Nghệ sĩ Việt hoang mang vì lệnh cấm dùng phần mềm lậu
Nghệ sĩ Việt hoang mang vì lệnh cấm dùng phần mềm lậu

Nhiều nghệ sĩ Việt, đặc biệt là các nhà sản xuất âm nhạc, đã chia sẻ văn bản số 314/BQTG-QL&HTQT của Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Văn bản này yêu cầu các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân rà soát, tuân thủ nghiêm túc quy định về quyền tác giả, không sử dụng chương trình máy tính không có bản quyền, không khai thác trái phép tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng.

Một chi tiết đặc biệt khiến giới producer quan tâm là: "Không sử dụng chương trình máy tính không có bản quyền". Điều này đồng nghĩa với việc chấm dứt tình trạng dùng phần mềm "lậu" để sản xuất âm nhạc. Trong khi một số nghệ sĩ hoang mang, những đơn vị sản xuất chuyên nghiệp lại ủng hộ, cho rằng đã đến lúc chuẩn hóa chất lượng.

Thực trạng sử dụng phần mềm không bản quyền

Việc dùng chương trình máy tính không bản quyền khá phổ biến trong giới sản xuất nhạc Việt. Các producer có hai lựa chọn: mua bản quyền với phí hàng năm hoặc dùng phiên bản "crack" tràn lan trên mạng. Nhiều người chọn phương án thứ hai để tiết kiệm chi phí. Ngoài phần mềm chính (DAW), các plugin hỗ trợ như giả lập nhạc cụ, công cụ hậu kỳ âm thanh và sample mẫu cũng thường được dùng "chùa". Tổng chi phí bản quyền cho tất cả yếu tố này có thể lên tới vài triệu đến chục triệu đồng mỗi năm.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ví dụ, FL Studio, phần mềm phổ biến với producer Việt, có phiên bản cao cấp nhất giá hơn 10 triệu đồng, cộng thêm phí cập nhật hàng tháng/năm. Các phần mềm khác như Ableton, Magic, One Studio cũng có mức chi phí tương tự. Đây mới chỉ là đầu tư ban đầu, như xây phần thô của ngôi nhà. Các producer tiếp tục hoàn thiện "nội thất" với hàng loạt plugin, mỗi thứ một ít khiến chi phí đội lên cao. Đặc biệt, những producer muốn mixing-mastering kỹ thuật số càng phải đầu tư nhiều hơn.

Với những cá nhân/tổ chức chuyên nghiệp và có tiếng, việc bỏ tiền mua công cụ làm nhạc không phải vấn đề lớn. Họ chỉ cần một dự án nhỏ là thu hồi vốn. Nhưng với producer trẻ, mới vào nghề, chưa có nhiều cơ hội kiếm tiền, bài toán đầu tư 100% bản quyền là rất khó. Họ thường dùng phần mềm "bẻ khóa" vì chất lượng không khác gì bản gốc, chỉ cần lên mạng tải về là có ngay. Sau văn bản của Cục Bản quyền tác giả, nhóm này lo lắng bị xáo trộn quy trình sản xuất, trong khi nhóm khác đặt câu hỏi: "Làm sao kiểm soát việc có dùng phần mềm bản quyền hay không?".

Toàn cảnh giới sản xuất nhạc Việt

Đội ngũ producer và kỹ sư âm thanh hiện chiếm số lượng áp đảo trong ngành âm nhạc. Ca sĩ/rapper trẻ thường tự sáng tác, nhưng công đoạn sản xuất và hậu kỳ gần như tách biệt. Ở thị trường Âu - Mỹ, một ca khúc có thể có hàng chục producer tham gia sản xuất bản phối, sau đó là gần chục người làm hậu kỳ. Họ đi vào từng tiểu tiết như piano, guitar, trống... mỗi nhạc cụ có producer riêng. Ở Việt Nam, quy mô nhỏ hơn nhưng một bản phối thường cần trên hai người.

Giới producer/sound engineer Việt nở rộ trong hơn 10 năm qua. Trước năm 2010, khái niệm nhà sản xuất nhạc còn mơ hồ, khán giả chỉ chú ý ca sĩ và nhạc sĩ. Từ năm 2010, mạng xã hội phát triển, các cộng đồng học làm nhạc xuất hiện, nhiều bạn trẻ tìm đến nghề producer. Họ có thể không biết chơi nhạc cụ hay nắm vững nhạc lý, nhưng nhờ công thức và quy luật trên phần mềm, họ vẫn làm được nhạc. Thời đó, FL Studio phổ biến nhất, đa số producer tải về qua bản "bẻ khóa". Những nghệ sĩ trẻ chưa có cơ hội sẽ bị tác động mạnh nhất từ văn bản mới.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Đến nay, một số producer vẫn dùng phần mềm lậu không phải vì thiếu kinh tế, mà do thói quen nhiều năm. Họ đã xây dựng cả hệ sinh thái với hàng trăm plugin và âm thanh, nên ngại thay đổi. Nhưng sau công văn của Cục, tất cả phải thay đổi. Một producer chia sẻ: "Việc dùng phần mềm lậu đôi khi đến từ thói quen nhiều năm. Coi đây là dịp để chuẩn hóa toàn bộ công cụ làm nhạc".

Cân bằng giữa chi phí và doanh thu

Bài toán giữa chi phí đầu tư và doanh thu giờ không còn quá khó với nghệ sĩ. Với producer/kỹ sư âm thanh có tiếng, chi phí cho một bản phối (beat) dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, tùy danh tiếng. Chi phí hậu kỳ (mixing, mastering) cũng ít nhất vài triệu đồng mỗi ca khúc. Để đạt vị thế đó, ngoài kỹ năng, các producer danh tiếng phải đầu tư mạnh vào studio, với chi phí lên tới nhiều tỷ đồng, một nửa dành cho thiết bị làm nhạc.

Tất nhiên, chỉ một nhóm nhỏ producer "sống tốt" nhờ đơn đặt hàng từ ca sĩ/rapper và nhãn hàng. Số còn lại, đa phần là nghệ sĩ trẻ đang trên đường khẳng định tài năng, phải nỗ lực và tuân theo quy luật tự nhiên: ai đủ giỏi, đủ khác biệt, chịu khó đầu tư sẽ có cơ hội bứt lên. Sự can thiệp của AI cũng đã phân lọc thực lực producer. Việc cấm dùng phần mềm không bản quyền, đòi hỏi đầu tư nghiêm túc, sẽ càng phân loại vị thế nghệ sĩ. Cuối cùng, thị trường nhạc Việt sẽ chuẩn hóa mọi mặt, từ ca sĩ, nhạc sĩ đến những nhà sản xuất âm thầm trong studio.