Các nước thu tiền bản quyền âm nhạc ở quán cà phê, nhà hàng thế nào?
Thu tiền bản quyền âm nhạc ở quán cà phê, nhà hàng

Việc yêu cầu các cơ sở kinh doanh trả tiền bản quyền khi sử dụng âm nhạc phục vụ khách hàng đã trở thành thông lệ phổ biến tại nhiều quốc gia. Từ Mỹ, Anh, Singapore cho đến Hàn Quốc hay Ấn Độ, việc bật nhạc ở địa điểm công cộng đều được xem là hành vi khai thác tác phẩm nhằm mục đích thương mại, phải được cấp phép theo quy định của pháp luật.

Cơ sở pháp lý quốc tế

Cơ sở của quy định này xuất phát từ Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật, với hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia, trong đó có Việt Nam. Trên nền tảng đó, luật bản quyền của nhiều quốc gia đều xây dựng cơ chế bảo vệ quyền "biểu diễn công cộng" (public performance right), coi việc mở nhạc trong nhà hàng, quán cà phê, khách sạn hay cửa hàng bán lẻ là một hình thức sử dụng tác phẩm nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh, chứ không đơn thuần là nhu cầu thưởng thức cá nhân.

Thực tiễn tại các nước

Tờ IIPRD nhận định một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của các doanh nghiệp nhỏ là việc cho rằng đã mua đĩa CD hoặc trả phí các nền tảng như Spotify, Apple Music, YouTube Music thì không cần đóng thêm tiền bản quyền. Tuy nhiên, theo điều khoản sử dụng của hầu hết nền tảng phát nhạc trực tuyến, khoản phí này chỉ cấp quyền nghe nhạc cho mục đích cá nhân, không bao gồm quyền phát nhạc tại địa điểm kinh doanh.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tại Anh, Chính phủ và tổ chức cấp phép PPL PRS đều quy định các cơ sở kinh doanh phải có giấy phép nếu phát nhạc từ radio, TV, CD, máy tính, dịch vụ streaming hoặc tổ chức biểu diễn trực tiếp. Điều đáng chú ý là quy định không chỉ áp dụng với các chương trình biểu diễn quy mô lớn mà cả những bản nhạc nền phát thường xuyên trong nhà hàng, quán cà phê.

Mỹ cũng áp dụng nguyên tắc tương tự nhưng theo mô hình phân quyền. Thay vì một cơ quan thu phí duy nhất, các quyền biểu diễn công cộng được quản lý bởi nhiều tổ chức như ASCAP, BMI, SESAC hay GMR. Khi một nhà hàng hoặc quán cà phê phát nhạc phục vụ khách hàng, họ phải được cấp phép từ các tổ chức đang đại diện cho những tác phẩm được sử dụng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp phải mua giấy phép của nhiều tổ chức khác nhau để có thể sử dụng đầy đủ kho nhạc phổ biến trên thị trường.

Singapore cũng coi việc phát nhạc tại cơ sở kinh doanh là hoạt động phải xin phép. Theo Hiệp hội Nhà soạn nhạc và Tác giả Singapore (COMPASS), các nhà hàng, quán cà phê, quán ăn, trung tâm ẩm thực hay cửa hàng bán lẻ đều phải mua giấy phép biểu diễn công cộng nếu sử dụng âm nhạc nhằm phục vụ khách hàng. Tổ chức này đại diện cấp phép và phân phối tiền bản quyền cho các chủ sở hữu quyền trong và ngoài nước thông qua mạng lưới hợp tác quốc tế.

Tương tự, tại Ấn Độ, việc sử dụng âm nhạc trong không gian thương mại được quản lý bởi nhiều tổ chức quản lý tập thể như Indian Performing Right Society (IPRS), Phonographic Performance Limited (PPL) hay Indian Singers' and Musicians' Rights Association (ISAMRA). Các tổ chức này thay mặt nhạc sĩ, nhà sản xuất và ca sĩ cấp phép, thu tiền bản quyền rồi phân phối lại cho chủ sở hữu.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia cũng đi kèm chế tài nghiêm khắc đối với hành vi sử dụng âm nhạc không phép. Theo phân tích của IIPRD, Đạo luật Bản quyền Ấn Độ quy định việc phát nhạc thương mại mà không có giấy phép có thể dẫn đến xử phạt tiền hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong những năm gần đây, nhiều phiên tòa tại Ấn Độ đã ra lệnh xử phạt các salon, nhà hàng và câu lạc bộ sử dụng nhạc khi chưa được cấp phép, buộc họ phải thanh toán tiền bản quyền và bồi thường thiệt hại cho nghệ sĩ.

Cách tính phí bản quyền khác nhau giữa các quốc gia

Trên thế giới, mô hình phổ biến là các tổ chức quản lý quyền biểu diễn sẽ chịu trách nhiệm thu tiền bản quyền âm nhạc. Theo Marico, các tổ chức như FILSCAP, PRM hay Soundsright là những đơn vị bảo vệ quyền lợi của các nhạc sĩ sáng tác và nhà xuất bản âm nhạc. Họ theo dõi nơi các ca khúc được sử dụng - từ đài phát thanh, truyền hình đến những nền tảng số - sau đó thu tiền bản quyền biểu diễn và phân phối nó cho các chủ sở hữu bản quyền.

Dù cùng yêu cầu các cơ sở kinh doanh trả tiền bản quyền khi phát nhạc phục vụ khách hàng, cách tính phí giữa các quốc gia lại có sự khác biệt.

Tại Việt Nam, công thức tính tiền bản quyền âm nhạc lấy diện tích kinh doanh làm căn cứ chính. Theo đó, công thức là: Tiền bản quyền một năm = Mức lương cơ sở × Hệ số điều chỉnh. Trong đó, hệ số điều chỉnh được tính theo phương pháp lũy tiến từng phần dựa trên diện tích của cơ sở kinh doanh. Ngoài ra, Việt Nam còn áp dụng mức phí khác nhau tùy theo phân loại đô thị (Hà Nội, TP HCM trả 100%; các đô thị loại thấp hơn được hưởng chiết khấu). Mức trần tiền bản quyền mỗi năm sẽ bằng 8 lần lương cơ sở (tương đương 20,24 triệu đồng).

Tại Mỹ, không có một mức phí thống nhất trên toàn quốc. Quyền phát nhạc, biểu diễn công cộng được quản lý bởi nhiều tổ chức như ASCAP, BMI, SESAC hay GMR. Mức phí được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như loại hình kinh doanh, sức chứa, việc chỉ phát nhạc nền hay có biểu diễn trực tiếp. Điều này cũng đồng nghĩa một số doanh nghiệp có thể phải mua giấy phép từ nhiều tổ chức để sử dụng đầy đủ các ca khúc phổ biến.

Trong khi đó, Anh áp dụng mô hình thống nhất thông qua PPL PRS. Nhà hàng, quán cà phê hay cửa hàng chỉ cần xin một giấy phép để sử dụng phần lớn kho nhạc thương mại. Biểu phí được tính dựa trên số chỗ ngồi, diện tích và hình thức sử dụng âm nhạc. Theo biểu phí của PPL PRS, một quán cà phê hoặc nhà hàng có tối đa 30 chỗ ngồi và diện tích không quá 400 m2 phát nhạc nền phải trả khoảng 536,96 bảng Anh mỗi năm (chưa bao gồm VAT).

Tại Ấn Độ, tiền bản quyền được thu thông qua các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả và quyền liên quan. Biểu phí được xây dựng theo từng loại hình kinh doanh như quán cà phê, nhà hàng, khách sạn hay phòng gym, đồng thời xét đến quy mô và hình thức sử dụng âm nhạc. Theo IIPRD, mô hình này giúp đơn giản hóa việc cấp phép và phân phối tiền bản quyền đến các chủ sở hữu quyền.

Trong khi đó, Hàn Quốc cũng có cơ chế tính phí bản quyền âm nhạc khá tương đồng với Việt Nam khi chủ yếu dựa trên diện tích mặt bằng cơ sở kinh doanh, song không áp dụng mức trần.

Có thể thấy, điểm chung của các quốc gia là đều thu tiền bản quyền đối với hoạt động phát nhạc trong kinh doanh, nhưng tiêu chí tính phí khá đa dạng, từ sức chứa, số chỗ ngồi, loại hình kinh doanh đến hình thức sử dụng sản phẩm âm nhạc.