Tiếng trống Mê Linh phục chế màu: Huyền thoại cải lương sống mãi với thời gian
Tiếng trống Mê Linh phục chế màu: Huyền thoại cải lương

Tối 25.4, vở cải lương kinh điển Tiếng trống Mê Linh phục chế bản màu đã được phát sóng trên kênh HTV9, đáp ứng sự mong đợi của đông đảo khán giả. Vở diễn do Đoàn Thanh Minh - Thanh Nga biểu diễn, được ghi hình từ năm 1978 dưới định dạng trắng đen, nay được phục chế màu, tái hiện hào khí cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng với giá trị lịch sử và nghệ thuật sâu sắc.

Dàn nghệ sĩ tài danh làm nên huyền thoại

Tiếng trống Mê Linh không chỉ là tác phẩm tiêu biểu của dòng cải lương lịch sử, mà còn là dấu mốc nghệ thuật nơi hội tụ những tên tuổi với phong cách biểu diễn đỉnh cao. Mỗi nhân vật trong vở đều vượt khỏi khuôn khổ vai diễn thông thường để trở thành hình tượng kinh điển, gắn liền với dấu ấn cá nhân của từng nghệ sĩ. Từ những vai trung tâm mang tầm vóc lịch sử đến các tuyến nhân vật phụ giàu nội tâm, tất cả góp phần tạo nên giá trị lâu dài cho tác phẩm, đồng thời khắc họa tài năng và cá tính sáng tạo của một thế hệ vàng trên sân khấu cải lương.

Thanh Nga và vai diễn để đời Trưng Trắc

Ở vị trí trung tâm, Trưng Trắc qua sự hóa thân của NSƯT Thanh Nga không chỉ là vai diễn để đời mà còn trở thành chuẩn mực khó vượt qua. Giá trị bền vững của vai diễn nằm ở chiều sâu nội tâm được nữ nghệ sĩ xử lý tinh tế, giàu lớp lang. Bà đồng thời khắc họa trọn vẹn khí chất uy nghi của một nữ tướng và nỗi đau của người vợ mất chồng, người con trước vận nước điêu linh. Sự chuyển dịch cảm xúc giữa hai phương diện này được thể hiện mượt mà, giúp nhân vật vượt khỏi khuôn mẫu anh hùng ca, trở nên gần gũi và giàu tính người.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Điểm nổi bật trong lối diễn của Thanh Nga là sự tiết chế. Không cần động tác phô trương, bà tạo dấu ấn bằng ánh mắt, nhịp ca và cách nhấn nhá trong từng câu vọng cổ. Trong Tiếng trống Mê Linh, bà như mượn nhân vật để cất lên tiếng nói của muôn dân trước thời cuộc. Những câu ca, lời thoại đã trở thành lời hiệu triệu: “Giặc Đông Hán đang xéo giày đất nước/Nỗi nhục nào bằng nhục nô lệ ngoại bang/Thà chết mà đứng thẳng, không cam chịu sống quỳ/Đất nước Nam cẩm tú, người dân Nam anh hùng, thề hy sinh giết giặc cứu non sông”. Ở khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa nghệ sĩ và nhân vật gần như không còn.

Thanh Sang và vai Thi Sách đầy khí phách

Nếu Trưng Trắc là linh hồn của vở diễn thì Thi Sách do NSƯT Thanh Sang thể hiện là điểm tựa cảm xúc quan trọng. Nam nghệ sĩ mang đến một Thi Sách khảng khái, chính trực nhưng không khô cứng. Ở những lớp diễn đầu, nhân vật hiện lên với khí phách của một bậc trượng phu yêu nước, càng về sau càng bộc lộ sự mềm mại, tình cảm sâu nặng dành cho Trưng Trắc. Sự đối lập hài hòa giữa lý tưởng và tình riêng trong lối diễn của nam nghệ sĩ đã giúp Thi Sách trở thành hình tượng bi hùng.

Trong phân đoạn chia ly giữa Thi Sách và Trưng Trắc, Thanh Nga và Thanh Sang đã hát: "Trong giây phút chia tay, tim nguyện ghi lời thề/ Tuy xa nhau muôn dặm dài, như có nhau kề vai trong chinh chiến, dẫu muôn đắng cay chi sờn/ Bầu trời Nam u tối, quân thù gieo bạo tàn/ Ta vui riêng đâu đành lòng, đem máu xương cùng muôn dân son sắt, nhớ nhau chớ quên câu thề...". Màn hòa giọng mùi mẫn của cặp đào kép gây xúc động mạnh với khán giả đương thời.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cảnh tế sống chồng đầy bi tráng

Lớp diễn gây ám ảnh và xúc động bậc nhất chính là cảnh Trưng Trắc lập bàn thờ tế sống chồng. Đó là phút tiễn biệt giữa hai người tri kỷ, gắn bó bằng tình yêu và cùng chung chí hướng vì đại nghĩa, vì dân tộc. Bi kịch được NSƯT Thanh Nga truyền tải bằng ánh mắt đầy cảm xúc, nỗi đau đớn đến tột cùng nhưng không thể che lấp chí khí và lòng quyết tâm của một vị nữ tướng. Những động tác hình thể như cúi lạy, dâng lễ hay tiễn biệt đều được thực hiện chậm rãi, có chủ đích, khắc họa nỗi đau đến tận cùng nhưng không làm mất đi khí phách nhân vật.

Hà Mỹ Xuân và vai Trưng Nhị đầy nội tâm

Trưng Trắc là trung tâm của quyền uy và lý tưởng, trong khi Trưng Nhị qua diễn xuất của Hà Mỹ Xuân lại mang sắc thái mềm mại hơn, thiên về nội tâm và cảm xúc. Hà Mỹ Xuân đã thành công khai thác sâu tâm lý nhân vật, khiến lời trách cứ của Trưng Nhị vừa bi hùng, vừa oai phong, lại vừa chan chứa tình cảm. Sự tương đồng trong cách thể hiện và bổ trợ trong lối ca giữa Thanh Nga và Hà Mỹ Xuân đã góp phần làm nổi bật tính cách nhân vật.

Chính sự kết hợp này đã khiến lớp Trưng Trắc đánh trống xuất quân sau khi tế sống chồng trở thành điểm nhấn. Trong khoảnh khắc đó, Trưng Trắc đánh 3 tiếng trống ra quân với tất cả sự dằn xé nội tâm, lý trí phải vượt lên nỗi đau riêng để đặt nghĩa lớn dân tộc lên trên tình nhà. Khi Trưng Trắc chuẩn bị tự mình đánh trống, Trưng Nhị nghẹn ngào nắm tay chị và xin được thay chị nổi trống tấn công. Qua giọng ca và diễn xuất của Hà Mỹ Xuân, nhân vật không chỉ toát lên sự bi thương mà còn bộc lộ nỗi uất hận sâu sắc trước cảnh nước mất nhà tan.

Các nhân vật phụ góp phần tạo nên bức tranh toàn cảnh

Lê Chân qua diễn xuất của NSƯT Ngọc Nuôi và Thánh Thiên do nghệ sĩ Bích Sơn đóng đều mang màu sắc mạnh mẽ, dứt khoát của một nữ tướng nơi trận mạc. Họ hiện lên với phong thái quyết đoán, tinh thần kỷ luật và khí chất quân sự, đại diện cho sức mạnh hành động trong tổng thể vở diễn.

Khác với Lê Chân hay Thánh Thiên, Nàng Tía do nghệ sĩ Kim Hương thể hiện lại mang sắc thái bình dân, gần gũi. Cô xuất hiện với gánh bán rượu và giọng rao ngọt ngào, tính nết ôn hòa, hiền dịu nhưng cứng rắn với giặc. Đằng sau hình ảnh cô bán rượu là một do thám của quân ta. Kim Hương thể hiện vai Nàng Tía với màu sắc tươi tắn, linh hoạt, pha chút nhí nhảnh. Lớp diễn giữa Kim Hương và Bảo Quốc (vai Chương Hầu) tạo nên những mảng màu hài hước, làm dịu không khí căng thẳng của vở tuồng.

Cụ Đô Trinh do nghệ sĩ Ba Xây thể hiện với phong thái điềm đạm, chuẩn mực, mang màu sắc của một bậc lão thần hiểu thời cuộc. Đặc biệt, tiếng trống đồng vang dội trong lớp thắng trận ở cuối vở, do cụ Đô Trinh thể hiện, đã khiến nhiều khán giả “nổi da gà”. Đằng sau tiếng trống là nội lực của người nghệ sĩ, là tâm cảm và nỗi lòng của người cầm dùi. Với vai diễn này, ông không hát nhiều, lời thoại cũng ít, nhưng dồn toàn bộ tư chất nghệ sĩ vào tiếng trống thiêng liêng trên sân khấu, biến nó thành biểu tượng kinh điển.

Đông Bản (nghệ sĩ Quốc Nhĩ đảm nhận) là nhân vật đại diện cho tầng lớp trẻ giàu tinh thần yêu nước. Qua cách thể hiện của Quốc Nhĩ, Đông Bản được khắc họa như một người trẻ có nhận thức rõ ràng về thời cuộc, mang lòng yêu nước và thái độ không chấp nhận sự áp bức. Dù không thuộc tuyến trung tâm, nhân vật vẫn góp phần thể hiện sự lan tỏa của tinh thần khởi nghĩa trong nhiều tầng lớp xã hội.

Dàn diễn viên phản diện xuất sắc

Về phía phản diện, nghệ sĩ Văn Ngà vào vai Tô Định. Nếu Mã Tắc hung hãn, kém trí và bồng bột, Tào Uyên ranh ma, gian xảo thì Tô Định lại là kiểu nhân vật hội tụ sự khôn ngoan và mưu lược. Chính sự tổng hòa này khiến mức độ hiểm độc của hắn trở nên thâm sâu và khó lường, trở thành đối thủ xứng tầm của Trưng Trắc. Với cương vị chỉ huy, Tô Định không ngồi yên mà trực tiếp đi thị sát, nắm bắt tình hình. Nghệ sĩ Văn Ngà không thiên về ca diễn, mà chủ yếu để nhân vật thể hiện qua lời nói và ánh mắt, chỉ một động tác lách mặt cũng đủ khiến khán giả hồi hộp. Dáng đi của Tô Định được thể hiện như một con báo, nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa sức mạnh bên trong.

Cùng với Tô Định, Mã Tắc của NSND Hùng Minh hàng chục năm qua đã ngự trị trong lòng khán giả bởi tài diễn kép độc đáo, điêu luyện. Ông khắc họa rõ nét hình tượng Mã Tắc là một tên tướng hữu dũng vô mưu, thích chinh phục và lấy bạo lực làm công cụ thị uy. Khi đặt chân đến Luy Lâu thành, hắn liên tục la hét, ra oai, thể hiện sự hung hăng và bản tính “say máu người”. Tuy nhiên, trước khí phách điềm tĩnh của Trưng Trắc cùng tinh thần bất khuất của nghĩa quân, mọi sự hung hăng ấy dần bị chặn đứng.

Khác với Mã Tắc, Tào Uyên (nghệ sĩ Hoàng Giang đóng) mang tính cách ranh ma, gian xảo nhưng lại thích an thân, hưởng lạc. Dù mang thân phận kẻ đi xâm lược, hắn vẫn tỏ ra nhút nhát, “mật nhỏ”, không thích trực tiếp đối đầu.

Kết cục hào hùng

Kết cục của vở cải lương kinh điển là cảnh Hai Bà Trưng cùng các tướng lĩnh giành thắng lợi, hô vang: "Đất nước Nam độc lập muôn đời". Trong khi đó, hai tên tướng lĩnh của địch là Tào Uyên và Mã Tắc bỏ mạng tại chiến trường, còn Tô Định tháo chạy về nước. Tiếng trống Mê Linh mãi mãi là biểu tượng nghệ thuật sống trong lòng giới mộ điệu.