15 năm chuyển mình: Khoa học Việt Nam đối diện với 'cơn cuồng đếm bài' và bài toán đánh giá thực chất
Trong suốt 15 năm qua, cộng đồng khoa học Việt Nam đã chứng kiến những bước ngoặt lớn trong việc đánh giá hoạt động nghiên cứu. Ban đầu, dư luận không khỏi sửng sốt khi phát hiện nhiều người mang danh 'nhà khoa học' nhưng hầu như không có công bố quốc tế nào. Tình trạng này đã thúc đẩy hàng loạt chính sách mới ra đời, tiêu biểu như Quỹ Nafosted và Quyết định 37, với quy định cứng về việc phải có công bố quốc tế để đánh giá thành tích.
Hệ lụy từ sự lệ thuộc vào tiêu chuẩn nước ngoài
Tuy nhiên, do thiếu vắng 'giới chuyên gia' tự đánh giá, việc lệ thuộc quá mức vào các bộ tiêu chuẩn nước ngoài như ISI hay Scopus đã tạo ra một hiện tượng được gọi là 'cơn cuồng đếm bài'. Kết quả nghiên cứu bị lượng hóa thành các 'đơn vị công bố' và 'đơn vị trích dẫn' để phục vụ cho việc xét duyệt và thăng tiến. Điều này vô tình làm chệch hướng phát triển, biến hoạt động học thuật vốn mang tính sáng tạo cao thành một dạng 'công nghệ làm khoa học' đơn thuần.
Áp lực phải có công bố quốc tế để nghiệm thu đề tài đã trở thành nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các vi phạm về liêm chính khoa học. Những 'dây chuyền sản xuất' thành tích ảo dần hình thành, bao gồm các tạp chí dễ dãi 'bán bài', các trường đại học 'mua bài' bằng cách thuê người ghi tên trường để thăng hạng, và không ít nhà khoa học sẵn sàng tiếp tay cho những hành vi này.
Thị trường ngầm và sự biến chất của khoa học
Thậm chí, trong cộng đồng khoa học đã xuất hiện những thị trường hoạt động ngầm hoặc công khai 'mua - bán' bài báo, nơi người ta trả tiền để được ghi tên tác giả. Hệ quả tất yếu là khoa học mất đi bản chất sáng tạo tri thức để phụng sự xã hội, thay vào đó biến thành một cuộc chạy đua trắc lượng dễ bị thao túng bởi các mạng lưới không lành mạnh.
Trên các diễn đàn chuyên môn, giới nghiên cứu không ngừng trăn trở với câu hỏi: 'khoa học vị công bố' hay 'khoa học vị nhân sinh'. Những lời tự vấn này đi kèm với đòi hỏi cấp thiết rằng cơ quan quản lý phải chuyển dịch thước đo, thay đổi cách đánh giá khoa học, nhằm tránh nguy cơ những khoản tiền khổng lồ lẽ ra dành cho phát triển khoa học lại đổ vào 'núi rác khoa học'.
Định hướng mới từ Đại hội Đảng và Bộ GD-ĐT
Đại hội Đảng 14 đã tạo ra một dấu mốc mới, yêu cầu phải có những xung lực chiến lược để phát triển bứt phá. Các định hướng từ Trung ương khẳng định rõ ràng: Phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là đột phá quan trọng hàng đầu. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, thước đo khoa học buộc phải dịch chuyển. Phát triển khoa học phải thực chất, không thể đơn thuần đong đếm qua số lượng bài báo, mà phải được nhìn nhận qua những tác động hiện hữu trong thực tế.
Theo giới chuyên môn, chỉ đạo mới đây của quyền Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn đã thể hiện sát sao tinh thần của Nghị quyết 57 và 71. Thông điệp của người đứng đầu Bộ GD-ĐT đã rõ ràng: Không chỉ đếm bài mà còn phải đánh giá tác động nghiên cứu. Thay vì chạy theo các so sánh tăng trưởng bài báo đơn thuần, giá trị đích thực nằm ở việc các nghiên cứu đóng góp trực tiếp thế nào vào tăng trưởng kinh tế và kiến tạo các giá trị nền tảng lâu dài cho xã hội.
Thách thức và giải pháp cho tương lai
Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng việc đánh giá 'tác động' sẽ là một hoạt động vô cùng phức tạp. Cần sự đánh giá trên nhiều phương diện, đa chiều và linh hoạt, không thể áp dụng một thước đo chung dựa vào một vài hình thái bề nổi như đếm bài, đo đếm chuyển giao hay tính toán đóng góp trực tiếp cho kinh tế.
Đặc biệt, đã đến lúc nền khoa học Việt Nam cần đủ tự tin quay trở lại với phương thức đánh giá thực chất và chuẩn mực nhất: đánh giá thông qua đồng nghiệp (peer-review). Dẫu phương thức này tốn kém thời gian, sức lực lẫn tiền bạc, nhưng nó đảm bảo tính khách quan và chất lượng của nghiên cứu, hướng tới một nền khoa học phát triển bền vững và có giá trị thực sự cho xã hội.



