Cuốn sách 'Hùng tượng, lương mã' phục dựng hình ảnh ngựa chiến tinh nhuệ trong lịch sử quân sự Việt Nam
Sách 'Hùng tượng, lương mã' phục dựng ngựa chiến Việt Nam

Cuốn sách 'Hùng tượng, lương mã' phục dựng hình ảnh ngựa chiến tinh nhuệ trong lịch sử quân sự Việt Nam

Trong lịch sử quân sự Việt Nam, sức mạnh của một triều đại không chỉ được đo bằng thành lũy hay binh số, mà còn thể hiện qua khả năng huy động nguồn lực cho chiến tranh, bao gồm voi chiến hùng dũng và ngựa trận tinh nhuệ. Thành ngữ "hùng tượng, lương mã" vì thế không chỉ mang tính biểu trưng, mà phản ánh một thực tế quân sự từng tồn tại trong nhiều thế kỷ.

Khám phá góc nhìn khảo cứu về tượng binh và kỵ binh

Cuốn sách "Hùng tượng, lương mã" của hai tác giả Đông Nguyễn và Kaovjets Ngujens (Nguyễn Anh Vũ), do Thái Hà Books liên kết với Nhà xuất bản Thế giới phát hành, tiếp cận đề tài tượng binh và kỵ binh Việt Nam từ góc nhìn khảo cứu. Tác phẩm dựa trên tư liệu chính sử, thư tịch cổ và hình ảnh mỹ thuật, trong đó hình tượng ngựa chiến - "lương mã" - được đặt lại đúng vị trí trong lịch sử, không còn là lực lượng mờ nhạt như cách hình dung phổ biến lâu nay.

Ngựa chiến: Nguồn lực quân sự có giá trị chiến lược

So với voi chiến, kỵ binh xuất hiện thưa thớt hơn trong chính sử, nhưng điều này lại cho thấy ngựa là một nguồn lực quân sự có giá trị chiến lược. Đại Việt sử ký toàn thư ghi chép, năm 1008, vua Lê Long Đĩnh bắt được vài trăm con ngựa, nhưng chỉ 4 năm sau, năm 1012, vua Lý Thái Tổ phải sai người cướp đoạt ngựa của thương buôn ở châu Vị Long, thu về hơn một vạn con. Theo các tác giả, con số này cho thấy nhà Lý đang đối diện một nhu cầu quân sự cấp thiết, buộc triều đình phải chấp nhận rủi ro để đổi lấy chiến mã.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Việc nhà nước trực tiếp can thiệp vào nguồn ngựa không phải hiện tượng cá biệt. Chính sử nhiều lần cho thấy các triều đại coi ngựa là tài sản quân sự cần được kiểm soát, tích trữ và phân phối. Trong một lời dụ được sách dẫn lại, chúa Trịnh từng nhấn mạnh: "những thứ mà nhà binh trông cậy, thì sức ngựa đứng hàng đầu", đồng thời cho sửa đường quan, dựng đài Ngự Mã và tổ chức luyện tập thường xuyên cho các đội kỵ xạ.

Diện mạo của kỵ binh Việt Nam: Ưu tiên tính cơ động và linh hoạt

Từ những ghi chép rải rác trong chính sử, "Hùng tượng, lương mã" dựng lại diện mạo của kỵ binh Việt Nam: không thiên về thiết kỵ giáp trụ nặng, mà ưu tiên tính cơ động, linh hoạt. Chính sử không mô tả chi tiết từng trận kỵ binh xung phong, nhưng các tác giả cho rằng điều đó phản ánh thực tế: kỵ binh Việt Nam chủ yếu dùng để quấy rối, trinh sát, truy kích và đánh tầm xa.

Cách đánh này phù hợp với điều kiện địa hình, nguồn ngựa hạn chế và truyền thống phối hợp binh chủng của quân đội Đại Việt. Đại Việt sử ký toàn thư nhiều lần ghi nhận việc bộ binh đối phương tan vỡ trước áp lực tinh thần, chứ không hẳn vì bị tiêu diệt hoàn toàn. Trong bối cảnh đó, kỵ binh với tiếng vó ngựa dồn dập, khả năng đánh nhanh rút gọn, đóng vai trò khuếch đại hiệu quả chiến thắng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giới hạn quốc lực và sự duy trì kỵ binh nhẹ

Một điểm quan trọng được cuốn sách chỉ ra, dựa trên chính sử, là giới hạn quốc lực trong việc duy trì kỵ binh hạng nặng. Đại Việt sử ký toàn thư cho biết từ thời Tiền Lê, triều đình từng xin giáp trụ cho ngựa từ nhà Tống, nhưng các sử liệu sau đó gần như không nhắc lại lực lượng này. Theo phân tích của các tác giả, việc trang bị giáp cho cả ngựa đòi hỏi nguồn lực lớn: từ chế tạo, bảo dưỡng giáp trụ đến nhân giống chiến mã đủ thể lực.

Những yêu cầu ấy vượt quá khả năng duy trì lâu dài của một quốc gia có quy mô và điều kiện như Đại Việt. Bởi vậy, kỵ binh Việt Nam phần lớn vẫn là kỵ binh nhẹ, đánh nhanh, rút gọn, dựa vào tốc độ hơn là giáp trụ.

Ngựa trong chỉnh thể "hùng tượng, lương mã" và sự suy giảm vai trò

Không thể tách ngựa khỏi voi khi nói về chiến tranh Việt Nam thời trung đại. Trong chỉnh thể ấy, ngựa giữ vai trò bổ trợ nhưng không kém phần quan trọng. Khi voi xung phong phá trận, gây rối loạn đội hình đối phương, kỵ binh đảm nhiệm việc truy kích, cắt đường rút và khai thác thắng lợi. "Hùng tượng, lương mã" cho thấy đây là một cấu trúc binh chủng quen thuộc, được duy trì trong nhiều thế kỷ.

Sự suy giảm vai trò của ngựa, cũng như voi, gắn liền với bước ngoặt hỏa khí. Từ cuối thời Trần, đặc biệt qua trận Đa Bang năm 1406, súng đạn bắt đầu chứng minh hiệu quả trước voi chiến. Khi hỏa khí phát triển, da dày của voi hay sức bền của ngựa đều không còn là lợi thế tuyệt đối. Tuy vậy, cuốn sách cũng chỉ ra rằng kỵ binh không biến mất ngay; ngựa vẫn được sử dụng trong các nhiệm vụ trinh sát, liên lạc và truy kích cho đến tận thế kỷ XX, trước khi bị thay thế hoàn toàn bởi phương tiện cơ giới.

Đóng góp vào việc hiểu sâu lịch sử quân sự Việt Nam

Trong bối cảnh hiện nay, khi lịch sử quân sự thường chỉ được nhắc tới qua những trận đánh lớn, cuốn sách "Hùng tượng, lương mã" góp phần bổ sung một lát cắt khác: lịch sử của phương tiện, của hậu cần và của tư duy quân sự. Đó cũng là cách để hiểu sâu hơn vì sao "hùng tượng, lương mã" từng là niềm tự hào, nhưng cũng là thách thức lớn đối với cha ông trong suốt chiều dài lịch sử.