Cuộc Chiến Dầu Mỏ: Lịch Sử, Khủng Hoảng Và Sự Đảo Ngược Xu Hướng Năng Lượng
Ngành công nghiệp dầu mỏ không chỉ là một mảng kinh tế, mà còn là một cuộc giao tranh khốc liệt giành tiền bạc và quyền lực, đã làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu, phản ánh hậu quả của các cuộc chiến tranh thế giới và khu vực, đồng thời thay đổi vận mệnh nhân loại nói chung và các quốc gia nói riêng. Cuốn sách "Dầu mỏ, tiền bạc & quyền lực" của Daniel Yergin khắc họa toàn cảnh lịch sử này, đặc biệt tập trung vào những biến động thập niên 1980.
Xu Hướng Năng Lượng Bị Đảo Ngược Vì Giá Dầu Leo Thang
Vào những năm 1980, xu hướng phụ thuộc ngày càng nhiều vào dầu mỏ so với các loại năng lượng khác đã bị đảo ngược bởi giá dầu leo thang, những tính toán an ninh và các quyết sách của chính phủ. Điều này dẫn đến lạm phát dữ dội, đe dọa không chỉ cục diện kinh tế mà còn toàn bộ các mặt xã hội của thế giới phương Tây. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã phản ứng bằng cách nới lỏng chính sách tiền tệ, tăng tỷ lệ lãi suất lên mức cao ngất trời 21,5%, gây ra tình trạng khan hiếm tiền trong thế giới công nghiệp.
Hậu quả kép là cuộc suy thoái rộng lớn nhất kể từ cuộc Đại suy thoái, với hai điểm ở đáy vào năm 1980 và nghiêm trọng hơn vào năm 1982. Việc ngừng các hoạt động kinh tế lâu dài đã làm giảm nhu cầu về dầu tại các nước công nghiệp. Trong khi đó, các nước đang phát triển, từng được coi là thị trường chính, cũng bị suy giảm kinh tế nghiêm trọng do nợ nần chồng chất và thị trường nguyên liệu thô bị ảnh hưởng bởi cuộc suy thoái của các nước công nghiệp, buộc phải cắt giảm nhu cầu về dầu mỏ.
Những Thay Đổi Cơ Bản Trong Ngành Công Nghiệp Năng Lượng
Bản thân ngành công nghiệp năng lượng cũng đang diễn ra những thay đổi cơ bản. Nỗi lo sợ ban đầu về tình trạng thiếu hụt dầu, từ đầu những năm 1920 đến giữa những năm 1940, đã kết thúc trong tình trạng thặng dư và dư cung. Giá dầu tăng cao, với mức 34 đôla một thùng, đã thúc đẩy công nghệ mới ra đời và sự phát triển của những nguồn năng lượng mới.
Những bước tiến mới diễn ra ngoài khối OPEC, với các nhà máy dầu được xây dựng ở Mexico, Alaska và Biển Bắc. Ai Cập trở thành quốc gia xuất khẩu dầu quan trọng, sau đó là Malaysia, Angola và Trung Quốc. Nhiều nước khác cũng trở thành nước sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ, dù quy mô nhỏ nhưng có tầm quan trọng lớn. Các cuộc cách mạng chủ yếu nhằm vào tăng cường thăm dò dầu khí, sản xuất và chuyển giao công nghệ.
Ví dụ, hiệu suất ban đầu của đường ống Alaska là 1,7 triệu thùng một ngày, nhưng với việc bổ sung chất hóa học "slickem" giúp đẩy nhanh tốc độ dòng chảy, năng suất đã lên tới 2,1 triệu thùng một ngày. Mức giá 34 đôla một thùng cho phép đầu tư nhiều hơn vào khai thác và sản xuất, điều không thể với mức giá 13 đôla một thùng. Sản lượng dầu của Mỹ, cùng với sản lượng lớn của Alaska, đã tăng trong nửa đầu thập niên 1980.
Sự Suy Giảm Vị Thế Của Dầu Mỏ Và Tác Động Của Tiết Kiệm Năng Lượng
Nhu cầu về dầu mỏ cũng có những thay đổi quan trọng. Xu hướng phụ thuộc vào dầu mỏ so với các loại năng lượng khác trong thế kỷ XX đã bị đảo ngược. Than đá lại được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp và năng lượng, năng lượng nguyên tử nhanh chóng có mặt trong lĩnh vực điện lực, và tại Nhật Bản, tỷ trọng khí gas lỏng tự nhiên cũng tăng lên. Trên toàn thế giới, dầu mỏ đang bị loại ra khỏi một vài thị trường quan trọng nhất và mất dần vị thế. Tỷ trọng dầu mỏ trong ngành năng lượng ở các quốc gia công nghiệp đã giảm từ 53% năm 1978 xuống còn 43% năm 1985.
Không chỉ dầu mỏ bị giảm thị phần, mà bản thân tổng thể nhu cầu năng lượng cũng bị thu nhỏ đi, cho thấy sự tác động sâu sắc của chương trình tiết kiệm năng lượng. Tiết kiệm năng lượng trong các xã hội công nghiệp hiện đại không có nghĩa là phải cắt giảm, mà là sáng tạo về công nghệ và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn. Ví dụ, điều luật năm 1975 quy định sử dụng loại xe mới tăng gấp đôi hiệu quả sử dụng nhiên liệu, khiến mức tiêu thụ giảm xuống 27,5 triệu thùng mỗi ngày, giảm 2 triệu thùng/ngày so với khi không sử dụng loại xe mới.
Tính đến năm 1985, sử dụng năng lượng và dầu mỏ ở Mỹ hiệu quả hơn so với năm 1973 lần lượt là 25% và 32%. Nếu Mỹ vẫn giữ nguyên mức độ hiệu quả như năm 1973, nước này đã sử dụng thêm khoảng 13 triệu thùng dầu so với thực tế năm 1985. Các quốc gia khác như Nhật Bản cũng có hiệu quả sử dụng năng lượng và dầu mỏ tăng gấp 31% và 51%.
Hậu Quả Và Dư Cung Dầu Mỏ Trên Thị Trường Toàn Cầu
Năm 1983, năm đầu tiên nền kinh tế phục hồi, tác động của việc tiết kiệm và chuyển đổi năng lượng là rất rõ ràng. Tiêu thụ dầu ở các quốc gia tư bản đạt 45,7 triệu thùng mỗi ngày, ít hơn khoảng 6 triệu thùng so với thời kỳ cao điểm 51,6 triệu thùng mỗi ngày năm 1979. Trong khi nhu cầu tiêu thụ dầu đã giảm đi 6 triệu thùng một ngày từ năm 1979 đến năm 1983, việc sản xuất của các quốc gia ngoài OPEC lại tăng thêm 4 triệu thùng mỗi ngày.
Đáng chú ý nhất, các công ty dầu mỏ đang mong muốn giải phóng lượng dầu dự trữ đầy ắp mà họ đã tạo ra do dự đoán sai lầm về việc nhu cầu dầu mỏ sẽ tăng cao. Ba xu hướng này - nhu cầu về dầu mỏ tụt giảm, các quốc gia ngoài OPEC không ngừng cung cấp dầu, và cuộc bán tống bán tháo dầu dự trữ - đã khiến người ta kêu gọi OPEC giảm bớt 13 triệu thùng mỗi ngày, giảm 43% so với mức năm 1979.
Cuộc cách mạng Iran và cuộc chiến tranh Iran-Iraq tiếp theo đó đã làm tê liệt khả năng xuất khẩu của hai quốc gia này. Tuy nhiên, thay vì khan hiếm dầu mỏ như một số người đã lo lắng, thực tế sản xuất lại dư thừa với số lượng lớn hơn nhiều so với nhu cầu thị trường, dẫn đến dư cung lớn và những hệ lụy kéo dài cho nền kinh tế toàn cầu.



