Ngày 2/6 tại Hà Nội, Nhà xuất bản Hội Nhà văn đã tổ chức lễ ra mắt tập thơ Sự mê đắm của Hồ Gươm của GS.TS, nhà thơ - cựu binh Mỹ Bruce Weigl, do dịch giả Trần Lê Khánh chuyển ngữ. Sự kiện không chỉ giới thiệu một tác phẩm văn học mới mà còn khắc họa hành trình hàn gắn đặc biệt, nơi những cựu binh Mỹ trở thành đại sứ tích cực quảng bá văn học và văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Tình yêu Hà Nội qua từng vần thơ
Nhà thơ Bruce Weigl chia sẻ, nguồn cảm hứng lớn nhất để ông viết Sự mê đắm của Hồ Gươm chính là tình yêu dành cho Hà Nội và Việt Nam. Ông kể rằng, từ khoảng 40 năm trước, mỗi lần trở lại Việt Nam, thơ ca trong ông lại trở nên sống động. Những con phố, quán cà phê, người dân bình dị, ngày Tết, cơn mưa và nhịp sống thường nhật đều trở thành chất liệu sáng tạo.
“Tôi ngưỡng mộ những giá trị ở người Việt như tình yêu đất nước và đồng bào, sự trung thực sâu sắc và bền bỉ, sự tận tâm chăm sóc những người không thể tự chăm sóc mình cùng sự coi trọng giáo dục dành cho thế hệ trẻ”, ông bày tỏ.
Xuất bản tại Việt Nam - món quà tri ân
Bruce Weigl tâm sự, ông muốn xuất bản tập thơ này tại Việt Nam thay vì ở Mỹ bởi chính mảnh đất này đã nuôi dưỡng những tác phẩm của ông. Qua đó, ông mong muốn thể hiện tình yêu sâu sắc dành cho đất nước và nền văn hóa lâu đời của người Việt.
Tại lễ ra mắt, Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều - Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam - nhận định: “Bruce Weigl không viết về Hà Nội, mà ông tìm ra một Hà Nội từ chính Hà Nội của chúng ta. Khi đọc tập thơ này, chúng ta một lần nữa tìm thấy một Hà Nội của chính mình trong con mắt của một người khác. Và từ góc nhìn này, chúng ta tìm thấy một Hà Nội đẹp đẽ hơn”.
Hội họa và thơ ca song hành
Trong tập thơ có in nhiều bức tranh về Việt Nam và Hà Nội do chính Bruce Weigl thực hiện. Nếu thơ là nơi ông ghi lại những rung động bằng ngôn từ thì hội họa giúp ông lưu giữ cảm xúc bằng màu sắc và đường nét, mang đến những cảm nhận về Hà Nội qua góc nhìn của một người nước ngoài.
Chặng đường từ cựu binh đến nhà thơ yêu hòa bình
Bruce Weigl (sinh năm 1948 tại Ohio, Hoa Kỳ) từng tham chiến tại Quảng Trị giai đoạn 1967-1968 trước khi trở thành một trong những tiếng nói phản chiến nổi bật của văn học Mỹ hậu chiến. Ông đã xuất bản 14 tập thơ, hai lần vào chung kết giải Pulitzer và nổi tiếng với tác phẩm về chiến tranh Việt Nam như Bài ca bom Napalm.
Năm 2024, ông được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trao tặng Huân chương Hữu nghị vì những đóng góp trong quảng bá văn học Việt Nam và thúc đẩy giao lưu văn học giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.



