Nghệ thuật phổ nhạc cho thơ: Hành trình sáng tạo những 'Bài ca đi cùng năm tháng'
Từ những bài thơ giàu cảm xúc và chất liệu văn học, nhiều nhạc sĩ tài năng đã khéo léo chuyển thể thành các ca khúc có sức sống lâu bền, trở thành những "Bài ca đi cùng năm tháng" trong lòng công chúng. Nghệ thuật phổ nhạc cho thơ không đơn thuần là chuyển thể, mà là một quá trình chọn lọc, sáng tạo và làm mới để phù hợp với ngôn ngữ âm nhạc, mang đến những tác phẩm vừa giữ được hồn thơ vừa có giai điệu hấp dẫn.
Bốn đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật phổ thơ
Qua nghiên cứu hàng trăm bài thơ được các thế hệ nhạc sĩ phổ nhạc thành công, có thể nhận thấy bốn đặc điểm chính làm nên sự thành công của những ca khúc này.
Đặc điểm thứ nhất: Tên bài hát thường giữ nguyên tên bài thơ gốc. Ví dụ điển hình bao gồm Trường Sơn Đông – Trường Sơn Tây (nhạc Hoàng Hiệp, thơ Phạm Tiến Duật), Vàm Cỏ Đông (nhạc Trương Quang Lục, thơ Hoài Vũ), Bóng cây Kơnia (nhạc Phan Huỳnh Điểu, thơ Ngọc Anh), Đợi (nhạc Huy Thục, thơ Vũ Quần Phương), và Chị tôi (nhạc Trọng Đài, thơ Đoàn Thị Tảo).
Đặc điểm thứ hai: Tên bài hát có thể thay đổi so với bài thơ sau khi phổ nhạc. Chẳng hạn, bài thơ Trăng lên của Phạm Ngọc Cảnh trở thành bài hát Vầng trăng Ba Đình của nhạc sĩ Thuận Yến; bài thơ Em gái Trường Sơn của Nguyễn Đình Thi chuyển thành Lá đỏ của Hoàng Hiệp; và bài thơ Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải biến thành Một mùa xuân nho nhỏ của Trần Hoàn. Đặc biệt, bài thơ Đêm sông Cầu của Đỗ Trung Lai được phổ thành ba bài hát với ba tên khác nhau: Tình yêu bên dòng sông Quan họ (Phan Lạc Hoa), Nơi em về làm dâu (Trần Thanh Tùng), và Từ phương anh, từ phương em (Văn Thành Nho).
Đặc điểm thứ ba: Các nhạc sĩ thường điều chỉnh lời thơ để phù hợp với dấu thanh và giai điệu. Nhiều trường hợp, họ lược bỏ một phần lớn lời thơ để tránh sự nhàm chán. Ví dụ, bài hát Vàm Cỏ Đông của Trương Quang Lục (phổ thơ Hoài Vũ) chỉ giữ lại 20 câu từ bài thơ gốc 44 câu. Có khi, nhạc sĩ không sử dụng trực tiếp lời thơ mà làm lời mới dựa trên ý thơ, gọi là "phỏng thơ", như bài Tình khúc Nguyệt Hồ của Trần Thanh Tùng, phỏng theo thơ Nguyễn Khắc Hào.
Đặc điểm thứ tư: Yếu tố âm hình tiết tấu đóng vai trò quan trọng. Trong bài Trường Sơn Đông - Trường Sơn Tây của Hoàng Hiệp (phổ thơ Phạm Tiến Duật), với nhịp 2/4, âm hình tiết tấu phức tạp xuất hiện ở giữa ô nhịp. Dạng cấu trúc này trở nên phổ biến trong các "Bài ca đi cùng năm tháng" từ những năm 70 của thế kỷ XX, trước đó ít thấy trong ca khúc Việt Nam hiện đại.
Di sản âm nhạc từ thơ ca
Trong lịch sử ca khúc Việt Nam hiện đại, kể từ bài hát Cùng nhau đi hùng binh của nhạc sĩ Đinh Nhu (1903-1945), đã có hàng nghìn bài hát ra đời, được Hội Nhạc sĩ Việt Nam tập hợp thành nhiều tập mang tên Tiếng hát Việt Nam, do Bộ Văn hóa ấn hành từ năm 1977. Đáng chú ý, khoảng 20% trong số đó được hình thành từ thơ, và nhiều bài hát phổ thơ đã trở thành những "Bài ca đi cùng năm tháng".
Nhìn từ góc độ học thuật và kỹ năng sáng tác, nhiều nhạc sĩ như Phan Huỳnh Điểu và Trần Thanh Tùng đã đạt tới đỉnh cao của nghệ thuật phổ nhạc cho thơ. Với lời ca giàu hình ảnh trong giai điệu hấp dẫn, dễ nhớ, dễ thuộc, những ca khúc này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc dân tộc mà còn kết nối sâu sắc với công chúng qua các thế hệ.



