Việt Nam đẩy mạnh làm chủ công nghệ chiến lược: Thách thức và giải pháp từ mô hình hợp tác
Sự chuyển dịch mạnh mẽ trong vai trò của khoa học và công nghệ không chỉ thúc đẩy tốc độ đổi mới mà còn làm thay đổi căn bản chiến lược phát triển và bảo đảm tự chủ quốc gia. Tại nhiều quốc gia phát triển, dù có sự khác biệt về mô hình cụ thể, nhưng tất cả đều dựa trên nguyên lý chung: phát triển công nghệ chiến lược theo cách tiếp cận hệ thống, với sự phân vai rõ ràng và phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, trường đại học.
Mô hình hợp tác ba bên: Nhà nước, doanh nghiệp và viện trường
Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng và đầu tư cho các khâu rủi ro cao, dài hạn. Doanh nghiệp là chủ thể trung tâm trong thương mại hóa và mở rộng quy mô sản phẩm. Hệ thống viện nghiên cứu và trường đại học thì đóng vai trò nền tảng, cung cấp tri thức, công nghệ lõi và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự phối hợp nhịp nhàng này đã giúp nhiều nước đạt được bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Thực trạng và thách thức của Việt Nam
Việt Nam hiện đang ở giai đoạn đầu của tiến trình xây dựng năng lực làm chủ công nghệ chiến lược. Tổng chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của nước ta hiện chỉ đạt khoảng 0,5 đến 0,6% GDP, con số này thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia khác trên thế giới. Theo số liệu từ Bộ Khoa học và Công nghệ, ngân sách nhà nước vẫn là nguồn đầu tư chủ đạo, chiếm hơn 75% tổng chi cho nghiên cứu cơ bản. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp, tư nhân và hợp tác công-tư chỉ đóng góp khoảng 20 đến 25%.
Cơ cấu đầu tư này cho thấy động lực thị trường đối với nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược chưa đủ mạnh để thúc đẩy các chương trình dài hạn. Mặc dù Việt Nam đã hình thành mạng lưới viện nghiên cứu, trường đại học và phòng thí nghiệm trong nhiều lĩnh vực then chốt như công nghệ thông tin, tự động hóa, vật liệu, sinh học và nông nghiệp công nghệ cao, nhưng năng lực làm chủ công nghệ lõi vẫn còn hạn chế.
Hoạt động nghiên cứu chủ yếu tập trung vào cải tiến, thích nghi và ứng dụng công nghệ hơn là tạo ra các công nghệ nguồn có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị. Minh chứng rõ nét cho điều này là số liệu năm 2024: trong tổng số 4.430 bằng độc quyền sáng chế được cấp, chỉ có 308 bằng thuộc về người Việt Nam. Phần lớn sáng chế trong nước xuất phát từ khu vực nghiên cứu công lập và thiên về hoàn thành nhiệm vụ khoa học và công nghệ, trong khi các sáng chế của nước ngoài tập trung vào các công nghệ nền tảng có khả năng thương mại hóa và cạnh tranh toàn cầu.
Giải pháp và định hướng phát triển
Theo các chuyên gia, Việt Nam cần chuyển từ tổ chức theo đơn vị và lĩnh vực sang tổ chức theo chuỗi công nghệ chiến lược. Điều này bảo đảm sự kết nối liên tục từ nghiên cứu nền tảng, nghiên cứu định hướng ứng dụng, phát triển công nghệ đến thử nghiệm, thương mại hóa và mở rộng quy mô, nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư. Cùng với đó là thiết lập cơ chế điều phối liên ngành, gắn kết chính sách khoa học và công nghệ với chính sách công nghiệp, đầu tư, đào tạo và phát triển thị trường.
Đồng thời, cần tạo điều kiện cho sự tham gia thực chất của doanh nghiệp. Vai trò các chủ thể cần được phân định rõ ràng: doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong thương mại hóa và mở rộng quy mô; Nhà nước tập trung kiến tạo thể chế, định hướng và đầu tư cho các khâu rủi ro cao, dài hạn; viện nghiên cứu và trường đại học tập trung nghiên cứu nền tảng, công nghệ lõi, thử nghiệm và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Mạng lưới nghiên cứu và đào tạo cần được tổ chức lại theo hướng hình thành các cụm năng lực và trung tâm xuất sắc trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, tạo hạt nhân dẫn dắt. Hệ thống này phải gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp và thị trường thông qua thiết kế nhiệm vụ xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, có sự tham gia ngay từ đầu của doanh nghiệp và cơ chế cùng đầu tư, chia sẻ hạ tầng nghiên cứu và thử nghiệm.
Việc hợp tác đào tạo nhân lực công nghệ cao, như được đề cập trong thông tin ngày 12/05/2025, là một phần quan trọng trong lộ trình phát triển. Chỉ khi các giải pháp này được thực hiện đồng bộ, Việt Nam mới có thể từng bước nâng cao năng lực làm chủ công nghệ chiến lược, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và tự chủ quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.



