Năm 2026, khi phần lớn thế giới đã chạy theo smartphone, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây, nước Nhật vẫn kiên định với những công nghệ mà nhiều quốc gia khác đã vứt bỏ từ lâu. Bài viết điểm qua 9 thiết bị 'cộm cán' từng làm mưa làm gió tại đất nước mặt trời mọc, từ máy nghe nhạc MiniDisc cho tới dòng PC-98 huyền thoại, hé lộ một lịch sử kỹ thuật song song hoàn toàn với phương Tây.
Theo bài viết được công bố trên MarketTimes, sự phát triển thần tốc của kinh tế Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã tạo nên một nền công nghệ có nhịp đập lệch pha với toàn cầu. Người Nhật vừa tiên phong áp dụng những công nghệ mới, vừa trung thành với các thiết bị tưởng chừng đã lỗi thời. Trên cùng một con phố, một chiếc máy fax vẫn hoạt động bền bỉ nằm ngay cạnh một cửa hàng vận hành hoàn toàn bằng robot – điều đó nói lên rất nhiều về cách người Nhật nhìn nhận công nghệ.
Máy nghe nhạc MiniDisc: Hiện tượng văn hóa kéo dài hai thập kỷ
Đĩa MiniDisc (MD) từng được Sony kỳ vọng sẽ thay thế cả máy cassette Walkman lẫn đĩa CD cầm tay DiscMan. Nhưng trên phạm vi toàn cầu, định dạng này nhận về cái kết ảm đạm. Riêng tại Nhật Bản, nó lại trở thành một hiện tượng văn hóa thực sự, thống trị suốt thập niên 90 và kéo dài sang những năm 2000.
Mẫu máy Sony MZ-R55 ra mắt năm 1998 với mức giá rất cạnh tranh, được xem là máy ghi đĩa MD nhỏ gọn nhất thời bấy giờ. Định dạng MD có ưu điểm nổi bật: đĩa ghi xóa nhiều lần, chống sốc tốt – vốn là điểm yếu của máy CD cầm tay đầu tiên – và chất lượng âm thanh kỹ thuật số chỉ kém đĩa CD một chút. Nhờ vậy, MD trở thành lựa chọn lý tưởng cho người dân Nhật Bản thường xuyên di chuyển bằng phương tiện công cộng. Sự xuất hiện của iPod và các máy nghe nhạc MP3 sau này đã chấm dứt thời hoàng kim của MD, nhưng định dạng này vẫn còn một lượng người hâm mộ trung thành đến tận ngày nay.
PHS: Mạng di động 'rẻ như cho' chỉ Nhật Bản từng có
Hầu hết quốc gia đều dùng hạ tầng GSM hoặc CDMA cho mạng di động, nhưng Nhật Bản lại đi theo hướng riêng. Vào thập niên 90, nước này triển khai mạng PHS (Personal Handy-phone System) – một phương án thay thế rẻ tiền hơn. Thay vì các tháp phát sóng cao chót vót, PHS dùng trạm cơ sở được lắp đặt với mật độ dày đặc, giảm đáng kể chi phí tại khu đô thị.
Nhờ vậy, những chiếc điện thoại đeo tay chạy mạng PHS mang lại chất lượng thoại trong trẻo, cước phí rẻ và hoạt động trơn tru ở khắp thành phố. Công nghệ này duy trì sức sống qua nhiều thập kỷ, phải đến năm 2023 – tròn 28 năm sau khi ra mắt – mạng PHS mới chính thức ngừng hoạt động.
Casio EX-word: Vật bất ly thân của học sinh Nhật
Trong kỷ nguyên smartphone, việc tra cứu từ ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Nhưng trước khi internet di động bùng nổ, người Nhật đã có một thiết bị chuyên dụng: từ điển điện tử Casio EX-word. Dòng này khai sinh năm 1996 với phiên bản XD-500, đến năm 2004 ra mắt XD-L4600, và phiên bản XD-Z6500 trong hình được sản xuất năm 2018 với đầy đủ bộ từ điển, bách khoa toàn thư và tài liệu học thuật.
Sự phổ biến của EX-word một phần đến từ quy định trường học: học sinh trung học Nhật Bản không được dùng điện thoại trong giờ học, tạo ra khoảng trống thị trường cho từ điển điện tử. Dù các mẫu mới nhất vẫn được bán ra vào năm 2025, Casio đã thông báo dừng phát triển dòng sản phẩm mới, với lý do smartphone phổ biến và tỷ lệ sinh giảm mạnh tại Nhật.
Điện thoại Keitai và i-mode: Internet di động trước thời đại
Nhật Bản nổi tiếng với những chiếc điện thoại phổ thông nâng cao gọi là 'Keitai'. Chúng chưa phải smartphone nhưng có thể duyệt web, gửi email, chụp ảnh, định vị GPS, thanh toán di động, xem tivi và tải ứng dụng. Đóng góp lớn nhất chính là dịch vụ i-mode của NTT Docomo, ra mắt năm 1999, cho phép điện thoại phổ thông truy cập internet – đặt nền móng cho internet di động hiện đại.
Trước i-mode, người dân Nhật buộc phải dùng máy tính mới vào mạng. Nhờ sự kết hợp giữa Keitai và i-mode, thói quen sử dụng internet di động được hình thành rất sớm. Dịch vụ này chỉ chính thức đóng cửa vào năm 2026, trải qua gần 3 thập kỷ hoạt động liên tục.
Pachinko và game arcade: Vùng xám giải trí
Pachinko là một biến thể của trò chơi bắn bi pinball, nhưng được thiết kế để lách vào 'vùng xám' pháp lý về cờ bạc. Người chơi bắn bi sắt rơi qua các chốt kim loại, nhận vật phẩm thưởng rồi mang sang cửa hàng độc lập bên cạnh để đổi lấy tiền mặt hợp pháp. Nhiều người Nhật có thể ngồi hàng giờ dán mắt vào ánh đèn nhấp nháy của máy pachinko, và đất nước này cũng là 'pháo đài' cuối cùng của các trung tâm game arcade.
Famicom Disk System: Ổ đĩa mềm làm game
Hệ máy Nintendo Entertainment System (NES) đã hồi sinh ngành công nghiệp game sau thảm họa sụp đổ thị trường video game tại Mỹ năm 1983. Nhưng ít ai biết rằng tại Nhật Bản, Nintendo còn phát hành Famicom Disk System – một phụ kiện dùng đĩa mềm chống sao chép để chạy game. Đĩa có dung lượng lớn hơn băng game, chi phí sản xuất rẻ hơn, và người chơi có thể ghi dữ liệu lưu trực tiếp lên đĩa mà không cần pin đệm. Người chơi còn có thể mang đĩa cũ đến ki-ốt tự động để ghi game mới với giá ưu đãi. Dù vậy, hệ thống này không bao giờ được phát hành tại Mỹ hay các thị trường NES khác.
PC-98 và Sharp Zaurus: Hai 'vũ trụ song song' máy tính
Trong thập niên 80 và 90, thị trường máy tính cá nhân Nhật Bản bị thống trị bởi dòng NEC PC-9800, vốn dựa trên kiến trúc x86 nhưng gần như không tương thích với máy IBM PC phương Tây. Hàng nghìn tựa game, ứng dụng văn phòng và phần mềm doanh nghiệp được phát triển riêng cho nền tảng này. Nhiều game visual novel và RPG kinh điển như 'Popful Mail' hay 'Policenauts' sau này được chuyển thể lên các nền tảng hiện đại, nhưng PC-98 vẫn đại diện cho một thời kỳ lịch sử riêng biệt của Nhật Bản.
Tương tự, trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA) Sharp Zaurus cũng là một thế giới riêng. Trong khi phương Tây dùng Palm Pilot hay HP iPaq, người Nhật chuộng Zaurus với các phiên bản chạy Linux, có cả thiết kế dạng gập vỏ sò. Dòng Zaurus nối tiếp thương hiệu Wizard trước đó, và phiên bản PI-3000 đầu tiên trở thành một trong những sản phẩm bán chạy nhất lịch sử Sharp. Hãng chính thức ngưng sản xuất Zaurus vào năm 2008, ngay sau khi iPhone thế hệ đầu chào sân – một cái kết không quá bất ngờ khi smartphone đã làm tốt hơn mọi tính năng của một chiếc PDA.
Hi-Vision MUSE LD: Độ phân giải 'khủng' từ thập niên 90
Trong khi thế giới còn nheo mắt nhìn hình ảnh mờ nhòe từ VHS và truyền hình analog, người Nhật đã được trải nghiệm chuẩn HD analog mang tên Hi-Vision, phát sóng qua hệ thống MUSE. Những bộ phim như 'Terminator 2' hay 'Lawrence of Arabia' có phiên bản đĩa LaserDisc Hi-Vision MUSE LD, cho phép xem ở nhà với độ nét lên tới 1.125 dòng quét ngang – nhỉnh hơn chuẩn Full HD 1.080 dòng, dù vẫn là công nghệ quét hình xen kẽ. Chuẩn Hi-Vision vượt trội hoàn toàn so với LaserDisc thông thường, vốn đã tốt hơn VHS nhiều lần, và đi trước thời đại hơn một thập kỷ.
Những thiết bị trên, dù cổ điển đến đâu, vẫn rất thú vị và phản ánh một cách nhìn độc đáo của người Nhật về công nghệ. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng của một nền văn hóa kỹ thuật luôn sẵn sàng thử nghiệm cái mới nhưng không vội vứt bỏ cái cũ.



