Mô hình 'sở hữu kỳ nghỉ' lừa người già mất hàng chục tỷ đồng
Mô hình 'sở hữu kỳ nghỉ' khiến người già mất hàng chục tỷ

Nhiều người cao tuổi đã bị lừa mất từ vài tỷ đến gần 20 tỷ đồng khi tham gia mô hình 'sở hữu kỳ nghỉ' (timeshare) sau những lời mời nhận quà miễn phí, nghỉ dưỡng cao cấp và cơ hội chuyển nhượng sinh lời. Tối ngày 6 và 7 tháng 6, series phim tài liệu VTV Đặc biệt: Bẫy 2 - Cạm bẫy từ các hợp đồng kỳ nghỉ đã phát sóng hai tập đầu với tiêu đề 'Kỳ nghỉ bị đánh tráo' và 'Không lối thoát'. Bộ phim phản ánh thực trạng đáng báo động về mô hình này, trong đó nhiều người lớn tuổi trở thành nạn nhân của những lời hứa hẹn về nghỉ dưỡng và đầu tư sinh lời.

Cạm bẫy tinh vi nhắm vào người cao tuổi

Theo nội dung phim tài liệu, nhiều khách hàng ở độ tuổi 70-80 được tiếp cận qua các cuộc gọi mời nhận quà miễn phí, tham gia hội thảo hoặc sự kiện giới thiệu sản phẩm. Các hợp đồng được quảng bá như cơ hội sở hữu những kỳ nghỉ đẳng cấp, đồng thời có thể sinh lời từ hoạt động chuyển nhượng. Ban đầu, khách hàng được nghe về những chuyến nghỉ dưỡng tiết kiệm, thông minh và có khả năng sinh lời. Khi sở hữu nhiều thẻ kỳ nghỉ nhưng không có nhu cầu sử dụng, họ tiếp tục được mời chuyển nhượng lại hợp đồng với giá cao hơn nhiều lần giá gốc.

Để thực hiện giao dịch, khách hàng phải đóng thêm các khoản phí đặt cọc hoặc phí giữ chỗ có giá trị từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, thay vì hoàn tất việc chuyển nhượng, nhiều người lại tiếp tục ký thêm các hợp đồng mới. Từ đó, tâm lý xem 'sở hữu kỳ nghỉ' như một kênh đầu tư bắt đầu hình thành. Khi những kỳ nghỉ được giới thiệu như một loại tài sản có thể tăng giá theo thời gian, thị trường nhanh chóng mở rộng với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp. Cùng với đó, hoạt động tìm kiếm khách hàng cũng gia tăng thông qua các cuộc gọi tiếp thị liên tục và những lời mời nhận quà, tặng kỳ nghỉ miễn phí.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trên thực tế, nhiều khu nghỉ dưỡng vẫn đang trong quá trình triển khai, trong khi việc chuyển nhượng hoặc bán lại hợp đồng gặp nhiều khó khăn. Nhiều người cao tuổi dính vào 'cạm bẫy', sở hữu tới 74 hợp đồng với tổng số tiền thiệt hại gần 20 tỷ đồng. Một số trường hợp phải cầm cố sổ đỏ, vay ngân hàng hoặc vay mượn người thân để tiếp tục đóng tiền theo các cam kết chuyển nhượng. Có người bán cả vàng, trang sức để hoàn tất các khoản thanh toán với kỳ vọng nhận lại khoản tiền lớn hơn trong tương lai.

'Sở hữu kỳ nghỉ' là gì?

'Sở hữu kỳ nghỉ' (timeshare) là mô hình mà khách hàng chỉ cần chi trả một lần để được sử dụng dịch vụ nghỉ dưỡng tại các khu resort trong nhiều năm. Nhiều đơn vị còn quảng bá sản phẩm có thể cho thuê, chuyển nhượng hoặc gia tăng giá trị theo thời gian. Mô hình này xuất hiện tại châu Âu từ năm 1960 với ý tưởng giúp tiết kiệm chi phí cho các kỳ nghỉ dài hạn. Sau đó, 'sở hữu kỳ nghỉ' phát triển thành thị trường trị giá hàng chục tỷ USD trên toàn cầu. Tại Việt Nam, loại hình này bùng nổ trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, đặc biệt sau Covid-19.

Theo các tài liệu pháp lý quốc tế, timeshare là hình thức cho phép người mua có quyền sử dụng một bất động sản nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm. Thay vì sở hữu toàn bộ tài sản, khách hàng mua quyền sử dụng theo thời gian được quy định trong hợp đồng. Theo hình thức sở hữu pháp lý, có hai loại chính:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Deeded timeshare (sở hữu có sổ đỏ): Người mua thực sự sở hữu một phần bất động sản được ghi nhận trong hồ sơ pháp lý, có thể để lại thừa kế hoặc bán lại.
  • Right-to-use timeshare (quyền sử dụng có thời hạn): Người mua chỉ được quyền sử dụng trong số năm cố định, sau khi hết hạn mọi quyền trả về cho chủ resort, không có tài sản thực để lại hay bán lại.

Theo cách sử dụng, có ba dạng:

  • Fixed week (tuần cố định): Người mua được nghỉ đúng tuần đó mỗi năm, dự đoán được nhưng không linh hoạt.
  • Floating week (tuần thả nổi): Cho phép chọn tuần bất kỳ trong một mùa nhất định, tùy theo khả năng còn phòng.
  • Points-based (hệ thống điểm): Hình thức phổ biến nhất hiện nay, người tiêu dùng mua một số điểm, dùng điểm để đặt phòng tại nhiều resort khác nhau trong cùng mạng lưới, linh hoạt hơn nhưng cũng nhiều phí phát sinh hơn.

Ngoài ra còn có vacation club (câu lạc bộ nghỉ dưỡng), hình thức mà các tập đoàn khách sạn lớn triển khai, về bản chất cũng là timeshare nhưng được đóng gói dưới thương hiệu cao cấp hơn. Đây là loại hình kinh doanh có giá trị hợp đồng tương đối lớn, thường dao động từ 10.000 đến 40.000 USD. Ngoài chi phí ban đầu, khách hàng còn phải đóng các khoản phí thường niên như phí quản lý, vận hành và bảo trì trong suốt thời gian hợp đồng có hiệu lực. Thời hạn hợp đồng có thể kéo dài từ vài năm đến vài chục năm, thậm chí lên tới 80 năm tại một số quốc gia.

Các chuyên gia cho rằng 'sở hữu kỳ nghỉ' là sản phẩm tương đối phức tạp, đòi hỏi người mua phải đọc kỹ hợp đồng và đánh giá đầy đủ các chi phí phát sinh trong dài hạn. Trên thực tế, nhiều khách hàng tham gia khi chưa hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ cũng như các hạn chế của sản phẩm. Tại nhiều quốc gia, những vấn đề phổ biến mà người mua thường gặp phải gồm chi phí duy trì hàng năm tăng cao, khó hủy hợp đồng, khó đặt phòng theo nhu cầu, khó chuyển nhượng hoặc cho thuê lại. Trong đó, việc chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng sau khi đã ký kết vẫn là một trong những nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp và khiếu nại nhất liên quan đến mô hình sở hữu kỳ nghỉ trên thế giới.

Dù có cách tiếp cận khác nhau, nhiều quốc gia và khu vực đã xây dựng các quy định pháp luật riêng để quản lý hoạt động này. Trong đó, quyền lợi của khách hàng được bảo vệ chặt chẽ. Người mua có quyền chấm dứt hợp đồng vô điều kiện trong thời gian nhất định mà không phải chịu bất kỳ chi phí nào; doanh nghiệp không được yêu cầu thanh toán trước khi hết thời hạn cân nhắc; đồng thời phải thiết lập cơ chế ký quỹ hoặc các biện pháp bảo đảm tài chính để hoàn trả tiền cho khách hàng khi phát sinh nhu cầu rút khỏi hợp đồng.