Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ 'mạn tính' và 'mãn tính' khi đề cập đến các bệnh kéo dài. Theo học giả An Chi, chỉ một trong hai cách dùng là chính xác. Ông giải thích rằng 'mạn' mang nghĩa chậm, từ từ, kéo dài, do đó 'mạn tính' được dùng để chỉ những căn bệnh diễn tiến trong thời gian dài và cần theo dõi, điều trị lâu dài. Trong khi đó, 'mãn' lại có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn hoặc kết thúc, thường xuất hiện trong các cụm từ như 'mãn hạn', 'mãn nhiệm kỳ' hay 'mãn tháng'. Vì mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, hai từ này không thể thay thế cho nhau.
Cơ sở từ điển học
Các tài liệu từ điển Hán ngữ cổ như Khang Hy tự điển cũng ghi nhận 'mạn' có nghĩa là chậm, từ từ, còn 'mãn' mang nghĩa đầy đủ hoặc kết thúc. Vì vậy, giới nghiên cứu ngôn ngữ nhìn chung không xem 'mạn tính' và 'mãn tính' là hai cách viết tương đương. Cách hiểu này cũng tương đồng với thuật ngữ y học hiện nay. Trong tiếng Anh, nhóm bệnh kéo dài được gọi là 'chronic disease' hoặc 'chronic condition', trong đó 'chronic' mang nghĩa kéo dài, dai dẳng. Nhiều ngôn ngữ khác cũng sử dụng các thuật ngữ tương tự để chỉ những căn bệnh tiến triển chậm và tồn tại trong thời gian dài.
Ứng dụng trong thực tế
Các bệnh như viêm gan mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hay suy hô hấp mạn tính đều sử dụng thuật ngữ 'mạn tính' thay vì 'mãn tính'. Điều này cho thấy sự thống nhất trong giới chuyên môn về cách dùng đúng.
Bài viết được thực hiện dựa trên nghiên cứu của học giả An Chi trong chuyên mục Chuyện đông chuyện tây. Ông nhấn mạnh rằng việc sử dụng sai thuật ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp và chuyên môn. Do đó, người dùng cần phân biệt rõ ràng giữa 'mạn tính' và 'mãn tính' để tránh sai sót.



