nhược điểm: Hàng ghế thứ 3 bản 7 chỗ hơi chật; bản 5 chỗ thiếu lốp dự phòng; giá bán khá cao so với đối thủ như Mazda CX-5, Nissan X-Trail, Mitsubishi Outlander, Hyundai Santa Fe.
Bài viết được thực hiện bởi Nhật Hạ.



