Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh khoa học công nghệ không ở đâu xa mà nằm ngay trong con tôm, cây lúa, hạt gạo và sản phẩm OCOP. Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc sơ kết một năm rưỡi triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, ông chỉ rõ giai đoạn tới phải chuyển mạnh từ xây dựng cơ chế sang tạo ra sản phẩm, từ hoàn thành nhiệm vụ sang tạo ra giá trị. Nhiệm vụ chỉ được coi là hoàn thành khi có sản phẩm vận hành, dữ liệu kiểm chứng, người dùng thực tế và hiệu quả đo đếm được.
Dư địa mới từ lợi thế bản địa
Theo thống kê của ngành Y tế, Việt Nam có hơn 5.000 loài cây thuốc, nhiều loài gắn với điều kiện thổ nhưỡng và tri thức bản địa. Bên cạnh dược liệu, các nông sản như sâm, quế, hồi, tỏi đang được phát triển thành sản phẩm chăm sóc sức khỏe nhờ hàm lượng cao hoạt chất có lợi. Xu hướng "thực phẩm là thuốc" (food as medicine) đang phổ biến toàn cầu. Theo IndexBox, thị trường siêu thực phẩm thế giới chuyển từ phân khúc ngách sang dòng sản phẩm tiêu dùng phổ biến, với tốc độ tăng trưởng kép dự báo khoảng 7,2%/năm giai đoạn 2026-2035. Tại Việt Nam, theo IMARC Group, tốc độ này khoảng 9,15%/năm giai đoạn 2026-2034.
Để khai thác cơ hội, nguyên liệu phải có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu an toàn. Nếu tổ chức sản xuất bài bản, xây dựng vùng trồng đạt chuẩn và ứng dụng khoa học công nghệ, nông sản đặc hữu có thể trở thành thị trường lớn, mang lại thu nhập cao cho nông dân. Theo nhóm nghiên cứu từ Viện Công nghệ Thông tin Ấn Độ Allahabad, mô hình AI có thể dựa trên hình ảnh lá cây cùng dữ liệu độ ẩm đất, nhiệt độ, độ ẩm không khí và thời tiết để hỗ trợ phát hiện sớm dấu hiệu bệnh của cây.
Những bước tiến đầu tiên
Nhiều địa phương đang lựa chọn bài toán cụ thể để ứng dụng khoa học công nghệ. Tại Quảng Trị, quy trình công nghệ sinh học được làm chủ và đưa vào phát triển sản phẩm OCOP. Ở Lào Cai, dự án số hóa gần 1.000 loài cây thuốc đang triển khai, hướng tới xây dựng dữ liệu dược liệu và xác định vùng nguyên liệu. Tại Điện Biên, thiết bị bay không người lái (UAV) được thử nghiệm trên vùng chè Sính Phình, cà phê Mường Ảng, mắc ca Tuần Giáo và lúa Thanh Nưa. Từ tháng 6/2026 đến hết tháng 5/2027, tỉnh đặt mục tiêu thực hiện khoảng 6.000 chuyến bay để gieo hạt, phun thuốc, giám sát sinh trưởng và vận chuyển nông sản.
Ở khâu sau thu hoạch, AI đã được thử nghiệm đánh giá chất lượng nông sản. Tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nhóm nghiên cứu do Tiến sĩ Bùi Quang Minh chủ trì đã xây dựng cơ sở dữ liệu gồm 14.411 hình ảnh xoài và thanh long ở các mức chất lượng khác nhau. Phần mềm nhận diện, đánh giá và cảnh báo chất lượng với độ chính xác hơn 90%. Các mô hình học sâu kết hợp xử lý hình ảnh có thể hỗ trợ phát hiện, phân loại và đánh giá chất lượng sản phẩm. Khi tích hợp công nghệ quang học siêu phổ, hệ thống còn phân tích tín hiệu liên quan đến độ ẩm, thành phần và chất lượng bên trong mà không phá hủy mẫu.
Trong chăn nuôi và chế biến thực phẩm, AI được đưa vào để phát hiện sớm rủi ro, kiểm soát nguyên liệu và theo dõi quy trình sản xuất. Tập đoàn FPT đang hợp tác với một tập đoàn lớn của Thái Lan trong lĩnh vực nông nghiệp - thực phẩm để đưa AI vào nhiều khâu, từ tư vấn dịch bệnh cho người chăn nuôi đến camera giám sát trang trại và hỗ trợ kiểm tra chất lượng nguyên liệu bằng hình ảnh. Điều này giúp người dân phát hiện sớm rủi ro, tăng kiểm soát chất lượng và nguồn gốc thực phẩm, tối ưu nguyên liệu, năng lượng và chi phí sản xuất.
Thách thức từ vùng nguyên liệu đến dữ liệu
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thiếu hụt và phân tán dữ liệu là điểm nghẽn lớn của chuyển đổi số nông nghiệp. Nhiều dữ liệu chuyên ngành chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông và chưa được cập nhật thường xuyên. Ông Lê Phú Hà, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết: "Yêu cầu đặt ra đối với dữ liệu chuyên ngành là phải bảo đảm 'đúng, đủ, sạch, sống', nghĩa là chính xác, đầy đủ, thường xuyên được cập nhật và có khả năng chia sẻ giữa các hệ thống." Đây là nền tảng cần thiết để AI hỗ trợ nông nghiệp thông minh, giám sát môi trường và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Chi phí đầu tư thiết bị, phần mềm, lưu trữ dữ liệu, bảo trì và đào tạo nhân lực cũng là rào cản, nhất là với hộ và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ. Bài toán của Việt Nam không chỉ là tiếp cận công nghệ, mà là xây dựng hệ sinh thái để công nghệ được kiểm chứng, hoàn thiện và tạo ra giá trị. Vấn đề tiếp theo là bắt đầu từ đâu, lựa chọn sản phẩm nào, và hiệu quả cần được đo bằng chỉ số nào.



