Cuộc Khủng Hoảng Dầu Mỏ Iran 1978: Giao Tranh Quyền Lực Và Sự Bất Lực Của Mỹ
Khủng Hoảng Dầu Mỏ Iran 1978: Quyền Lực Và Mỹ Bất Lực

Cuộc Khủng Hoảng Dầu Mỏ Iran 1978: Giao Tranh Quyền Lực Và Sự Bất Lực Của Mỹ

Ngành công nghiệp dầu mỏ luôn là trung tâm của những cuộc giao tranh giành tiền bạc và quyền lực, làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu và thay đổi vận mệnh các quốc gia. Một trong những ví dụ điển hình nhất là cuộc khủng hoảng dầu mỏ ở Iran vào năm 1978, khi cuộc đình công của công nhân đã đẩy đất nước này vào hỗn loạn, đồng thời phơi bày sự lộn xộn trong chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ, đồng minh quan trọng nhất của Iran thời bấy giờ.

Sự Sụp Đổ Của Ngành Dầu Mỏ Iran

Iran, khi đó là nước xuất khẩu dầu lớn thứ hai thế giới sau Ả-rập Xê-út, đối mặt với cuộc đình công quy mô lớn. Với sản lượng 5,5 triệu thùng dầu mỗi ngày, khoảng 4,5 triệu thùng được xuất khẩu, nhưng đầu tháng 11 năm 1978, lượng xuất khẩu giảm mạnh xuống dưới một triệu thùng mỗi ngày. Hậu quả là 30 tàu chở dầu nằm chờ tại cảng đảo Kharg mà không có hàng để xếp dỡ, trong khi nhu cầu dầu mỏ toàn cầu cho mùa đông lại tăng cao, gây ra lo ngại về tình trạng thiếu hụt trên thị trường quốc tế.

Sự ổn định của Iran phụ thuộc hoàn toàn vào doanh thu từ dầu mỏ, khiến cuộc đình công này trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền kinh tế. Người đứng đầu Công ty Dầu mỏ Quốc gia Iran đã cố gắng đối thoại với công nhân đình công tại các khu mỏ ở miền nam, nhưng bị đám đông giận dữ vây quanh và buộc phải bỏ trốn khỏi đất nước. Tình hình ngày càng trở nên bế tắc, không có dấu hiệu chấm dứt cuộc đình công.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phản Ứng Của Chế Độ Quân Chủ Và Sự Hỗn Loạn Của Mỹ

Để kiểm soát tình hình, Vua Iran đã thành lập một chính quyền quân sự, nhưng bổ nhiệm một vị tướng ốm yếu vào vị trí lãnh đạo. Vị tướng này ngay sau đó bị đau tim và không thể nắm quyền, khiến nỗ lực khôi phục trật tự chỉ mang tính tạm thời. Binh lính được điều đến trụ sở Osco ở Ahwaz, nhưng vẫn phải đối mặt với sự kháng cự dai dẳng từ công nhân đình công.

Trong khi đó, chính sách của Mỹ, đồng minh chủ chốt của Iran, lại rơi vào tình trạng lộn xộn. Năm 1978, chính quyền Tổng thống Carter bị phân tán bởi các vấn đề khác như hiệp định hòa bình Trại David với Ai Cập và Israel, đàm phán vũ khí với Liên Xô, và bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Chính sách ngoại giao của Mỹ dựa trên giả định rằng Iran là đồng minh đáng tin cậy và sẽ là “Trụ cột lớn” trong khu vực, dẫn đến việc các quan chức Mỹ giữ khoảng cách với các nhóm đối lập, khiến họ thiếu thông tin về phe đối lập đang nổi lên, bao gồm cả Ayatollah Khomeini.

Sự do dự và dao động ở Washington đã gửi đi những tín hiệu trái ngược đến Iran: khuyến khích Vua Iran từ bỏ, sử dụng lực lượng quân sự, hoặc theo dõi nhân quyền. Một quan chức cao cấp nhớ lại: “Nước Mỹ chưa bao giờ đưa ra một tín hiệu rõ ràng, kiên định. Thay vì do dự giữa hành động này và hành động khác, chúng tôi nên chọn và theo đuổi một chính sách.” Sự không nhất quán này làm suy yếu quyết tâm của Vua Iran và các quan chức cấp cao, đồng thời ảnh hưởng đến tính toán của họ trong cuộc khủng hoảng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hậu Quả Và Bài Học Lịch Sử

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ Iran năm 1978 không chỉ làm gián đoạn nguồn cung toàn cầu mà còn dẫn đến sự sụp đổ của chế độ quân chủ và sự trỗi dậy của Ayatollah Khomeini. Truyền thông Mỹ thời đó thậm chí ca ngợi Khomeini, với một bài báo trên tờ New York Times mô tả ông là người có thể mang lại “một nhà nước nhân văn cho một nước ở thế giới thứ ba”. Đại sứ Mỹ tại Liên Hợp Quốc Andrew Young còn đi xa hơn khi gọi Khomeini là “Thánh”, khiến Tổng thống Carter phải lên tiếng làm rõ rằng việc phong thánh không phải là nhiệm vụ của nước Mỹ.

Đến tháng 11 năm 1978, Đại sứ Mỹ tại Tehran William Sullivan mới cảnh báo Washington về khả năng Vua Iran không thể tồn tại lâu hơn, nhưng phản ứng từ chính phủ Mỹ vẫn thiếu quyết đoán. Tổng thống Carter thậm chí phải viết thư tay hỏi các cố vấn tại sao ông không được thông báo đầy đủ về tình hình Iran. Sự thiếu chính sách rõ ràng của Mỹ đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng, để lại bài học sâu sắc về tầm quan trọng của việc hoạch định chiến lược trong các vấn đề quốc tế.

Cuộc khủng hoảng này minh họa rõ nét cách dầu mỏ không chỉ là nguồn năng lượng mà còn là công cụ của quyền lực, định hình chính trị toàn cầu và số phận của các quốc gia. Nó nhắc nhở chúng ta về sự phức tạp của quan hệ quốc tế và hậu quả khôn lường khi thiếu đi một chính sách ngoại giao nhất quán.