Nhà văn Như Bình và hành trình văn chương qua ba truyện ngắn đặc sắc
Nhà văn Như Bình với ba truyện ngắn đặc sắc

Nhà văn Như Bình và hành trình văn chương qua ba truyện ngắn đặc sắc

Tập truyện ngắn, thơ, tản văn "Lửa trên sông" của nhà văn Như Bình đã thu hút sự quan tâm lớn từ giới văn nghệ sĩ và công chúng. Trong đó, ba truyện ngắn tiêu biểu "Rượu hoa mất trí", "Người tình tiền kiếp", và "Xác đào" nổi bật với phong cách nghệ thuật độc đáo, khám phá sâu sắc chủ đề nhớ và quên thông qua cấu trúc vòng lặp nghi lễ và ngôn ngữ giàu nhạc tính.

Không gian và thời gian trong truyện ngắn Như Bình

Trong truyện ngắn "Rượu hoa mất trí", Như Bình đặt nhân vật bà Sa vào không gian nghi lễ hội chợ của người Mông ở Mường Hoa. Khi chợ vãn, nắng "rơi li ti", sông Mường Hoa "như dải lụa bạc" với các loài hoa tớ dày, lềnh si, tam giác mạch. Bà Sa "dành hết thanh xuân để dệt vải, thêu váy và ủ rượu", biến rượu hoa thành linh dược cho hôn phối và liều thuốc quên đau tình. Không gian núi và hoa khiến thời gian co giãn, dung dưỡng cho chất ảo và thực giao thoa trong tiếng trống của "người Thào Mông" vụt hiện lúc say, chập chờn giữa người và bóng, sống và chết trong đám tang với nghi lễ, khèn trống đan nhau thành "khúc nhạc gọi hồn".

Ở truyện ngắn "Người tình tiền kiếp", tác giả mô tả bờ biển đêm như một từ trường hút mọi cảm giác từ cơn sóng "đen trũi, lực lưỡng", đến cơ thể "ngạt thở", rồi "người tôi trôi bập bềnh". Giữa cơn choáng lôi cuốn ấy, người kể "tôi" gặp chàng trai vác lưới. Hoa muống biển phủ kín bãi cát, gợi truyền thuyết "Biển và Muống", giữa tình yêu và ly biệt, hóa thân và chờ đợi. Đêm nào họ cũng ngồi khít nhau, ít lời, để thân thể, mùi muối và nhịp tim thay lời đối thoại. Cảm thức thời gian là chu kỳ thủy triều, trăng và ký ức, với chất mơ hồ của huyền thoại, khiến các điểm nhìn trượt qua nhau như làn sóng, hợp lại ở bi kịch "cứu người không thành".

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đến truyện ngắn "Xác đào", Như Bình dời nhân vật về căn chòi nhỏ nhìn ra "vườn đào bé" giữa "cánh đồng hoa mênh mông" mùa xuân. Nhịp điệu truyện chậm, đo bằng hơi "thuốc lào" của người cha, một bác sĩ bỏ phố lên trồng đào, và đo bằng mùa vụ cây qua các chu kỳ từ nở đến tàn, bứng tới giâm, uốn đến nở. Hình ảnh "những cái hố vuông vuông" sau khi bứng cây, gọi là "huyệt đào", trở thành phép ẩn dụ về sự đứt gãy, trống rỗng trong quan hệ cha và con, quá khứ và hiện tại. Thời gian là mùa Tết lặp đi lặp lại, mỗi vòng lặp thêm một lần "bị bả đào", một lớp "xác đào" mới phủ lên ký ức cũ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cấu trúc vòng lặp và sự hòa trộn mộng thực

Như Bình tinh tế trong việc tổ chức cốt truyện theo vòng lặp giữa mộng và thực. Cả ba truyện ngắn đều khởi phát từ chuyển động "đi tìm" và kết lại ở cái kết "đưa về". Trong "Rượu hoa mất trí", nhân vật bà Sa "xuống chợ để tìm người" suốt đời, mỗi năm một lần, để rồi cuối cùng được đưa về trên lưng ông Si, với đám tang vang tiếng khèn trống và rượu hoa, hoàn tất vòng đời bằng lễ thức thăng hoa. Ở "Người tình tiền kiếp", nhân vật "Tôi" chạy "điên cuồng" vì sắp rời bãi muống biển, rồi đúng lúc nhận ra thân phận, được chàng trai bế lên bờ với động tác cứu vớt khó phân định hiện tại hay quá khứ. Trong "Xác đào", cô bé lớn lên bên cha, chờ hồi quy về vườn cũ, nhưng vòng lặp bị cắt bởi đám cưới của cha và việc "bán vườn", khiến khoảng trống lặp lại thành ám ảnh, nhân vật chỉ tự đưa mình trở về trong mơ hoặc bằng chuyến đi lén lút.

Cấu trúc vòng lặp khiến ba câu chuyện mang nhịp điệu nghi lễ với mùa chợ, mùa trăng và mùa Tết là "điểm hẹn" để nhân vật thử lại vận mệnh, cũng là nút buộc cho sự hóa giải và siêu độ. Trong truyện ngắn Như Bình, mộng và thực đan xen khi huyền nhiệm trở thành cơ chế kể chuyện. Tác giả không dùng cú "đảo chiều" gay gắt mà làm mờ ranh giới giữa mộng và thực bằng chất cảm giác như mùi, vị, hơi, và nhạc tính từ khèn, trống, sóng, khiến cảnh chuyển từ thường nhật sang huyền nhiệm như thở.

"Rượu hoa mất trí", ngay trong buổi chợ, bà Sa "thấy người Thào Mông" giữa thực và ảo, với cốt truyện không tách bạch khi ảo ảnh dẫn đến cái chết viên mãn và lễ tiễn đầy âm nhạc. Tình tiết "ông Si bắn ba phát súng lên mây" để gọi người, nghi lễ thầy Dờ Mú, tiếng khèn và trống làm bà Sa "đứng dậy múa" trong mơ, tất cả là chuỗi mộng thức hòa nhập. Trong "Người tình tiền kiếp", toàn bộ cốt truyện vận hành như giấc mộng hồi tưởng khi nhân vật "tôi" liên tục nói "tôi không nhớ...", những cảnh ân ái với biển và chàng trai đồng hiện trong truyền thuyết "Biển - Muống" và lời hai bà mẹ. Cuối truyện, cú móc nối "đúng hai năm trước" làm hiện thực khép lại khung mộng, nhưng không xóa bỏ nó vì mộng là cơ chế ký ức vận hành. Với "Xác đào", cốt truyện ngược lên với lớp hiện thực chi li như cuốc đất, bứng cây, trát bùn, bọc nilon tạo nền tả chân, để mơ chỉ thấp thoáng qua "thiếu phụ tóc dài" dắt nhân vật về vườn.

Xung đột nhớ và quên trong tác phẩm

Nếu đặt ba truyện lên một trục, xung đột xuyên suốt là nhớ và quên. Trong "Rượu hoa mất trí", rượu hoa "làm cho tình yêu lên hương" nhưng "ai đau tình uống sẽ quên hết ký ức phiền muộn", với nhân vật bà Sa vừa muốn nhớ đi tìm người Thào Mông vừa cầu được quên bằng rượu. Cái chết của bà là cách cân bằng giữa hai cực nhớ và quên như sự an ủi. Ở "Người tình tiền kiếp", trên bãi muống, "tôi" là thân phận được nhớ bởi kẻ cứu mình, nhưng "không được nghe thấy" khi tiếng gọi "Mẹ ơi!" chìm trong sóng, nỗi nhớ chỉ một chiều khiến bi kịch không khép kín. Với "Xác đào", giữ và buông được vật chất hóa để giữ khu vườn tự nhiên rồi buông vườn thế như buông ký ức, chặt cành để mùa sau trổ đẹp đồng nghĩa chấp nhận đau đớn có chủ đích. Câu hỏi "cha trồng cả vườn đào đẹp mà không bán" là phiên bản đời thường của "giữ để chờ" một nỗi chờ vô danh.

Trong truyện ngắn "Rượu hoa mất trí", bà Sa và ông Si như đôi "tri kỉ lệch pha". Bà Sa hiện lên như nữ chủ tế của hương hoa và thổ cẩm với "trồng lanh, dệt vải, ủ rượu", váy "như những chiếc mùa xuân", rượu "nức tiếng cả vùng". Sự nghiện "chưng rượu hoa" là ẩn dụ cho nghiện ký ức đến nghiện yêu. Đời bà có ba người đàn ông: "người Thào Mông" đại diện khát vọng, ông Si là hiện thực nhân hậu, và ngựa Dáy bạn đường. Khi ngựa chết, bà "viên mãn" mà đi, như "đi chợ Tết" với cách mô tả khiến cái chết thành lễ thành nhân. Đối xứng với bà là ông Si, người âm thầm "đợi lửa", "rửa chân, hâm rượu", bế vợ "nhẹ như dải sương" là hình tượng trượng phu dịu dàng, dùng khèn để nói phần tình chưa nói. Sự "lệch pha" giữa khèn của ông Si và trống của người Thào Mông tạo đường biên giữa nghĩa-tình và tình-khát, với kết cục bà Sa buộc hai âm vực hòa vào nhau trong tang lễ.

Qua ba truyện ngắn, phong cách nghệ thuật của Như Bình được định vị bởi tính nghi lễ của tình yêu, nữ tính can đảm và dịu sâu, ngôn ngữ cảm giác giàu nhạc tính, và kết cấu tuần hoàn thấm đẫm biểu tượng. Chính sự kiên định này làm nên giọng kể riêng biệt, biết bày biện không gian như bàn thờ hoa, rót thời gian như rượu, và chôn - trồng ký ức như gốc đào đợi mùa sang.