Cuốn sách 'Dầu mỏ, tiền bạc & quyền lực' khắc họa toàn cảnh lịch sử ngành công nghiệp dầu mỏ, nơi diễn ra cuộc giao tranh giành tiền bạc và quyền lực. Cuộc chiến này đã làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu, phản ánh hậu quả của các cuộc chiến tranh thế giới và khu vực, đồng thời thay đổi vận mệnh nhân loại nói chung và các quốc gia nói riêng.
Cuộc chiến dầu mỏ ở Mỹ
Năm 1981, ngành công nghiệp dầu mỏ tại Mỹ mất đi vị thế của mình sau cuộc bùng nổ về giá, dẫn tới yêu cầu cấp thiết: tái cơ cấu. Cùng với việc tái cơ cấu thị trường toàn cầu, hầu hết các công ty lớn đều tiến hành tổ chức lại hoạt động bán buôn trong ngành công nghiệp dầu mỏ. Bất kỳ một ngành công nghiệp nào bãi bỏ các quy định đều đồng nghĩa với việc các công ty của ngành chấp nhận thực tế không còn được bảo vệ và chịu áp lực cạnh tranh nặng nề hơn, đòi hỏi họ phải tăng cường củng cố, kiểm soát kỹ càng và thực hiện hàng loạt thay đổi quan trọng khác. Và dầu mỏ cũng không là một ngoại lệ khi bị thả nổi hoàn toàn vào năm 1981 tại Mỹ. Năng lực sản xuất quá lớn cùng với giá thành giảm cũng thúc đẩy việc sáp nhập và giảm quy mô sản xuất, nghĩa là mang lại hiệu quả lớn hơn, lợi nhuận cao hơn.
Cùng lúc đó, các nhà tổ chức đầu tư gồm các quỹ hưu, quỹ tương hỗ, quản lý tài chính là những người kiểm soát ba phần tư vốn của các tập đoàn lớn của Mỹ - ngày càng đòi hỏi gay gắt phải có kết quả kinh doanh tốt hơn nữa tương xứng với những khoản đầu tư mà họ đã bỏ ra. Chịu áp lực phải đưa ra được báo cáo kinh doanh tốt theo quý, các tập đoàn không có ý định dậm chân tại chỗ trong một thời gian dài. Và trong mắt họ, ngành công nghiệp dầu mỏ đang mất đi vị thế của mình sau cuộc bùng nổ về giá.
Khác biệt giá trị và động lực tái cơ cấu
Tuy nhiên, thực chất, việc tái cơ cấu ngành công nghiệp dựa trên cái gọi là 'Khác biệt giá trị' - thuật ngữ sử dụng khi giá trị cổ phiếu của một công ty không phản ánh hết những gì mà trữ lượng dầu mỏ và khí đốt trên thị trường có thể đem lại. Những công ty có sự chênh lệch lớn giữa giá trị cổ phiếu và giá trị tài sản thường dễ bị ảnh hưởng nhất. Trong trường hợp này, một điều dễ nhận thấy là phương thức quản lý mới có thể giúp tăng giá cổ phiếu và theo đó làm tăng 'giá trị cho cổ đông' theo cách mà phương thức quản lý cũ không làm được. Ngoài ra, chi phí để khai thác thêm một thùng dầu có thể tốn gấp hai đến ba lần so với chi phí bỏ ra để mua dầu của công ty khác. Đối với hoạt động quản lý công ty, có thể thấy rõ rằng, khai thác dầu tại Sàn giao dịch chứng khoán New York rẻ hơn - nghĩa là, mua những công ty bị đánh giá thấp, so với việc khai thác dầu trong lòng đất phía Tây Texas hay dưới đáy biển Vịnh Mexico.
Một lần nữa giá trị của cổ đông là động lực. Rất nhiều công ty đã rút một lượng tiền mặt lớn để tránh hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ và đầu tư ngay vào khai thác dầu mỏ tại Mỹ cũng như tìm kiếm nguồn nhiên liệu thay thế an toàn cho OPEC. Tuy nhiên, kết quả rất đáng thất vọng: trữ lượng tiếp tục giảm. Quá nhiều tiền chi ra đã cho thấy sự kém hiệu quả và lãng phí trong đầu tư. Tại sao không trả nhiều tiền hơn cho các cổ đông bằng cách chia cổ tức lớn hơn hay mua lại cổ phần và để họ tự quyết định lấy phương thức đầu tư? Hay, thậm chí có một cách còn tốt hơn là tại sao không mua lại hay sáp nhập với các công ty khác có giá trị đã được công nhận, nhờ đó có thể mua được trữ lượng dầu mỏ với giá rẻ?
Do đó, sự khác biệt giá trị, giống như sai lầm về địa chất, đã góp phần chủ yếu gây nên một cuộc biến động lớn vào thời kỳ công nghiệp dầu mỏ. Kết quả là, đã xảy ra hàng loạt cuộc chiến lớn giữa các doanh nghiệp, đẩy các công ty vào thế đối đầu với một loạt các công ty ở Wall Street tham gia ẩu đả và đôi khi còn đóng vai trò chỉ huy. Đó thực sự là một kiểu chiến tranh dầu mỏ hoàn toàn mới.



