Ngoại ngữ trong kỷ nguyên AI: Từ học để thi sang học để dùng, thách thức và cơ hội
Ngoại ngữ kỷ nguyên AI: Học để dùng thay vì học để thi

Ngoại ngữ trong kỷ nguyên AI: Từ học để thi sang học để dùng, thách thức và cơ hội

Học sinh ngày nay không chỉ đơn thuần học ngoại ngữ như một môn học mà còn sử dụng nó như một công cụ để đọc tài liệu, tham gia các khóa học trực tuyến, làm việc nhóm với bạn bè quốc tế và tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu. Sự chuyển biến này càng trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết trong thời đại bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI).

AI và yêu cầu về năng lực ngoại ngữ

Để có thể sử dụng AI một cách hiệu quả, người học bắt buộc phải có nền tảng ngoại ngữ vững chắc để hiểu đúng thông tin, đặt câu hỏi chính xác, kiểm chứng và điều chỉnh kết quả. Nếu thiếu nền tảng này, AI dễ dàng trở thành "cây gậy chống", khiến người học trở nên phụ thuộc, thậm chí sử dụng một cách đối phó và thiếu trung thực trong học tập.

Trong kỷ nguyên số hóa, nơi tri thức và giao tiếp mang tính chất toàn cầu, ngoại ngữ không những không mất đi vai trò quan trọng mà ngược lại, còn trở thành năng lực cốt lõi của công dân hiện đại. Nó là công cụ thiết yếu cho việc học tập suốt đời, làm việc trong môi trường quốc tế và tham gia vào cộng đồng tri thức xuyên biên giới.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thay đổi phương pháp dạy và học

Khi vai trò của ngoại ngữ thay đổi, cách thức dạy và học cũng không thể giữ nguyên như trước. Đã đến lúc cần chuyển dịch từ "học về ngôn ngữ" sang "học bằng ngôn ngữ". Học sinh cần được rèn luyện đầy đủ cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong các tình huống thực tế, đồng thời có cơ hội tư duy, giải quyết vấn đề và sáng tạo bằng chính ngoại ngữ đó.

Điều này đòi hỏi phải mở rộng không gian học tập từ lớp học truyền thống sang các câu lạc bộ, dự án và hoạt động trải nghiệm đa dạng, để ngoại ngữ thực sự hiện diện trong đời sống học đường hàng ngày.

Đổi mới kiểm tra và đánh giá

Khi phương pháp dạy học thay đổi, hệ thống kiểm tra và đánh giá cũng phải có sự chuyển biến tương ứng. Trong bối cảnh AI có thể hỗ trợ làm bài tập, các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất đi khả năng phân loại học sinh. Việc đánh giá ngoại ngữ cần chuyển hướng sang đo lường năng lực sử dụng thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm và thực hiện dự án.

Đồng thời, cần kết hợp đa dạng các hình thức đánh giá bao gồm đánh giá quá trình, đánh giá sản phẩm và xây dựng hồ sơ năng lực, thay vì phụ thuộc vào kết quả của một kỳ thi duy nhất.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025 và những lo ngại

Quyết định chuyển ngoại ngữ từ môn bắt buộc sang môn tự chọn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 đã khiến nhiều người lo ngại về việc học sinh sẽ giảm sút động lực học tập. Thực tế, chỉ có khoảng 30% học sinh trên cả nước lựa chọn thi môn này, trong khi tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ cao nhất cũng chỉ đạt khoảng 50%.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận sâu hơn, đây không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về cách thức thi cử, mà còn là một bước chuyển quan trọng trong cách nhìn nhận về ngoại ngữ: nó không còn chỉ để lấy điểm số, mà trở thành năng lực nền tảng cho quá trình học tập và hội nhập quốc tế.

Việc ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn sẽ giúp giảm bớt áp lực thi cử, đồng thời mở ra khả năng chuyển đổi từ "học để thi" sang "học để sử dụng" trong thực tế.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Thách thức và giải pháp đa chiều

Tuy nhiên, thách thức đặt ra cũng không hề nhỏ. Khi không còn là môn học bắt buộc, một bộ phận học sinh có thể giảm đầu tư thời gian và công sức, đặc biệt là ở những vùng khó khăn, nơi mà thi cử vẫn là động lực chính để học tập. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tạo ra những động lực học tập mới, không dựa vào điểm số mà dựa vào nhu cầu thực tiễn và cơ hội phát triển bản thân.

Chẳng hạn, trong năm 2025, ngoại ngữ có điểm số thấp nhất trong các môn thi, nhưng sang năm 2026, số lượng học sinh tại TP.HCM đăng ký thi môn này không hề giảm, cho thấy sự thích ứng và nhận thức thay đổi.

Do đó, cần một cách tiếp cận đa chiều trong việc đánh giá năng lực ngoại ngữ. Thay vì chỉ hỏi "điểm trung bình là bao nhiêu", nên chuyển sang câu hỏi "bao nhiêu học sinh có thể sử dụng được ngoại ngữ ở mức độ nhất định", với các chuẩn như A2, B1 làm thước đo. Nếu học sinh châu Âu chỉ cần khoảng 800 giờ để đạt trình độ B1, thì học sinh Việt Nam phải mất tới 1.200 giờ, điều này cho thấy hiệu quả dạy và học vẫn còn nhiều vấn đề cần được cải thiện.

Kết luận: Ngoại ngữ như công cụ phát triển

Ngoại ngữ, vì thế, không thể bị giới hạn trong khuôn khổ của một môn học đơn thuần. Nó phải được nhìn nhận như một công cụ quan trọng để học tập, nghiên cứu, giao tiếp và trải nghiệm, cả trong và ngoài phạm vi nhà trường. Khi được đặt đúng vị trí, ngoại ngữ sẽ không còn phụ thuộc vào việc "có thi hay không", mà trở thành một phần tự nhiên và không thể thiếu trong hành trình phát triển của mỗi cá nhân.