Lê Minh Hoan: Đừng đánh giá bằng cấp cao hơn kỹ năng!
Lê Minh Hoan: Đừng đánh giá bằng cấp cao hơn kỹ năng

Trong một cuộc gặp gỡ giữa nhà trường và doanh nghiệp, một giám đốc nhà máy từng chia sẻ thẳng thắn: “Điều doanh nghiệp cần không phải là một tấm bằng nghề. Điều doanh nghiệp cần là một con người có thể làm việc được ngay, thích nghi được ngay và cùng giải quyết vấn đề với chúng tôi”. Câu nói ấy gợi nhiều suy nghĩ về cách nhìn nhận giáo dục nghề nghiệp trong xã hội hiện nay.

Lâu nay, khi nói đến giáo dục nghề nghiệp, nhiều người vẫn vô thức đặt trường cao đẳng nghề ở vị trí thấp hơn đại học. Phụ huynh mong con vào đại học. Nhiều học sinh xem cao đẳng nghề là lựa chọn thứ hai. Xã hội thường đánh giá bằng cấp cao hơn kỹ năng. Trong khi đó, nếu nhìn vào những quốc gia phát triển như Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Sĩ hay Singapore, có thể thấy một thực tế hoàn toàn khác. Sức mạnh của họ không chỉ đến từ những nhà khoa học xuất sắc, mà còn đến từ hàng triệu người lao động lành nghề: những kỹ thuật viên, những người thợ, những chuyên gia vận hành, những người trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Một quốc gia không thể trở thành cường quốc công nghiệp nếu thiếu đội ngũ lao động kỹ thuật chất lượng cao. Cũng như một cánh đồng không thể xanh tốt nếu chỉ có ngọn cây mà không có bộ rễ.

Có lẽ đã đến lúc cần nhìn lại vai trò của giáo dục nghề nghiệp bằng một tư duy rộng mở hơn. Không chỉ là nơi đào tạo nghề, mà là nơi kiến tạo năng lực phát triển quốc gia.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Khi thế giới thay đổi, nghề nghiệp cũng thay đổi

Trong nhiều thập niên, trường nghề thường được hiểu là nơi dạy một kỹ năng cụ thể: học nghề điện, học nghề cơ khí, học nghề hàn, học nghề may, học nghề chế biến thực phẩm. Sau đó ra trường và làm việc nhiều năm với chính kỹ năng ấy. Nhưng thế giới hôm nay không còn vận hành như vậy. Một kỹ thuật viên cơ khí phải biết vận hành máy CNC, biết đọc dữ liệu số, biết làm việc với robot. Một người làm logistics phải biết quản lý chuỗi cung ứng trên nền tảng số. Một người làm du lịch phải biết truyền thông số và khai thác dữ liệu khách hàng. Một người làm nông nghiệp có thể phải sử dụng cảm biến, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và công nghệ truy xuất nguồn gốc. Những nghề mới xuất hiện. Những nghề cũ biến đổi. Những kỹ năng hôm nay có thể trở nên lạc hậu chỉ sau vài năm. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn: Liệu trường nghề còn chỉ là nơi dạy nghề hay phải trở thành nơi giúp con người học cách thích nghi với sự thay đổi?

Bài học từ nước Đức: Nhà máy cũng là giảng đường

Khi nhắc đến giáo dục nghề nghiệp, nhiều người nghĩ ngay đến nước Đức. Điều làm nên sức mạnh của hệ thống đào tạo nghề Đức không phải là những xưởng thực hành hiện đại, mà là triết lý đào tạo. Ở đó, trường học và doanh nghiệp không phải hai thế giới tách biệt. Nhà máy là lớp học. Người thợ là người hướng dẫn. Dây chuyền sản xuất là giáo trình. Bài toán của doanh nghiệp là đề thi. Người học vừa học ở trường vừa học trong doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá kỹ năng nghề, đầu tư thiết bị, tiếp nhận thực tập và tuyển dụng sau tốt nghiệp. Khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động gần như bị xóa bỏ. Điều đáng học không chỉ là mô hình đào tạo kép, mà còn là tư duy xem doanh nghiệp như một phần của nhà trường.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Người Nhật không chỉ đào tạo nghề mà đào tạo tinh thần nghề nghiệp

Nếu nước Đức nổi tiếng với kỹ năng nghề, thì Nhật Bản nổi tiếng với văn hóa nghề. Người Nhật có một khái niệm rất đặc biệt: người thợ là nghệ nhân. Không phải vì họ làm ra những sản phẩm xa xỉ, mà vì họ dành cả cuộc đời để hoàn thiện tay nghề, hoàn thiện nhân cách nghề nghiệp và hoàn thiện giá trị phục vụ xã hội. Một người thợ giỏi không chỉ biết vận hành máy, mà còn biết quan sát, biết cải tiến, biết phát hiện sai sót, biết tiết kiệm nguyên liệu, biết nâng cao chất lượng sản phẩm, biết tự hào về công việc mình đang làm. Đó là lý do nhiều sản phẩm Nhật Bản được thế giới tin cậy. Bởi phía sau sản phẩm là những con người luôn theo đuổi sự hoàn thiện. Giáo dục nghề nghiệp vì thế không chỉ đào tạo kỹ năng, mà còn nuôi dưỡng phẩm chất nghề nghiệp.

Nguồn lực lớn nhất của doanh nghiệp không phải là tiền

Nhiều trường cao đẳng nghề hiện nay thường trăn trở về nguồn lực: thiếu thiết bị, thiếu kinh phí, thiếu cơ sở vật chất. Đó là những khó khăn có thật. Nhưng nếu nhìn theo tư duy khai mở, có lẽ cần đặt một câu hỏi khác: Doanh nghiệp có thực sự chỉ mang đến tiền bạc? Hay còn mang đến những nguồn lực lớn hơn rất nhiều? Đó là công nghệ, thị trường, dữ liệu, môi trường thực hành, kinh nghiệm quản trị, tiêu chuẩn nghề nghiệp và những bài toán thực tiễn. Nhiều khi một bài toán của doanh nghiệp còn quý hơn một khoản tài trợ. Bởi chính những bài toán ấy giúp người học hiểu vì sao mình phải học, giúp giáo viên hiểu vì sao mình phải đổi mới, giúp nhà trường hiểu vì sao mình tồn tại.

Từ đào tạo theo những gì mình có đến đào tạo theo những gì xã hội cần

Một nghịch lý đang tồn tại ở nhiều nơi: nhà trường đào tạo theo năng lực sẵn có, doanh nghiệp tuyển dụng theo nhu cầu thực tế. Hai bên đứng rất gần nhau nhưng đôi khi chưa gặp được nhau. Trường có thể đang dạy điều mình quen, trong khi doanh nghiệp đang cần điều hoàn toàn khác. Khoảng cách ấy làm phát sinh nghịch lý: sinh viên khó tìm việc, doanh nghiệp khó tuyển người. Không phải vì thiếu lao động, mà vì thiếu kỹ năng phù hợp. Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất đối với mỗi trường nghề hôm nay không phải là: “Chúng ta đang có gì để dạy?”, mà là: “Xã hội đang cần gì để phát triển?” Khi câu hỏi thay đổi, tư duy sẽ thay đổi, chương trình đào tạo sẽ thay đổi, cách tiếp cận người học sẽ thay đổi, và cả vai trò của nhà trường cũng sẽ thay đổi.

Trường nghề cần trở thành trung tâm phát triển kỹ năng của cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phát triển, người dân không chỉ đến trường nghề một lần trong đời. Họ quay lại nhiều lần để học một kỹ năng mới, nâng cấp kỹ năng cũ, thích nghi với công nghệ mới, chuẩn bị cho một nghề nghiệp mới. Trường nghề vì thế trở thành trung tâm học tập suốt đời, nơi kết nối người lao động với doanh nghiệp, kết nối công nghệ với sản xuất, kết nối tri thức với thị trường, kết nối khởi nghiệp với đổi mới sáng tạo. Nếu nhìn theo hướng ấy, trường nghề không còn đơn thuần là nơi cấp bằng, mà trở thành trung tâm phát triển kỹ năng của địa phương và của quốc gia.

Từ đào tạo người lao động đến kiến tạo những nghệ nhân của thời đại mới

Nhiều người vẫn nghĩ tương lai thuộc về trí tuệ nhân tạo. Điều đó đúng. Nhưng trí tuệ nhân tạo không thể thay thế tất cả. Máy móc có thể tự động hóa nhiều công việc, nhưng rất khó thay thế một người biết sáng tạo, biết thích nghi, biết giải quyết vấn đề, biết làm việc với cộng đồng, biết tạo ra những giá trị mới. Đó chính là lý do giáo dục nghề nghiệp cần chuyển từ đào tạo người lao động sang đào tạo những con người nghề nghiệp, những người luôn học hỏi, luôn đổi mới, luôn nâng cấp giá trị của bản thân. Dù làm nghề cơ khí, nghề điện, nghề công nghệ, nghề du lịch, nghề chế biến thực phẩm hay bất kỳ nghề nào khác, mỗi người đều có thể trở thành một nghệ nhân trong lĩnh vực của mình.

Khi trường nghề mở cổng bước ra đời sống

Có lẽ bài học lớn nhất từ những quốc gia thành công không nằm ở những tòa nhà hiện đại hay những khoản đầu tư khổng lồ, mà nằm ở cách họ nhìn nhận vai trò của giáo dục nghề nghiệp. Trường nghề không đứng bên lề nền kinh tế, không đứng bên lề doanh nghiệp, không đứng bên lề cộng đồng. Trường nghề hiện diện ngay trong dòng chảy phát triển, lắng nghe những chuyển động của xã hội, giải quyết những bài toán của thực tiễn, kiến tạo những kỹ năng mới cho tương lai. Tư duy khai mở gợi ra một cách nhìn khác: nguồn lực không nằm sẵn ở đâu đó để chờ được phân bổ, nguồn lực được tạo ra từ sự kết nối. Khi nhà trường kết nối được với doanh nghiệp, doanh nghiệp kết nối được với người học, người học kết nối được với nhu cầu của xã hội, thì tri thức sẽ tạo ra giá trị, kỹ năng sẽ tạo ra năng suất, và giáo dục nghề nghiệp sẽ tạo ra nguồn lực phát triển. Khi ấy, trường cao đẳng nghề không còn là nơi đào tạo người lao động cho thị trường việc làm hôm nay, mà trở thành nơi kiến tạo những con người đủ năng lực để xây dựng nền kinh tế của ngày mai. Đó cũng có thể là con đường để giáo dục nghề nghiệp Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới: từ đào tạo nghề sang kiến tạo năng lực quốc gia; từ cung ứng lao động sang kiến tạo nguồn lực; từ những lớp học khép kín đến một hệ sinh thái kỹ năng mở, nơi nhà trường, doanh nghiệp, cộng đồng và người học cùng đồng hành trên hành trình phát triển đất nước.