Cá ké, còn gọi là cá chiên, từ lâu được xem là đặc sản quý hiếm của vùng sông suối miền Bắc. Loài cá da trơn này từng được chọn tiến vua nhờ thịt ngon ngọt, chắc giòn và màu vàng óng. Dù bề ngoài xù xì, thô ráp, cá ké vẫn được đánh giá là một trong những loại cá nước ngọt hàng đầu.
Đặc điểm sinh học và môi trường sống
Cá ké thuộc nhóm cá da trơn, đầu bè, da loang lổ vàng đen, râu dài như cá trê và hàm răng sắc nhọn. Chúng sống chủ yếu ở vùng nước sâu, nhiều ghềnh thác và dòng chảy xiết như sông Đà, sông Mã, sông Lô. Cá ké có tập tính trú ẩn trong hang ban ngày, kiếm ăn ban đêm, thức ăn là động vật thủy sinh nhỏ.
Chất lượng thịt và giá trị ẩm thực
Thịt cá ké có màu vàng tự nhiên như ướp nghệ, chắc, ngọt và không có xương dăm – chỉ có xương sống chạy dọc lưng, dễ chế biến và thưởng thức. Cá chiên giòn hoặc nướng đều giữ được vị béo ngậy. Con càng to thịt càng chắc, ăn giòn ngon.
Giá cả và tình trạng khan hiếm
Khoảng hơn chục năm nay, cá ké khan hiếm trong tự nhiên nên giá tăng cao. Theo thông tin từ báo Tổ Quốc và Đời sống Gia đình, một con cá ké bán thịt có giá từ 500.000 đến 650.000 đồng/kg. Cá trưởng thành nặng 3-5kg, con lớn có thể vài chục kg. Cá dưới 5 lạng bán làm giống giá 300.000 đồng/kg.
Nuôi trồng và triển vọng
Nhiều vùng như Hà Giang, Tuyên Quang, Hòa Bình có trang trại nuôi cá ké, nhưng mới chỉ đánh bắt và thả nuôi, chưa sản xuất được cá giống. Do đó, nguồn hàng vẫn khan hiếm, chỉ vài con mỗi lần, được tiểu thương săn đón. Cá ké không chỉ là thực phẩm giá trị kinh tế cao mà còn là một phần văn hóa ẩm thực gắn với lịch sử tiến vua, xứng đáng là 'báu vật' của sông suối miền Bắc.



