Giáo sư Bắc Kinh và hành trình chấp nhận con trai bỏ học: Một câu chuyện đầy cảm xúc
Triệu Đông Mai, giáo sư khoa Lịch sử tại Đại học Bắc Kinh, đã chia sẻ một câu chuyện cá nhân sâu sắc với tư cách là mẹ của một cậu bé từng bỏ học. Cô đứng trước công chúng với hai thân phận: một người mẹ đau lòng và một học giả uy tín, mang đến góc nhìn chân thực về những áp lực trong hệ thống giáo dục.
Khởi đầu của cuộc khủng hoảng: Con trai dần rời xa trường học
Năm 2015, khi con trai cô đang học lớp 8, sau kỳ nghỉ Quốc khánh, cậu bé bắt đầu xin nghỉ học thường xuyên. Điều này trái ngược hoàn toàn với thời tiểu học, khi cậu chỉ nghỉ đúng một ngày. Triệu Đông Mai ban đầu không nghĩ con nghỉ học vì không muốn đi học nữa, nhưng cậu bé đã tự nhốt mình trong phòng, đi học lại vài hôm rồi lại nghỉ, lặp đi lặp lại từ tháng 10/2015 đến tháng 6/2016. Đến khi nhìn lại, cô mới hiểu đó là quá trình con dần rời khỏi trường học.
Con trai cô, 15 tuổi và là con một của một giáo sư Đại học Bắc Kinh, đã chính thức bỏ học. Sau năm 2016, cô thử mọi cách để đưa con trở lại trường, bao gồm đưa con sang Mỹ học trung học và cho con học dự bị đại học, nhưng tất cả đều thất bại. Đến năm 2021, cô cuối cùng chấp nhận một sự thật đau lòng: con có thể không đi học, không có bằng cấp, và không quay lại hệ thống giáo dục chính quy. Hiện tại, con cô chỉ có hai tấm bằng tiểu học và trung học cơ sở, nhưng cô vẫn yêu cầu con phải học theo cách riêng của mình.
Quyết định công khai câu chuyện: Xóa bỏ cảm giác xấu hổ
Năm 2024, hai mẹ con quyết định kể câu chuyện ra công chúng, một quyết định đầy áp lực. Dù có người khuyên không nên vì sợ dư luận làm tổn thương, họ vẫn chọn chia sẻ để xóa đi cảm giác xấu hổ của những gia đình có con “tụt lại phía sau” hoặc bỏ học. Triệu Đông Mai ví von thực tế này như “con voi trong phòng”, ai cũng biết nó tồn tại nhưng không ai dám nói. Cô muốn an ủi mọi người rằng điều này có thể xảy ra và không phải lỗi của cha mẹ hay con cái.
Những ngày tăm tối: Nỗi sợ hãi và tuyệt vọng của một người mẹ
Triệu Đông Mai đã trải qua những cảm xúc mà nhiều cha mẹ khác cũng từng đối mặt: sợ hãi, tội lỗi, và tuyệt vọng, với câu hỏi ám ảnh “Tại sao là mình?”. Cô từng lo con sẽ không có tương lai, không có khả năng sống sót. Có những ngày, dù không cần lên lớp, cô vẫn cố tình đi làm để tránh ở nhà đối diện với nỗi bất lực. Một lần, cô đi làm về và nghĩ đến việc con có thể nhảy xuống từ tầng cao, khi cậu bé từng ngồi trên bậu cửa sổ tầng 9, chỉ cần một bước nữa là có thể xảy ra thảm kịch. Cô đã chạm đến đáy của nỗi sợ.
Ba câu hỏi quan trọng giúp cô bước ra khỏi bóng tối
Khi bắt đầu tức giận và thay vì tự trách, Triệu Đông Mai đã đặt ra ba câu hỏi then chốt. Câu hỏi 1: Vì sao những phẩm chất tốt đẹp của con, như đẹp trai, chăm chỉ, khéo tay, có khả năng hợp tác và biết quan tâm người khác, lại không được nhìn thấy trong hệ thống đánh giá của nhà trường? Tất cả bị che lấp bởi điểm số, khiến một đứa trẻ có nhiều điểm sáng trở thành “kém cỏi” chỉ vì không đạt 90 điểm.
Câu hỏi 2: Vì sao thời gian sống của con lại phải tiêu hao theo một lộ trình duy nhất từ tiểu học đến tiến sĩ, một con đường chỉ tồn tại hơn 100 năm và không phải là “chân lý vĩnh viễn”? Tại sao chúng ta coi nó là con đường duy nhất đúng?
Câu hỏi 3: Là một người mẹ, cô đã làm gì? Cô nhận ra mình đã không ngừng “đẩy” con ra ngoài, ép con tìm kiếm sự công nhận từ xã hội, đứng về phía hệ thống để gây áp lực lên chính con mình. Con vì yêu cô nên cố gắng chịu đựng, trong khi cô lại càng thất vọng khi con không đạt kỳ vọng, tạo ra một vòng xoáy tổn thương.
Một cách nhìn mới về giáo dục: Mỗi đứa trẻ là một cá thể độc đáo
Sau tất cả, Triệu Đông Mai nhận ra rằng mỗi đứa trẻ giống như một cái cây, không phải cây nào cũng phải trở thành đại thụ, và không phải hoa nào cũng phải là mẫu đơn. Có những bông hoa nhỏ vẫn nở theo cách riêng của mình. Vấn đề là chúng ta có cho chúng cơ hội được “là chính mình” hay không. Cô nói với con rằng con có thể không đi học nhưng phải học và tự nuôi sống bản thân, theo đuổi “học vì mình” chứ không phải “học vì người khác”.
Hiện tại, con trai cô là một nhiếp ảnh gia phim tài liệu, khỏe mạnh về tâm lý, có đam mê và hướng đi rõ ràng. Quan trọng nhất, cô thật sự yêu quý con như một người độc lập. Cô muốn gửi thông điệp đến những bậc cha mẹ đang lạc lối: bạn không đơn độc, bạn có thể bước ra, và trước khi hệ thống thay đổi, điều chúng ta có thể làm là bảo vệ một cuộc đời độc nhất vô nhị. Câu chuyện này không chỉ là một trải nghiệm cá nhân mà còn là lời kêu gọi thay đổi nhận thức về giáo dục và áp lực học đường.



