Eo biển Hormuz một lần nữa tê liệt khi các tàu chở dầu liên tiếp trở thành mục tiêu tấn công, đe dọa hoạt động xuất khẩu dầu khí của khu vực vùng Vịnh. Tuy nhiên, trong nhiều tháng qua, các quốc gia và doanh nghiệp đã tìm cách né tránh "nút thắt" chiến lược này. Hiện họ còn lên kế hoạch tăng khả năng chống chịu trước những gián đoạn nghiêm trọng hơn bằng cách xây dựng các tuyến đường ống mới và thậm chí phát triển cảng biển mới.
Các nước vùng Vịnh né eo biển Hormuz như thế nào?
Trước khi xung đột bùng phát vào ngày 28/2, khoảng 1/5 lượng dầu và khí đốt được vận chuyển trên toàn cầu đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày, đưa khoảng 20 triệu thùng dầu đến các thị trường trên thế giới. Nhiều nhà phân tích cho rằng thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện vẫn chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn, bất chấp giao tranh bùng phát trở lại. Nguyên nhân chủ yếu là các kế hoạch ứng phó đã được chuẩn bị từ khi cuộc chiến bắt đầu.
Chuyên gia dầu mỏ Carol Nakhle tại công ty tư vấn Crystol Energy nhận xét: "Chúng ta chưa bao giờ thực sự mất hết lượng dầu thô từ Trung Đông đi qua eo biển Hormuz vì Saudi Arabia đã can thiệp ngay lập tức. Họ bắt đầu chuyển hướng một phần lớn lượng dầu xuất khẩu của mình khỏi eo biển Hormuz vào đường ống dẫn dầu chạy xuyên suốt vương quốc ra Biển Đỏ".
Việc eo biển Hormuz tê liệt đã bất ngờ đẩy hai tuyến đường ống dẫn dầu thay thế lên vị trí tâm điểm. Tuyến thứ nhất là mạng lưới đường ống Đông - Tây của Saudi Arabia, còn gọi là Petroline, dài khoảng 1.207 km, vận chuyển dầu thô xuyên lãnh thổ Saudi Arabia từ Abqaiq ở bờ Vịnh phía Đông đến cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Đường ống này có công suất thiết kế khoảng 7 triệu thùng/ngày.
Tuyến thứ hai là Abu Dhabi Crude Oil Pipeline (ADCOP) của UAE, dài gần 400 km, dẫn dầu từ các cơ sở trên đất liền ở Habshan tới cảng Fujairah. Công suất vận chuyển ước tính khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, với tổng công suất tối đa gần 1,8 triệu thùng/ngày. Cả hai đường ống này đều tránh eo biển Hormuz vốn đã “đóng băng” kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự chung nhằm vào Iran từ ngày 28/2.
Cuộc chạy đua xây dựng cơ sở hạ tầng mới
UAE cũng đang tìm cách xây dựng một cảng mới để giảm bớt phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Tờ Financial Times đưa tin một nhà điều hành chuỗi cung ứng có trụ sở tại Dubai đang đàm phán để xây dựng cảng và bến container mới ở khu vực ven biển Fujairah, vốn là điểm kết thúc của đường ống dẫn dầu Habshan-Fujairah. Ngoài ra, UAE đã bắt đầu xây dựng một đường ống dẫn dầu Tây-Đông khác, dự kiến hoàn thành vào năm 2027.
Bên cạnh đó, dự án đường ống dẫn dầu Basra-Haditha ở Iraq đã được phê duyệt vào năm 2024 và việc xây dựng bắt đầu vào tháng 5 năm nay. Đây là một phần của kế hoạch kết nối các mỏ dầu xung quanh thành phố Basra ở miền Nam Iraq với thành phố cảng Aqaba trên Biển Đỏ của Jordan, và liên kết với các dự án xuyên qua Syria và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tháng 7 này, thảo luận về đường ống này đã được đẩy mạnh giữa lãnh đạo Iraq và Jordan. Mỹ cũng đang ủng hộ các nỗ lực nhằm khôi phục một đường ống dẫn dầu đã ngừng hoạt động giữa Iraq và Syria.
Chưa có giải pháp triệt để thay thế vai trò của eo biển Hormuz
Trong khi một số nhà phân tích tin rằng các tuyến vận chuyển thay thế có thể giúp giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz, nhiều chuyên gia khác vẫn giữ quan điểm thận trọng. Ông Simon Henderson tại Viện Washington nói: "Tôi nghĩ hiện nay nhiều người đang quá lạc quan. Một số dự án đường ống được đề xuất chủ yếu nhằm đưa dầu tới khu vực bờ biển Địa Trung Hải. Điều đó có thể hữu ích, nhưng không phải là điểm đến mà nguồn cung thực sự cần hướng tới. Do đó, các kế hoạch này cần được đánh giá trong đúng bối cảnh".
Ngoài ra, còn có lo ngại rằng Iran có thể phong tỏa một cửa ngõ quan trọng khác là eo biển Bab el-Mandeb nối giữa Yemen và châu Phi, cung cấp lối đi giữa Biển Đỏ và châu Á. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính khoảng 5% sản lượng dầu toàn cầu đi qua eo biển này trước cuộc xung đột gần đây nhất.
Theo các nhà phân tích, Iran có thể tiếp tục sử dụng "lá bài Hormuz" trong vài tuần hoặc vài tháng tới, nhưng không thể duy trì mãi. Cuộc xung đột đã buộc thế giới phải thích nghi, từng bước giảm phụ thuộc quá lớn vào hành lang vận chuyển năng lượng hẹp duy nhất, qua đó làm suy giảm đòn bẩy của Tehran đối với tuyến đường thủy chiến lược này. Tuy vậy, giới chuyên gia vẫn chia rẽ về việc liệu những phương án thay thế này có thực sự khả thi trong dài hạn hay không.



