Mùa Xuân đầu tiên của Văn Cao: Khúc ca về sự trở lại của nhịp sống bình thường
Vào lúc 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ xanh đỏ của quân giải phóng đã được kéo lên trên nóc Dinh Độc Lập, đánh dấu sự kết thúc của hơn một thế kỷ thuộc địa, bom đạn và chia cắt. Non sông Việt Nam giờ đây đã thu về một mối, Bắc – Nam sum họp một nhà. Cái Tết Bính Thìn năm 1976 chính là mùa xuân đầu tiên của một nước Việt Nam độc lập, hòa bình và thống nhất.
Mùa xuân năm ấy không còn ranh giới vĩ tuyến, không còn những cuộc chia ly ở cầu Hiền Lương hay sông Bến Hải. Cả nước cùng chung một nhịp đập, hòa vào dòng chảy cảm xúc hào hùng. Giữa khí thế sôi nổi với những ca khúc như Đất nước trọn niềm vui của Hoàng Hà, Như có Bác trong ngày vui đại thắng của Phạm Tuyên, và Mùa Xuân trên Thành phố Hồ Chí Minh của Xuân Hồng, nhạc sĩ Văn Cao đã tìm cho mình một góc thăng hoa riêng để viết nên Mùa xuân đầu tiên.
Sự trở lại đầy cảm xúc sau hai thập kỷ im lặng
Họa sĩ Văn Thao, con trai nhạc sĩ Văn Cao, kể lại rằng có một thời gian dài, cha ông đã lặng lẽ kiếm sống bằng nghề viết nhạc phim, nhạc không lời, vẽ tem, vẽ bao thuốc lá và làm thơ. Nhiều người tưởng rằng ông sẽ không bao giờ viết nhạc trở lại. Thế nhưng, vào một ngày giáp Tết Bính Thìn năm 1976, khi đến thăm cha, họa sĩ Văn Thao đã vô cùng ngạc nhiên khi nghe thấy âm thanh vang lên từ trong nhà và thấy cha mình đang ngồi bên cây đàn dương cầm.
Nhạc sĩ Văn Cao say sưa với một điệu valse mềm mại, chậm rãi: "Rồi dặt dìu mùa xuân theo én về/ Mùa bình thường mùa vui nay đã về/ Mùa xuân mơ ước ấy đang đến đầu tiên/ Với khói bay trên sông, gà đang gáy trưa bên sông/ Một trưa nắng vui cho bao tâm hồn...". Ông nói với con trai: "Cha viết bài này mừng đất nước thống nhất, nhân dân mình đoàn tụ".
Sau 20 năm mới sáng tác trở lại, bao nhiêu cảm xúc dồn nén trong một thời gian dài đã bừng lên trong ông với nhiều cung bậc đầy sức biểu cảm. Ông gọi mùa xuân năm ấy là "mùa bình thường". Và "mùa bình thường" ấy cũng chính là "mùa vui nay đã về".
Ý nghĩa sâu sắc của hai chữ "bình thường"
Lịch sử thường được ghi lại bằng những trận đánh, những chiến công và những bước ngoặt long trời lở đất. Nhưng khi soi vào đời sống thường nhật, lịch sử lại được đo bằng khả năng trở về với cái "bình thường". Thế kỷ XX của Việt Nam là thế kỷ của những mùa xuân bị gián đoạn.
Từ kháng chiến chống Pháp, qua chiến tranh chia cắt hai miền, đến những năm tháng bom B52 rải thảm, không biết bao nhiêu cái Tết đã diễn ra trong hầm trú ẩn, giữa rừng Trường Sơn, trên những chuyến tàu không số hay bên tiếng súng nổ vang trời. Có những thế hệ người Việt đã lớn lên trong những mùa xuân như thế.
Bởi vậy, mùa xuân hòa bình, thống nhất suy cho cùng chính là mùa xuân của sự hồi sinh, của quyền được sống bình thường. Quyền được sống bình thường, với dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX, đó là cả một thành quả lịch sử phải trả giá bằng biết bao hy sinh. Hai chữ "bình thường" của nhạc sĩ Văn Cao vì thế không hề giản đơn, nó là kết tinh của một trải nghiệm sâu sắc: Hòa bình không chỉ là im tiếng súng, mà là sự trở lại của nhịp sống bình thường.
Bối cảnh lịch sử và cảm xúc của một dân tộc
Mùa xuân Bính Thìn 1976, trên dải đất vừa đi qua chiến tranh, không khí hẳn vẫn còn in dấu vết của gian khó. Cơ sở hạ tầng đổ nát, kinh tế kiệt quệ, những gia đình chưa kịp hàn gắn những mất mát. Nhưng trong lòng người, một chân trời mới đã mở ra. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, người Việt đón Tết trong tư thế của một dân tộc hoàn toàn làm chủ vận mệnh mình, không còn bóng dáng ngoại bang, không còn lằn ranh chia cắt.
Với Văn Cao, ông cảm nhận đó là mùa xuân của "khói bay trên sông", của "gà đang gáy trưa bên sông", của "một trưa nắng vui cho bao tâm hồn", của hình ảnh "người mẹ nhìn đàn con nay đã về". "Mùa xuân mơ ước ấy đang đến", không chỉ là mùa xuân của hoan ca mà còn là mùa xuân của sự bừng tỉnh, nhận ra tính nhân bản bị đánh mất trong chiến tranh cần phải được đánh thức trong mỗi con người, để "…từ đây người biết quê người/Từ đây người biết thương người/Từ đây người biết yêu người…".
Giá trị lâu dài của mùa xuân thống nhất
Có lẽ chỉ những ai đã đi trọn một vòng biến động như Văn Cao mới có thể cảm nhận sâu sắc đến thế giá trị của cái bình thường. Ông từng chứng kiến những "mùa xuân không nở" trong kháng chiến chống Pháp, từng trải qua những năm dài lặng lẽ sau đó. Chính vì đã chạm đến tận cùng của mất mát và đứt gãy, nên trong khoảnh khắc mùa xuân hòa bình trở lại, Văn Cao không reo vui ồn ào. Ông lặng lẽ trân trọng, nâng niu từng giây phút bình yên của đất nước.
Nhìn từ chiều dài dân tộc, mùa xuân 1976 là điểm kết của một hành trình giải phóng kéo dài suốt thế kỷ, đồng thời là điểm khởi đầu cho một hành trình khác – hành trình kiến thiết và hòa giải. Nhưng kiến thiết không chỉ là xây dựng cơ sở vật chất, hòa giải không chỉ là xóa bỏ ranh giới địa lý. Hành trình nửa thế kỷ qua còn là quá trình hàn gắn những vết thương tinh thần, nối lại những đứt gãy trong ký ức và tình cảm.
Bắc – Nam không chỉ sum họp về lãnh thổ, mà dần dần tìm thấy sự đồng điệu trong nhịp sống, trong khát vọng phát triển và trong ý thức về một tương lai chung, để thực sự "…từ đây người biết thương người/Từ đây người biết yêu người…".
Bài học từ nửa thế kỷ phát triển
Trong một chiều không gian rộng hơn, giá trị lớn nhất của mùa xuân 1976 không chỉ nằm ở khoảnh khắc thống nhất, mà còn ở khả năng mở ra một quỹ đạo phát triển mới cho dân tộc. Một dân tộc từng chiến thắng trong chiến tranh, nay phải học cách chiến thắng trong hòa bình, chiến thắng sự trì trệ, nghèo nàn, tụt hậu; chiến thắng những định kiến và chia rẽ còn sót lại; chiến thắng chính mình để bước vào kỷ nguyên mới.
Nửa thế kỷ từ "mùa xuân đầu tiên" năm 1976, chúng ta càng thấm thía ý nghĩa của hai chữ "bình thường". Bởi chỉ khi có một nền hòa bình bền vững, một đời sống ổn định và một xã hội ngày càng tiến bộ, chúng ta mới có thể nghĩ đến những giá trị "vượt ra ngoài sự bình thường".
50 năm đã trôi qua, chúng ta vẫn nhớ mãi mùa Xuân Bính Thìn 1976. Và từ mùa Xuân đầu tiên ấy, đất nước đã trải qua những mùa Xuân sau ngày càng phát triển, phồn vinh và hạnh phúc!



