Tháng 3/2024, hàng trăm nghìn học sinh Mỹ bước vào kỳ thi SAT trong một khung cảnh hoàn toàn khác: trước mặt mỗi thí sinh là một chiếc máy tính cài phần mềm Bluebook do College Board phát triển thay vì tập đề dày hay phiếu trả lời trắc nghiệm truyền thống. Sự kiện này đánh dấu việc một trong những kỳ thi tuyển sinh đại học có ảnh hưởng nhất toàn cầu chuyển sang định dạng số. Tuy nhiên, với đơn vị tổ chức, hành trình này đã âm thầm diễn ra từ nhiều năm trước, không chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức thi.
Trước khi Digital SAT chính thức được triển khai rộng rãi, College Board đã dành nhiều năm thử nghiệm tại hàng chục quốc gia nhằm kiểm chứng độ ổn định của hệ thống, trải nghiệm người học và khả năng bảo mật. Chỉ sau khi các tiêu chí này được đáp ứng, kỳ thi mới được mở rộng quy mô. Mục tiêu của số hóa không chỉ là rút ngắn thời gian làm bài hay trả kết quả nhanh hơn, mà còn nhằm tăng cường an ninh khảo thí, giảm nguy cơ lộ đề và nâng cao hiệu quả vận hành. Trong suốt quá trình làm bài, phần mềm Bluebook khóa các chức năng không liên quan, tự động lưu bài để hạn chế rủi ro nếu xảy ra sự cố kỹ thuật.
Bài học từ IELTS, Nhật Bản và Trung Quốc
SAT không phải là trường hợp duy nhất áp dụng cách tiếp cận thận trọng. IELTS cũng đã vận hành song song hai hình thức thi giấy và máy trong nhiều năm trước khi chính thức loại bỏ thi giấy từ giữa năm 2026. Ở châu Á, Nhật Bản mới chỉ áp dụng thi trên máy cho môn Tin học trong kỳ thi Common Test for University Admissions từ năm 2025, trong khi các môn khác vẫn giữ phương thức truyền thống. Trung Quốc chưa số hóa kỳ thi gaokao – kỳ thi có hơn 13 triệu thí sinh mỗi năm – nhưng nhiều kỳ thi ngoại ngữ, đánh giá năng lực hay tuyển sinh sau đại học tại nước này đã chuyển sang hình thức thi trên máy tính.
Điểm chung của các mô hình trên là không quốc gia nào coi công nghệ là lời giải duy nhất. Trước khi thay đổi phương thức làm bài, họ đều dành nhiều năm xây dựng quy trình, kiểm thử hệ thống và đánh giá rủi ro. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy máy tính chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất của một kỳ thi số; yếu tố quyết định chất lượng nằm ở hạ tầng công nghệ và ngân hàng câu hỏi.
Ngân hàng câu hỏi: nền tảng của sự công bằng
Theo Educational Testing Service (ETS) – đơn vị tổ chức GRE và TOEFL – mỗi câu hỏi trước khi được đưa vào ngân hàng đề đều phải trải qua quá trình thử nghiệm để đánh giá độ khó, khả năng phân loại và tính phù hợp. Sau mỗi kỳ thi, dữ liệu tiếp tục được phân tích nhằm loại bỏ những câu hỏi hoạt động không ổn định hoặc không còn đáp ứng yêu cầu đo lường. Nhờ ngân hàng câu hỏi lớn và được chuẩn hóa, hệ thống có thể tạo ra nhiều mã đề khác nhau nhưng vẫn bảo đảm cấu trúc kiến thức và độ khó tương đương. Đây là nền tảng để tổ chức nhiều ca thi mà vẫn duy trì sự công bằng giữa các thí sinh.
Bên cạnh đó, hạ tầng đóng vai trò then chốt. Reuters cho biết các quốc gia triển khai kỳ thi số quy mô lớn đều đầu tư hệ thống máy chủ dự phòng, đường truyền Internet ổn định, nguồn điện liên tục và quy trình xử lý sự cố. Tại các trung tâm tổ chức SAT hay IELTS, máy tính được cài đặt phần mềm chuyên dụng, không cho phép truy cập Internet hoặc mở bất kỳ ứng dụng ngoài bài thi. Nếu xảy ra lỗi thiết bị, dữ liệu sẽ được lưu tự động để thí sinh có thể tiếp tục làm bài trên máy khác mà không bị mất tiến độ.
Bảo mật nhiều lớp: từ phòng thi đến phân tích dữ liệu sau kỳ thi
Vấn đề bảo mật không chỉ dừng ở phần mềm. Trong kỳ thi IELTS trên máy, thí sinh phải trải qua quy trình xác minh danh tính nghiêm ngặt trước khi vào phòng thi; tùy từng quốc gia, trung tâm có thể chụp ảnh, quét vân tay hoặc sử dụng các hình thức xác thực sinh trắc học. Phòng thi được giám sát bằng camera, kết hợp với giám thị trực tiếp và quy trình kiểm soát vật dụng cá nhân. Đối với Digital SAT, phần mềm Bluebook trở thành môi trường làm bài duy nhất, ngăn thí sinh truy cập Internet, mở phần mềm khác hoặc sử dụng công cụ AI. College Board quy định mọi hành vi cố tình can thiệp vào phần mềm hoặc thiết bị đều bị xem là vi phạm quy chế khảo thí.
Quy trình bảo mật chưa kết thúc khi bài thi được nộp. Theo ETS, dữ liệu làm bài tiếp tục được phân tích sau kỳ thi nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường. Các chuyên gia sẽ kết hợp thống kê, dữ liệu thao tác và kết quả điều tra để xác minh những trường hợp nghi ngờ gian lận trước khi công bố điểm. Reuters cũng cho biết nhiều tổ chức khảo thí đang ứng dụng phân tích dữ liệu để nhận diện các mô hình trả lời bất thường hoặc hành vi gian lận có tổ chức.
Sự cố kỹ thuật và tính sẵn sàng
Một trong những lo ngại lớn nhất khi thi trên máy là sự cố kỹ thuật. Để đối phó, các hệ thống hiện đại thiết lập chế độ tự động lưu bài theo từng khoảng thời gian hoặc sau mỗi thao tác quan trọng. Nếu mất điện hoặc thiết bị gặp lỗi, thí sinh có thể chuyển sang máy dự phòng và tiếp tục làm bài mà không mất dữ liệu. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất, đội ngũ kỹ thuật và quy trình ứng phó khẩn cấp.
Nhìn chung, việc chuyển đổi sang thi trên máy không chỉ là câu chuyện đầu tư công nghệ. Thách thức lớn hơn là xây dựng một hệ thống khảo thí đủ ổn định, minh bạch và đáng tin cậy để mọi thí sinh, dù làm bài ở ca thi hay địa điểm nào, đều được đánh giá theo cùng một chuẩn mực. Kinh nghiệm từ các tổ chức quốc tế cho thấy sự thành công của kỳ thi số phụ thuộc vào quá trình thử nghiệm bền bỉ, ngân hàng câu hỏi chất lượng và hạ tầng vững chắc – không phải chỉ riêng công nghệ mới.



