Hai thập kỷ trước, nhà báo Mỹ Richard Louv đặt ra thuật ngữ "hội chứng thiếu hụt thiên nhiên" trong cuốn Last Child in the Woods để mô tả thế hệ trẻ lớn lên gần như chỉ trong không gian kín, dưới ánh đèn và sau lớp kính. Ông nhấn mạnh đây không phải chẩn đoán y khoa mà là cách gọi một hiện tượng đang làm suy giảm sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của trẻ. Đến năm 2010, tờ The Guardian giới thiệu rộng rãi quan điểm này và biến nó thành nền tảng chiến dịch kết nối trẻ em với thiên nhiên.
Hai mươi năm sau, khoa học không chỉ xác nhận trực giác đó mà còn đưa ra những con số đo đếm được. Thiên nhiên không đơn thuần "dễ chịu" – nó tác động trực tiếp đến sáu năng lực quan trọng nhất của con người: trí tuệ (IQ), cảm xúc (EQ), thể chất (PQ), sáng tạo (CQ), xã hội (SQ) và thích ứng (AQ).
Liều thuốc cho tâm trí đã được đo đếm
Năm 2021, Văn phòng khu vực châu Âu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố báo cáo Green and blue spaces and mental health, tổng hợp bằng chứng cho thấy tiếp xúc thường xuyên với không gian xanh và không gian lam giúp cải thiện tâm trạng, khả năng tư duy và giảm nguy cơ rối loạn tâm thần. WHO khuyến nghị coi đây là vấn đề quy hoạch đô thị, không chỉ là trách nhiệm y tế cá nhân.
Một nghiên cứu trên tạp chí Occupational & Environmental Medicine năm 2023 với dữ liệu cư dân Helsinki cho thấy những người ghé không gian xanh ba đến bốn lần mỗi tuần trở lên có tần suất dùng thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp và thuốc trị hen thấp hơn rõ rệt. Cơ chế đã được hai nhà tâm lý học Rachel và Stephen Kaplan giải thích từ thập niên 1980 bằng thuyết phục hồi chú ý: thiên nhiên tạo ra sự hấp dẫn nhẹ nhàng, không đòi hỏi nỗ lực, giúp hệ thống chú ý có chủ đích được nghỉ ngơi.
Marc Berman, phó giáo sư khoa học thần kinh môi trường tại Đại học Chicago, kiểm chứng lý thuyết này qua thực nghiệm năm 2008. Nhóm tình nguyện viên đi bộ 50 phút trong công viên làm bài kiểm tra trí nhớ tốt hơn khoảng 20% so với nhóm đi bộ trên phố đông.
IQ: Bộ não cần một khoảng trống xanh
Nghiên cứu có sức nặng nhất về trí tuệ đến từ Viện Sức khỏe Toàn cầu Barcelona. Nhóm của Payam Dadvand theo dõi hơn 2.500 học sinh tiểu học tại Barcelona và công bố trên tạp chí PNAS năm 2015: sau 12 tháng, trẻ ở trường có nhiều cây xanh xung quanh cải thiện trí nhớ làm việc và giảm mất tập trung rõ rệt hơn bạn cùng lứa ở trường ít cây. Đáng chú ý, không khí sạch hơn chỉ giải thích một phần hiệu quả, nghĩa là còn có yếu tố khác thuộc về cách bộ não vận hành giữa không gian xanh.
Trí nhớ làm việc, khả năng duy trì chú ý và chức năng điều hành chính là bộ ba nền tảng của việc học. Khi trẻ dành thời gian trong thiên nhiên, các vùng não liên quan đến những chức năng này được kích hoạt một cách tự nhiên.
EQ và SQ: Cảm xúc và kết nối xã hội
Frances Kuo, nhà nghiên cứu tại Đại học Illinois, dành nhiều năm đo tác động của cây xanh lên hành vi. Nhóm của bà phát hiện trẻ có biểu hiện tăng động giảm chú ý (ADHD) giảm rõ triệu chứng sau khi hoạt động trong không gian xanh, so với cùng hoạt động ở nơi không có cây. Âm thanh cũng đóng vai trò: phân tích tổng hợp của Rachel Buxton trên PNAS năm 2021 cho thấy tiếng nước chảy cải thiện tâm trạng, còn tiếng chim là yếu tố liên quan mạnh nhất đến giảm căng thẳng và lo âu.
Thiên nhiên còn là môi trường gần như không phán xét: đứa trẻ ngồi bên bờ suối không bị chấm điểm, không bị so sánh, không bị thuật toán theo dõi. Điều kiện đó giúp cảm xúc nổi lên và được nhận diện – gốc rễ của EQ.
Với chỉ số xã hội SQ, Louise Chawla, giáo sư danh dự tại Đại học Colorado Boulder, chỉ ra trò chơi trong tự nhiên mang tính hợp tác cao hơn ở sân chơi đô thị. Trẻ tự tạo các "dự án nhóm" như dựng chỗ trú, nấu ăn bằng đất cát; tranh chấp chắc chắn xảy ra, nhưng vì muốn hoàn thành trò chơi, trẻ có động lực mạnh để tự hòa giải. Nghiên cứu cũng cho thấy khu dân cư có nhiều cây xanh dùng chung có mức độ gắn kết cộng đồng cao hơn và ít bạo lực hơn.
Một con số đáng chú ý từ nhóm Mathew White, Đại học Exeter: phân tích dữ liệu gần 20.000 người Anh trên tạp chí Scientific Reports năm 2019 cho thấy khoảng 120 phút mỗi tuần ở trong thiên nhiên là đủ để xác suất tự đánh giá sức khỏe và tâm trạng tốt tăng đáng kể, bất kể đi một lần hay chia nhỏ nhiều lần.
PQ: Cơ thể cần địa hình, không cần máy tập
Thiên nhiên buộc cơ thể giữ thăng bằng trên đá ướt, ước lượng độ cao trước khi nhảy, leo bằng cả bốn chi – những bài tập tiền đình và cảm nhận cơ thể mà phòng gym không dạy. Địa hình tự nhiên thay đổi liên tục, trái ngược với thiết bị sân chơi nhân tạo bằng phẳng và có thể đoán trước.
Ánh sáng ngoài trời hiện được xem là yếu tố bảo vệ mạnh nhất trước cận thị ở trẻ, theo nhiều nghiên cứu tại Đông Á. Đây là điểm đáng lưu ý với Việt Nam khi tỷ lệ cận thị học sinh đô thị đang ở mức đáng lo. Tiếp xúc với đất, động vật và vi sinh vật đa dạng giúp huấn luyện hệ miễn dịch – nền tảng của giả thuyết vệ sinh. Ánh sáng ban ngày cũng điều chỉnh nhịp sinh học, quyết định giấc ngủ của trẻ.
CQ và AQ: Sáng tạo và khả năng thích ứng
Louise Chawla nhận định thế giới tự nhiên cung cấp một phạm vi thách thức mà không cấu trúc nhân tạo nào sánh được. Các nhà nghiên cứu vui chơi đặc biệt quan tâm đến "vật liệu rời" – cành, đá, nước, cát – vì chúng không quy định kết quả, buộc trẻ tự tạo luật, tự đặt mục tiêu, tự chấp nhận thất bại. Một khúc gỗ hóa chiến thuyền, một vũng bùn thành bản đồ báu vật: đó là quy trình sáng tạo thu nhỏ.
Louv từng nhấn mạnh điều quý nhất không phải chuyến đi rừng có người dẫn đường, mà là những giờ chơi không mục đích, không giám sát chặt, thậm chí hơi nhàm chán. Nhàm chán là khoảng lặng cần thiết để trí tưởng tượng lên tiếng.
Chỉ số thích ứng AQ chỉ thiên nhiên mới dạy được một cách thuyết phục: trời mưa thì chuyến đi hỏng, con dốc cao hơn dự tính, đàn muỗi không quan tâm bạn đang buồn. Ellen Beate Hansen Sandseter, nhà nghiên cứu tại Queen Maud University College of Early Childhood Education (Na Uy), đã dựng nên hướng nghiên cứu về "chơi mạo hiểm": trẻ được phép tham gia trò chơi ngoài trời có thử thách sẽ trở nên độc lập hơn và học được cách tự đánh giá, quản lý rủi ro.
The Guardian năm 2023 từng kể về một gia đình nuôi con trên hòn đảo rừng nhiệt đới hẻo lánh, giữa nhện khổng lồ, rắn và bão. Đó là trường hợp cực đoan, nhưng phơi bày một sự thật bị che mất ở thành phố: khả năng chịu đựng bất tiện là một kỹ năng, và nó chỉ hình thành qua bất tiện thật. Rủi ro có kiểm soát – leo hơi cao, đi hơi xa, tự về nhà khi trời sắp tối – chính là liều vaccine tâm lý để trẻ khó bị hạ gục bởi thất bại lớn hơn.



