Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu sản xuất xanh ngày càng khắt khe, hợp tác khoa học công nghệ ASEAN sẽ mở thêm cơ hội để nông nghiệp Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh.
Trao đổi với phóng viên, PGS.TS Đặng Văn Đông, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Rau quả, cho rằng hợp tác khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước ASEAN đang trở thành động lực quan trọng giúp thúc đẩy nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững. Không chỉ tiếp nhận công nghệ và kinh nghiệm từ khu vực, Việt Nam còn sở hữu nhiều thế mạnh có thể đóng góp vào quá trình hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp ASEAN trong tương lai.
Đòn bẩy hợp tác từ sự tương đồng sinh thái
PGS.TS Đặng Văn Đông nhấn mạnh, hợp tác khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước ASEAN có vai trò rất quan trọng, ngày càng trở thành một trong những động lực then chốt để phát triển nông nghiệp hiện đại, xanh, bền vững và có sức cạnh tranh cao hơn. Trong bối cảnh nông nghiệp chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, dịch hại mới, biến động thị trường và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, không một quốc gia nào có thể phát triển đơn lẻ. Hợp tác khu vực giúp các nước chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ, nguồn gen, mô hình sản xuất và cùng nhau giải quyết những vấn đề chung của nông nghiệp nhiệt đới.
Đối với Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực rau, hoa, quả, hợp tác với các nước ASEAN có ý nghĩa rất thiết thực. Đây là nhóm cây trồng có giá trị kinh tế cao, gắn trực tiếp với sinh kế của nông dân, xuất khẩu nông sản, phát triển du lịch nông nghiệp và xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia. Nhiều nước ASEAN có điều kiện sinh thái tương đồng với Việt Nam, nên các kết quả nghiên cứu về giống cây trồng, kỹ thuật canh tác, quản lý sâu bệnh, công nghệ sau thu hoạch, bảo quản, chế biến và thương mại hóa sản phẩm có khả năng trao đổi, học hỏi và ứng dụng khá nhanh.
Thông qua hợp tác khoa học công nghệ, Việt Nam có thể tiếp cận nhanh hơn với các tiến bộ về chọn tạo giống rau, hoa, quả thích ứng với khí hậu nóng ẩm; giống chống chịu sâu bệnh; công nghệ sản xuất trong nhà màng, nhà lưới; tưới tiết kiệm; quản lý dinh dưỡng chính xác; nông nghiệp số; sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và phát thải thấp. Ngược lại, Việt Nam cũng có nhiều kinh nghiệm thực tiễn có thể chia sẻ với khu vực, nhất là trong chọn tạo và phát triển các giống cây ăn quả nhiệt đới, rau bản địa, hoa cây cảnh, sen, đào, mai, lay ơn, cũng như kinh nghiệm tổ chức mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị.
Học hỏi và chia sẻ trong lĩnh vực rau, hoa, quả
Trong quá trình hội nhập và hợp tác với các nước ASEAN, ngành rau, hoa, quả Việt Nam đã học hỏi được rất nhiều kinh nghiệm quý về giống cây trồng, công nghệ sản xuất, quản lý chất lượng và phát triển thị trường. Từ Thái Lan, Việt Nam học tập về chọn tạo giống, sản xuất giống quy mô lớn, xây dựng thương hiệu nông sản và phát triển chuỗi giá trị. Thái Lan là quốc gia đi đầu trong khu vực về xuất khẩu rau quả nhiệt đới, có kinh nghiệm tổ chức sản xuất gắn với nhu cầu thị trường và tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Từ Malaysia và Singapore, Việt Nam học hỏi về nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng nhà kính, nhà màng, hệ thống tưới thông minh, tự động hóa và chuyển đổi số trong quản lý sản xuất. Từ Indonesia và Philippines, Việt Nam trao đổi kinh nghiệm về sản xuất cây trồng nhiệt đới, quản lý dịch hại, bảo tồn nguồn gen bản địa và phát triển các mô hình sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam có nhiều thế mạnh nổi bật có thể chia sẻ với khu vực. Trước hết là năng lực nghiên cứu, chọn tạo và phát triển giống cây trồng nhiệt đới. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp của Việt Nam đã tạo ra nhiều giống rau, hoa, quả mới có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện sản xuất của khu vực. Thứ hai là kinh nghiệm xây dựng các mô hình sản xuất gắn với sinh kế nông hộ quy mô vừa và nhỏ, rất phù hợp với đặc điểm sản xuất của nhiều quốc gia ASEAN. Các mô hình sản xuất rau an toàn, rau hữu cơ, hoa công nghệ cao, cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP hay mô hình sản xuất kết hợp du lịch nông nghiệp đang cho thấy hiệu quả rõ rệt.
Riêng trong lĩnh vực hoa và cây cảnh, Việt Nam có lợi thế đặc biệt khi đã nghiên cứu, tuyển chọn và phát triển thành công nhiều giống hoa có giá trị như hoa đào, hoa mai, hoa lay ơn, hoa huệ, hoa sen, hoa súng và nhiều loại hoa bản địa khác. Một số mô hình sản xuất hoa gắn với văn hóa, du lịch và kinh tế tuần hoàn đang được các đối tác quốc tế quan tâm. Ngoài ra, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên di truyền cây trồng phong phú, là nguồn vật liệu quý cho nghiên cứu, lai tạo giống mới và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Thành công tiêu biểu từ mạng lưới chất xám
Hợp tác khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước ASEAN đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong nghiên cứu giống cây trồng, công nghệ sản xuất và công nghệ sau thu hoạch. Một trong những kết quả nổi bật nhất là sự hợp tác trong bảo tồn, trao đổi và khai thác nguồn gen cây trồng. Thông qua các chương trình hợp tác khu vực, nhiều nguồn gen rau, hoa, quả và cây ăn quả nhiệt đới đã được trao đổi, đánh giá và sử dụng trong lai tạo giống mới.
Trong lĩnh vực giống rau và cây ăn quả, các nước ASEAN đã phối hợp nghiên cứu, khảo nghiệm và đánh giá nhiều giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, chịu nhiệt. Nhờ đó, nhiều giống rau, dưa, ớt, cây ăn quả nhiệt đới và hoa thương mại đã được đưa vào sản xuất. Đối với lĩnh vực hoa và cây cảnh, hợp tác giúp tăng cường trao đổi vật liệu giống, công nghệ nhân giống và kỹ thuật canh tác. Nhiều tiến bộ về nuôi cấy mô, nhân giống sạch bệnh, sản xuất cây giống chất lượng cao từ Thái Lan, Malaysia hay Singapore đã được chuyển giao và ứng dụng tại Việt Nam.
Trong công nghệ canh tác, kết quả nổi bật là việc chia sẻ và ứng dụng các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao như nhà màng, nhà kính, tưới nhỏ giọt, bón phân chính xác, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu. Các công nghệ này giúp giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm nước, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Một kết quả quan trọng khác là hợp tác trong lĩnh vực bảo quản và chế biến sau thu hoạch. Việt Nam đã tiếp cận và ứng dụng nhiều công nghệ tiên tiến như bảo quản lạnh, chuỗi lạnh logistics, bao gói khí quyển biến đổi (MAP), xử lý nhiệt, xử lý hơi nước nóng, chiếu xạ, công nghệ màng bao sinh học và các giải pháp kéo dài thời gian bảo quản rau, hoa và quả tươi. Thành công lớn nhất của hợp tác ASEAN là hình thành mạng lưới các nhà khoa học, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp nông nghiệp trong khu vực, tạo điều kiện chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm, nguồn gen, công nghệ và cùng giải quyết các thách thức chung.
Giải bài toán biến đổi khí hậu và sản xuất xanh
Biến đổi khí hậu, sâu bệnh mới và yêu cầu chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, phát thải thấp là những thách thức lớn. Hợp tác khoa học công nghệ trong ASEAN có thể giúp Việt Nam giải quyết bài toán về giống cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều vùng sản xuất rau, hoa, quả của Việt Nam đang chịu tác động của nắng nóng cực đoan, hạn hán, ngập úng, xâm nhập mặn. Thông qua chia sẻ nguồn gen, dữ liệu nghiên cứu và phối hợp chọn tạo giống, các quốc gia ASEAN có thể cùng phát triển các giống cây chịu hạn, chịu nhiệt, chịu mặn, chống chịu sâu bệnh.
Hợp tác cũng giúp tăng cường khả năng dự báo và kiểm soát sâu bệnh xuyên biên giới. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, chia sẻ cơ sở dữ liệu về sâu bệnh, phối hợp nghiên cứu sinh học phân tử để nhận diện nhanh tác nhân gây hại và phát triển biện pháp phòng trừ thân thiện môi trường sẽ giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.
Hợp tác ASEAN hỗ trợ Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh và phát thải thấp. Nhiều quốc gia trong khu vực đang triển khai mô hình sản xuất tiết kiệm nước, giảm phân bón hóa học, giảm thuốc bảo vệ thực vật, tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn. Trao đổi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ giúp Việt Nam rút ngắn thời gian nghiên cứu, giảm chi phí đầu tư và nhanh chóng áp dụng các giải pháp hiệu quả. Trong lĩnh vực rau, hoa và cây ăn quả, các công nghệ như tưới nhỏ giọt thông minh, cảm biến môi trường, quản lý dinh dưỡng chính xác, nhà màng tiết kiệm năng lượng, sử dụng thiên địch và chế phẩm sinh học đang mở ra cơ hội giảm phát thải nhưng vẫn nâng cao năng suất và chất lượng.
Một vấn đề quan trọng khác là đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe về môi trường và an toàn thực phẩm. Các thị trường lớn như châu Âu, Nhật Bản, Hoa Kỳ quan tâm đến truy xuất nguồn gốc, dấu chân carbon, dư lượng hóa chất và tính bền vững. Thông qua hợp tác, các nước ASEAN có thể cùng xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hài hòa, chia sẻ công nghệ giám sát chất lượng và phát triển nền tảng số phục vụ truy xuất nguồn gốc nông sản.
Kỳ vọng chuỗi giá trị nông nghiệp chung ASEAN
Cơ hội hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp chung giữa các quốc gia ASEAN là rất lớn và khả thi, đặc biệt khi khoa học công nghệ đang trở thành động lực thúc đẩy liên kết sản xuất, thương mại và đổi mới sáng tạo. ASEAN hiện là một trong những trung tâm sản xuất nông nghiệp nhiệt đới lớn nhất thế giới, với điều kiện sinh thái đa dạng, nguồn tài nguyên sinh học phong phú, lực lượng lao động dồi dào và thị trường hơn 680 triệu dân. Mỗi quốc gia có lợi thế riêng về nguồn gen, sản phẩm chủ lực, công nghệ và thị trường. Nếu khai thác hiệu quả các lợi thế bổ sung cho nhau, ASEAN có thể xây dựng những chuỗi giá trị nông nghiệp có quy mô lớn và sức cạnh tranh toàn cầu.
Đối với lĩnh vực rau, hoa, quả, tiềm năng này rất rõ nét. Một giống cây trồng mới có thể được nghiên cứu, chọn tạo tại một quốc gia, sản xuất giống quy mô lớn tại quốc gia khác, phát triển vùng nguyên liệu ở một số nước có điều kiện sinh thái phù hợp, sau đó được chế biến, đóng gói và phân phối thông qua mạng lưới logistics chung của khu vực. Nhờ đó, mỗi quốc gia tham gia vào những công đoạn có thế mạnh nhất, tạo giá trị gia tăng cao hơn cho toàn chuỗi.
Khoa học công nghệ là nền tảng để hiện thực hóa mô hình này. Các công nghệ sinh học, công nghệ giống, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT), blockchain và nền tảng số đang kết nối các khâu từ nghiên cứu, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Thông qua hệ thống dữ liệu dùng chung, các quốc gia ASEAN có thể chia sẻ thông tin về nguồn gen, dịch hại, khí hậu, tiêu chuẩn chất lượng, thị trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo thời gian thực.
Đối với Việt Nam, đây là cơ hội lớn để phát huy thế mạnh về nghiên cứu giống cây trồng nhiệt đới, sản xuất rau, hoa, quả chất lượng cao, công nghệ sau thu hoạch và phát triển các mô hình nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh. Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực không chỉ với vai trò là nước sản xuất nguyên liệu mà còn là trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và cung cấp công nghệ cho khu vực. Với tốc độ phát triển của khoa học công nghệ và quyết tâm xây dựng Cộng đồng ASEAN gắn kết và phát triển bền vững, trong tương lai không xa, các chuỗi giá trị nông nghiệp ASEAN sẽ hình thành rõ nét, trong đó ngành rau, hoa, quả hoàn toàn có thể trở thành lĩnh vực tiên phong, nâng cao vị thế nông nghiệp ASEAN trên bản đồ thế giới.



