Thiết bị không người lái (drone) đang được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, chủ yếu ở các khâu phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân, gieo sạ, tưới nước cục bộ và giám sát đồng ruộng. Trong đó, phun thuốc bảo vệ thực vật chiếm tỷ lệ lớn nhất nhờ hiệu quả vượt trội về thời gian, chi phí và độ an toàn.
Drone mang lại hiệu quả tích cực cho sản xuất nông nghiệp
Ông Huỳnh Tấn Đạt, Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết việc ứng dụng drone đã mang lại nhiều kết quả tích cực, thúc đẩy sản xuất theo hướng hiện đại và bền vững. Công nghệ này giải quyết bài toán thiếu hụt lao động nông thôn nhờ tốc độ và độ chính xác cao. Việc phun đồng đều, đúng liều lượng giúp giảm thất thoát vật tư như thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, nước, đồng thời giảm chi phí sản xuất. Nông dân không phải tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.
Vướng mắc về thuốc bảo vệ thực vật tương thích với drone
Tuy nhiên, quá trình vận hành drone vẫn gặp một số vướng mắc, đáng chú ý nhất là vấn đề thuốc bảo vệ thực vật tương thích. Ông Nguyễn Văn Sơn, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam (VIPA), cho biết nhiều người cho rằng cần có dòng thuốc chuyên biệt cho drone, nhưng thực tế drone chỉ là phương tiện đưa thuốc lên cây trồng. Do đó, thứ cần thay đổi không phải hoạt chất thuốc mà là cách sử dụng.
So với phun truyền thống tốn nhiều nước, drone hoạt động theo phương pháp phun thể tích thấp. Khi kích thước giọt phun, tốc độ và điều kiện tiếp xúc dung dịch thuốc thay đổi, ngành thuốc bảo vệ thực vật phải nghiên cứu lại các yếu tố này. Ông Sơn nhấn mạnh: “Phần lớn các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật hiện nay có thể sử dụng bằng drone nếu được hướng dẫn và thao tác đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao hơn, các doanh nghiệp phải điều chỉnh công thức sản phẩm theo hướng phù hợp hơn. Trọng tâm nghiên cứu không chỉ là hoạt chất thuốc mà là các đặc tính vật lý của sản phẩm như khả năng hòa tan, phân tán trong nước, độ ổn định của dung dịch, khả năng bám dính trên bề mặt lá, giảm thiểu thất thoát do bay hơi và rửa trôi. Mỗi loại cây trồng, vùng sinh thái và đối tượng dịch hại đều cần có dữ liệu riêng để xác định lượng nước, liều lượng thuốc và kỹ thuật phun phù hợp.”
Cần dữ liệu khoa học và quy trình sử dụng chuẩn
Trước đây, phần lớn dữ liệu khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật được xây dựng cho phương pháp phun truyền thống. Do vậy, nhiều chỉ tiêu kỹ thuật cần được đánh giá lại cho phù hợp với drone. Ngành thuốc bảo vệ thực vật đang cần dữ liệu khoa học, quy trình sử dụng phù hợp và các hướng dẫn kỹ thuật đủ độ tin cậy để nông dân khai thác hết hiệu quả công nghệ này.
Đồng tình với quan điểm trên, ông Nguyễn Thành Đạt, Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Tập đoàn Nicotex, cho rằng cùng một loại thuốc nhưng cách sử dụng trên lúa sẽ khác với cây ăn quả hay cây công nghiệp. Ngay trên cùng một loại cây trồng, chiều cao tán lá, đối tượng dịch hại, lượng nước sử dụng, độ cao và tốc độ bay của drone cũng có thể làm thay đổi hiệu quả phòng trừ. Vì vậy, bên cạnh cải tiến công thức sản phẩm, doanh nghiệp cần xây dựng giải pháp đồng bộ giữa sản phẩm thuốc, thiết bị và quy trình sử dụng. Trong xu thế nông nghiệp hiện đại, doanh nghiệp không thể chỉ bán sản phẩm đơn thuần mà phải cung cấp hệ sinh thái giải pháp trọn gói: từ hướng dẫn kỹ thuật đến phối hợp trực tiếp với các đơn vị cung cấp dịch vụ drone.
Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý và đào tạo
Để tối ưu hóa hiệu quả của drone, bài toán đặt ra không chỉ ở công nghệ hay chất lượng thuốc, mà còn là sự phối hợp đồng bộ trong từng khâu vận hành thực tế. Tuy nhiên, sự nỗ lực và chủ động đổi mới từ phía doanh nghiệp là chưa đủ. Các doanh nghiệp kiến nghị cơ quan chức năng tiếp tục rà soát, hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật; tăng cường đào tạo, cấp chứng chỉ an toàn bay và an toàn hóa chất. Đồng thời, khuyến khích các hợp tác xã, doanh nghiệp phát triển mô hình dịch vụ drone chuyên nghiệp nhằm khắc phục tình trạng sử dụng tự phát, nhỏ lẻ, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và tối ưu hóa hiệu quả của drone.



